📚
Danh sách bài học
Bài 93B1Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ 2: mệnh đề có và không có who/that/which

Relative clauses 2: clauses with and without who/that/which

A

Tổng quan: khi nào dùng who/that/which

Mệnh đề quan hệ xác định dùng để nói rõ danh từ nào bạn đang nói tới; không dùng dấu phẩy. Với người: who/that; với vật/việc: which/that. Trong văn nói, that rất phổ biến, nhất là sau the only, the first/last, so sánh bậc nhất, và các từ everything/something/nothing/all.

N + who/that + V ... ; N + which/that + V ... ; (sau the only/the first/superlatives/everything/something/nothing/all thường dùng that)
  • The woman who/that lives upstairs sells bánh mì online.

    Người phụ nữ sống ở tầng trên bán bánh mì online.

  • I finally found a café that/which opens until midnight.

    Tôi cuối cùng tìm được quán cà phê mở đến nửa đêm.

  • He is the only person that understands my accent.

    Anh ấy là người duy nhất hiểu giọng của tôi.

  • This is the best bowl of phở that I've tried in Đà Nẵng.

    Đây là tô phở ngon nhất tôi từng thử ở Đà Nẵng.

  • Everything that happens at Tết makes me nostalgic.

    Mọi điều xảy ra vào Tết làm tôi thấy hoài niệm.

B

Khi nào có thể bỏ who/that/which

Có thể bỏ đại từ quan hệ khi nó là tân ngữ (object) của mệnh đề quan hệ. Không được bỏ khi đại từ là chủ ngữ (subject) của mệnh đề. Khi bỏ, trật tự câu vẫn giữ nguyên và không có chỗ trống thừa.

Chủ ngữ: N + who/that + V ... (không bỏ); Tân ngữ: N + (who/that) + S + V ... (có thể bỏ)
Vị trí đại từCó bỏ được không?Ví dụ ngắn
Chủ ngữKhôngthe man who called
Tân ngữthe song (that) I like
Sau giới từ đặt cuốithe friend (who) I talked to
Giới từ đặt trướcKhôngthe friend to whom I talked
  • The students who arrive late must sign the log.

    Những sinh viên đến muộn phải ký vào sổ.

    not: The students arrive late must sign...

  • The laptop (that) my dad bought is fast.

    Chiếc laptop ba tôi mua chạy rất nhanh.

  • The shirt (that) I ordered online didn't fit.

    Cái áo tôi đặt online không vừa.

  • The boss (that) everyone respects is very fair.

    Vị sếp mà ai cũng tôn trọng thì rất công bằng.

  • The bus (that) we missed was the last one.

    Chuyến xe buýt mà chúng tôi lỡ là chuyến cuối.

C

Giới từ trong mệnh đề quan hệ (to/with/for...)

Cách tự nhiên nhất là để giới từ ở cuối mệnh đề: có thể dùng who/which/that và thường có thể bỏ đại từ. Nếu đưa giới từ lên trước danh từ, dùng whom/which (trang trọng) và không được dùng that; không được lược bỏ đại từ.

Cách thông dụng: N + (who/that/which) + S + V + preposition; Cách trang trọng: N + preposition + whom/which
  • The friend (who/that) I shared a Grab with lives in District 1.

    Người bạn tôi đi chung Grab với sống ở Quận 1.

  • The company (that) I applied to called me back.

    Công ty tôi nộp đơn vào đã gọi lại cho tôi.

  • The company to which I applied called me back.

    Công ty mà tôi đã nộp đơn vào đã gọi lại cho tôi.

    trang trọng; không dùng 'that' sau giới từ

  • Do you remember the movie (which/that) we talked about yesterday?

    Bạn nhớ bộ phim chúng ta đã nói về hôm qua không?

  • The movie about which we talked yesterday was funny.

    Bộ phim mà chúng ta đã bàn về hôm qua rất hài.

    trang trọng

D

Dấu phẩy và chọn that/who/which

Mệnh đề quan hệ xác định không dùng dấu phẩy và có thể dùng that. Với mệnh đề không xác định (có dấu phẩy), không dùng that, mà dùng who/which và không lược bỏ đại từ. Sau the only, so sánh bậc nhất, all/everything/something/nothing… thường ưu tiên that.

  • The teacher who/that teaches us English is from Huế.

    Giáo viên dạy tiếng Anh cho chúng tôi đến từ Huế.

    không dùng dấu phẩy

  • Mr. Nam, who teaches us English, is from Huế.

    Thầy Nam, người dạy tiếng Anh cho chúng tôi, đến từ Huế.

    not: Mr. Nam, that teaches us English, ...

  • She's the only one that knows the Wi‑Fi password.

    Cô ấy là người duy nhất biết mật khẩu Wi‑Fi.

  • Is there anything that you want to change?

    Có điều gì bạn muốn thay đổi không?

Lỗi thường gặp

People work here are friendly.People who work here are friendly.

“who” là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ nên không được lược bỏ.

My sister, that lives in Hà Nội, is an architect.My sister, who lives in Hà Nội, is an architect.

Trong mệnh đề không xác định (có dấu phẩy) không dùng “that”; dùng “who/which” và không lược bỏ đại từ.

The company to I applied offered an internship.The company I applied to offered an internship. / The company to which I applied offered an internship.

Nếu đặt giới từ lên trước, phải giữ “which/whom”; còn cách tự nhiên là để giới từ cuối và có thể bỏ đại từ.