Mặc dù / Tuy / Dù / Bất chấp: although, though, even though, in spite of, despite
although though even though in spite of despite
Cấu trúc và phân biệt
Các từ nối này đều diễn tả sự tương phản. Although/though/even though đi với mệnh đề (S + V), còn in spite of/despite đi với cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing. Nghĩa tương tự nhau, nhưng even though thường nhấn mạnh hơn. Chọn dạng đúng tùy theo phần theo sau là mệnh đề hay cụm.
| Dạng | Theo sau | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| although / though / even though | Mệnh đề (S + V) | Although it was late, ... |
| in spite of | Danh từ/Đại từ/V-ing | In spite of the rain, ... |
| despite | Danh từ/Đại từ/V-ing | Despite being tired, ... |
Although it was raining, we still played football in the park.
Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đá bóng ở công viên.
Though I'm tired, I'll finish the report tonight.
Tuy tôi mệt, tôi sẽ hoàn thành bản báo cáo tối nay.
Even though she lives in Hanoi, she works remotely for a company in Da Nang.
Dù cô ấy sống ở Hà Nội, cô ấy làm việc từ xa cho một công ty ở Đà Nẵng.
even though nhấn mạnh sự đối lập
In spite of the heavy traffic, I arrived on time for the interview.
Bất chấp giao thông đông đúc, tôi đến kịp giờ phỏng vấn.
Despite being busy, my mom cooked dinner for the whole family.
Mặc cho bận rộn, mẹ tôi vẫn nấu bữa tối cho cả nhà.
Vị trí trong câu và dấu phẩy; 'though' cuối câu
Mệnh đề although/though/even though có thể đứng đầu hoặc sau mệnh đề chính. Khi đứng đầu, thường có dấu phẩy; khi đứng sau, thường không cần. Despite/in spite of (cụm) cũng có thể đặt đầu hoặc cuối câu. Ngoài ra, though có thể đứng cuối câu như một từ chuyển ý mang nghĩa “tuy vậy”.
Although I set three alarms, I overslept.
Mặc dù tôi đặt ba báo thức, tôi vẫn ngủ quên.
I overslept although I set three alarms.
Tôi vẫn ngủ quên mặc dù tôi đã đặt ba báo thức.
Despite the rain, we went to the night market.
Mặc cho trời mưa, chúng tôi vẫn đi chợ đêm.
We went to the night market despite the rain.
Chúng tôi vẫn đi chợ đêm mặc cho trời mưa.
I didn’t like the coffee. It was cheap, though.
Tôi không thích cà phê. Tuy vậy, nó rẻ.
Mức độ nhấn mạnh và lựa chọn từ; tránh 'although ... but'
Even though mạnh hơn although/though, dùng khi đối lập gây ngạc nhiên hơn. Despite và in spite of nghĩa giống nhau; despite gọn hơn, in spite of có giới từ of. Khi muốn theo sau despite/in spite of là mệnh đề, dùng the fact that + S + V. Không dùng but sau although/though/even though.
Even though the ticket was expensive, she bought it to see her favorite singer.
Dù vé đắt, cô ấy vẫn mua để xem ca sĩ yêu thích.
Although he doesn’t eat breakfast, he is still energetic at work.
Mặc dù anh ấy không ăn sáng, anh ấy vẫn tràn đầy năng lượng khi làm việc.
Despite the fact that I was sick, I went to work to finish the deadline.
Dù tôi bị ốm, tôi vẫn đi làm để kịp thời hạn.
In spite of the fact that there was a storm, the match continued.
Mặc dù có bão, trận đấu vẫn tiếp tục.
Although we were late, we didn’t miss the movie.
Mặc dù chúng tôi đến muộn, chúng tôi không bỏ lỡ bộ phim.
không: Although we were late, but we didn’t miss the movie.
Chuyển đổi giữa mệnh đề và cụm (N/V‑ing)
Có thể đổi giữa although/though/even though + mệnh đề và despite/in spite of + danh từ/V‑ing để giữ nghĩa. Khi chuyển sang V‑ing, dùng V‑ing để chỉ trạng thái/hành động của cùng chủ ngữ; khi cần mệnh đề sau despite/in spite of, dùng the fact that + S + V.
Although I was tired, I kept driving → In spite of being tired, I kept driving.
Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn tiếp tục lái xe → Mặc cho mệt, tôi vẫn tiếp tục lái xe.
Though the food looks simple, it tastes great → Despite its simple look, it tastes great.
Tuy món ăn trông đơn giản, nó rất ngon → Bất chấp vẻ ngoài đơn giản, nó rất ngon.
Even though Minh is very shy, he spoke in front of the class → Despite being very shy, Minh spoke in front of the class.
Dù Minh rất nhút nhát, cậu ấy đã phát biểu trước lớp → Mặc dù rất nhút nhát, Minh vẫn phát biểu trước lớp.
Although she had little money, she donated to charity → In spite of having little money, she donated to charity.
Mặc dù cô ấy có ít tiền, cô ấy vẫn quyên góp từ thiện → Dù có ít tiền, cô ấy vẫn quyên góp từ thiện.
Lỗi thường gặp
Không dùng 'of' sau 'despite'; dùng 'despite + N/V‑ing' hoặc 'in spite of + N/V‑ing'.
Không dùng 'but' trong cùng câu với 'although/though/even though' vì bản thân chúng đã thể hiện sự tương phản.
'Despite' không đi trực tiếp với mệnh đề; muốn dùng mệnh đề thì thêm 'the fact that', hoặc đổi sang 'although'.
Xem thêm: