Tính từ + giới từ 1
Adjective + preposition 1
Cấu trúc và cụm thường gặp
Nhiều tính từ trong tiếng Anh luôn đi kèm một giới từ cố định đằng sau để tạo thành cụm có nghĩa tự nhiên. Hãy học theo cụm và xem giới từ như một phần của tính từ đó. Sau giới từ có thể là danh từ, đại từ hoặc V-ing.
| Adjective | Preposition | Nghĩa ngắn |
|---|---|---|
| interested | in | quan tâm đến |
| afraid | of | sợ |
| excited | about | háo hức về |
| proud | of | tự hào về |
| worried | about | lo lắng về |
| good / bad | at | giỏi / dở về |
| famous | for | nổi tiếng vì |
| ready | for | sẵn sàng cho |
| different | from | khác với |
| similar | to | giống với |
| married | to | kết hôn với |
| bored / satisfied / crowded | with | chán / hài lòng / đông đúc với |
I'm interested in cooking Vietnamese dishes.
Tôi quan tâm đến việc nấu các món Việt.
Học cụm: interested in + V-ing/noun
She is afraid of flying at night.
Cô ấy sợ bay vào ban đêm.
They got ready for the interview.
Họ đã sẵn sàng cho buổi phỏng vấn.
He became famous for his street-food reviews.
Anh ấy trở nên nổi tiếng vì các bài review đồ ăn đường phố.
Cảm xúc và thái độ: + about / of / in
Nhiều tính từ chỉ cảm xúc đi với các giới từ cố định: excited/worried + about, afraid/proud + of, interested + in. Sau giới từ có thể là danh từ hoặc V-ing để mô tả điều gây ra cảm xúc đó. Tránh thay đổi giới từ tùy ý vì nghĩa có thể sai.
We're excited about the trip to Phú Quốc.
Chúng tôi háo hức về chuyến đi Phú Quốc.
not: excited for the trip (dùng about phổ biến hơn cho sự kiện cụ thể)
My mom is proud of my graduation.
Mẹ tôi tự hào về lễ tốt nghiệp của tôi.
He's worried about being late for work.
Anh ấy lo lắng về việc đi làm trễ.
Lan is interested in learning English on the bus.
Lan hứng thú với việc học tiếng Anh trên xe buýt.
not: interested about
Many people are afraid of snakes in the countryside.
Nhiều người ở quê sợ rắn.
Kỹ năng, thói quen và sự sẵn sàng: + at / in / on / for
Tính từ miêu tả năng lực thường đi với at: good/bad/weak/slow + at. Kinh nghiệm hay lĩnh vực thường đi với in: experienced/skilled + in. Sự thích thú có thể dùng keen + on; sự chuẩn bị dùng ready + for.
My brother is good at fixing motorbikes.
Anh trai tôi giỏi sửa xe máy.
not: good in fixing
I'm bad at remembering names on the first day.
Tôi dở trong việc nhớ tên vào ngày đầu.
She's experienced in customer service.
Cô ấy có kinh nghiệm trong dịch vụ khách hàng.
Our class is keen on camping in Đà Lạt.
Lớp chúng tôi thích cắm trại ở Đà Lạt.
The team is ready for the final match.
Đội đã sẵn sàng cho trận chung kết.
Quan hệ, so sánh và mức độ quen thuộc: + to / from / with
Khi so sánh sự khác/giống: different + from, similar + to. Nói về quan hệ: married + to; sự quen thuộc: familiar/satisfied/crowded + with; sự nhạy cảm/ dị ứng: allergic + to. Dùng đúng giới từ để tránh hiểu sai.
This coffee is different from what we had in Đà Lạt.
Ly cà phê này khác với loại chúng ta uống ở Đà Lạt.
not: different with
My aunt is married to a teacher.
Dì tôi kết hôn với một giáo viên.
not: married with a teacher
I'm allergic to seafood, so I skip the shrimp.
Tôi dị ứng với hải sản nên tôi không ăn tôm.
The bus was crowded with commuters at 7 a.m.
Xe buýt đông đúc với người đi làm lúc 7 giờ sáng.
She's familiar with the new HR software.
Cô ấy quen với phần mềm nhân sự mới.
Lỗi thường gặp
Sau 'interested' phải dùng 'in', không dùng 'about'.
Nói về người kết hôn cùng ai dùng 'married to'. 'Married with' chỉ dùng trong cụm như 'married with two kids' (kết hôn và có hai con).
Sau 'different' dùng 'from' (hoặc 'to' trong một số biến thể), không dùng 'with'.
Xem thêm: