even – cách dùng "ngay cả", "thậm chí" ở trình độ B2
even
Nghĩa và vị trí cơ bản
even dùng để nhấn mạnh điều gì đó bất ngờ hoặc khác thường, thường dịch là "ngay cả" hoặc "thậm chí". Vị trí: đặt ngay trước thành phần muốn nhấn mạnh; nếu có trợ động từ (can, will, be, have...), even đứng sau trợ động từ và trước động từ chính. even cũng có thể đứng trước cụm danh từ hoặc cụm giới từ, và đôi khi ở đầu câu để nhấn mạnh chủ thể.
| Nhấn mạnh vào | Vị trí 'even' | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Động từ chính (có trợ động từ) | aux + even + V | She can even drive. |
| Danh từ/cụm danh từ | even + NP | Even my boss agreed. |
| Cụm giới từ | even + PP | even on Sunday |
| Tính từ/trạng từ | even + adj/adv | even faster |
She can even fix a motorbike.
Cô ấy thậm chí có thể sửa xe máy.
even đứng sau can, trước động từ chính
Even my dad uses TikTok now.
Ngay cả bố tôi bây giờ cũng dùng TikTok.
We arrived late, even after leaving home early.
Chúng tôi đến muộn, ngay cả khi đã rời nhà từ sớm.
The supermarket was open even on the first day of Tet.
Siêu thị mở cửa ngay cả vào mùng Một Tết.
I forgot my keys, my wallet, even my ID.
Tôi quên chìa khóa, ví, thậm chí cả CMND.
Phủ định với 'not even' và 'can't/don't ... even'
Dùng not/can't/don't/didn't + even để nhấn mạnh điều gì đó đã/đang không xảy ra. 'not even' cũng đi trước số lượng tối thiểu (one, a, any) hoặc cụm như once/for a second để nhấn mạnh mức độ nhỏ nhất. Lưu ý: trong câu phủ định, even thường đứng sau trợ động từ phủ định và trước động từ chính hoặc thành phần được nhấn mạnh.
I didn't even have breakfast.
Tôi thậm chí còn chưa ăn sáng.
even sau didn't
She can't even ride a bicycle.
Cô ấy còn không biết đi xe đạp.
He wasn't even at the office this morning.
Sáng nay anh ấy thậm chí còn không ở văn phòng.
There wasn't even one free seat on the bus.
Trên xe buýt không có nổi một chỗ trống.
Not even my closest friend knew about the breakup.
Ngay cả bạn thân nhất của tôi cũng không biết chuyện chia tay.
even + so sánh hơn/độ mạnh
even đặt trước tính từ/trạng từ ở dạng so sánh hơn để nhấn mạnh mức độ tăng thêm (even better, even faster...). Với danh từ đếm được/không đếm được, dùng even more/less/fewer + danh từ. Có thể theo sau bằng mệnh đề so sánh 'than ...'.
This route is even faster than taking the highway.
Lộ trình này còn nhanh hơn cả đi đường cao tốc.
The coffee was good, but the coconut coffee was even better.
Cà phê ngon rồi, nhưng cà phê dừa còn ngon hơn.
We need even more volunteers this weekend.
Cuối tuần này chúng tôi cần nhiều tình nguyện viên hơn nữa.
Prices are high this year, and next year may be even higher.
Giá năm nay đã cao, và sang năm có thể còn cao hơn.
She finished the report even earlier than the manager expected.
Cô ấy hoàn thành báo cáo còn sớm hơn cả dự đoán của quản lý.
'even if' và 'even though'
even if nói về giả định/khả năng (kể cả nếu điều đó xảy ra), mệnh đề chính vẫn giữ nguyên. even though nói về sự thật/trạng thái đã có, dù trái kỳ vọng, nhưng kết quả vẫn xảy ra. Chọn đúng để tránh hiểu sai về thời gian và tính thực tế.
Even if it rains, we'll still play football at the park.
Kể cả nếu trời mưa, chúng tôi vẫn sẽ đá bóng ở công viên.
giả định tương lai
Even though it was raining, they still had the barbecue.
Mặc dù trời đang mưa, họ vẫn tổ chức nướng BBQ.
sự thật đã xảy ra
I'll go to the meeting even if I'm tired after overtime.
Tôi sẽ đi họp kể cả nếu mệt sau khi tăng ca.
He bought the phone even though it was too expensive for his budget.
Anh ấy vẫn mua điện thoại dù nó quá đắt so với ngân sách.
Even if you call him now, he probably won't pick up because he's driving.
Kể cả nếu bạn gọi cho anh ấy ngay bây giờ, anh ấy có lẽ sẽ không nghe vì đang lái xe.
Lỗi thường gặp
Trong câu có trợ động từ (can, will, have, be...), 'even' đứng sau trợ động từ và trước động từ chính.
'Even though' diễn tả một sự thật; câu này nói về điều kiện giả định trong tương lai nên dùng 'even if'.
Với phủ định, đặt 'even' sau trợ động từ phủ định (didn't/doesn't/wasn't...) và trước động từ chính/nhóm từ được nhấn mạnh.
Xem thêm: