📚
Danh sách bài học
Bài 113B1Liên từ và Giới từ

Mặc dù / Tuy / Dù / Bất chấp: although, though, even though, in spite of, despite

although though even though in spite of despite

A

Cấu trúc và phân biệt

Các từ nối này đều diễn tả sự tương phản. Although/though/even though đi với mệnh đề (S + V), còn in spite of/despite đi với cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing. Nghĩa tương tự nhau, nhưng even though thường nhấn mạnh hơn. Chọn dạng đúng tùy theo phần theo sau là mệnh đề hay cụm.

although/though/even though + S + V; in spite of/despite + N/pronoun/V-ing
DạngTheo sauVí dụ ngắn
although / though / even thoughMệnh đề (S + V)Although it was late, ...
in spite ofDanh từ/Đại từ/V-ingIn spite of the rain, ...
despiteDanh từ/Đại từ/V-ingDespite being tired, ...
  • Although it was raining, we still played football in the park.

    Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đá bóng ở công viên.

  • Though I'm tired, I'll finish the report tonight.

    Tuy tôi mệt, tôi sẽ hoàn thành bản báo cáo tối nay.

  • Even though she lives in Hanoi, she works remotely for a company in Da Nang.

    Dù cô ấy sống ở Hà Nội, cô ấy làm việc từ xa cho một công ty ở Đà Nẵng.

    even though nhấn mạnh sự đối lập

  • In spite of the heavy traffic, I arrived on time for the interview.

    Bất chấp giao thông đông đúc, tôi đến kịp giờ phỏng vấn.

  • Despite being busy, my mom cooked dinner for the whole family.

    Mặc cho bận rộn, mẹ tôi vẫn nấu bữa tối cho cả nhà.

B

Vị trí trong câu và dấu phẩy; 'though' cuối câu

Mệnh đề although/though/even though có thể đứng đầu hoặc sau mệnh đề chính. Khi đứng đầu, thường có dấu phẩy; khi đứng sau, thường không cần. Despite/in spite of (cụm) cũng có thể đặt đầu hoặc cuối câu. Ngoài ra, though có thể đứng cuối câu như một từ chuyển ý mang nghĩa “tuy vậy”.

  • Although I set three alarms, I overslept.

    Mặc dù tôi đặt ba báo thức, tôi vẫn ngủ quên.

  • I overslept although I set three alarms.

    Tôi vẫn ngủ quên mặc dù tôi đã đặt ba báo thức.

  • Despite the rain, we went to the night market.

    Mặc cho trời mưa, chúng tôi vẫn đi chợ đêm.

  • We went to the night market despite the rain.

    Chúng tôi vẫn đi chợ đêm mặc cho trời mưa.

  • I didn’t like the coffee. It was cheap, though.

    Tôi không thích cà phê. Tuy vậy, nó rẻ.

C

Mức độ nhấn mạnh và lựa chọn từ; tránh 'although ... but'

Even though mạnh hơn although/though, dùng khi đối lập gây ngạc nhiên hơn. Despite và in spite of nghĩa giống nhau; despite gọn hơn, in spite of có giới từ of. Khi muốn theo sau despite/in spite of là mệnh đề, dùng the fact that + S + V. Không dùng but sau although/though/even though.

  • Even though the ticket was expensive, she bought it to see her favorite singer.

    Dù vé đắt, cô ấy vẫn mua để xem ca sĩ yêu thích.

  • Although he doesn’t eat breakfast, he is still energetic at work.

    Mặc dù anh ấy không ăn sáng, anh ấy vẫn tràn đầy năng lượng khi làm việc.

  • Despite the fact that I was sick, I went to work to finish the deadline.

    Dù tôi bị ốm, tôi vẫn đi làm để kịp thời hạn.

  • In spite of the fact that there was a storm, the match continued.

    Mặc dù có bão, trận đấu vẫn tiếp tục.

  • Although we were late, we didn’t miss the movie.

    Mặc dù chúng tôi đến muộn, chúng tôi không bỏ lỡ bộ phim.

    không: Although we were late, but we didn’t miss the movie.

D

Chuyển đổi giữa mệnh đề và cụm (N/V‑ing)

Có thể đổi giữa although/though/even though + mệnh đề và despite/in spite of + danh từ/V‑ing để giữ nghĩa. Khi chuyển sang V‑ing, dùng V‑ing để chỉ trạng thái/hành động của cùng chủ ngữ; khi cần mệnh đề sau despite/in spite of, dùng the fact that + S + V.

Although/Though/Even though + S + V → Despite/In spite of + N/V‑ing; Despite/In spite of the fact that + S + V ↔ Although/Though + S + V
  • Although I was tired, I kept driving → In spite of being tired, I kept driving.

    Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn tiếp tục lái xe → Mặc cho mệt, tôi vẫn tiếp tục lái xe.

  • Though the food looks simple, it tastes great → Despite its simple look, it tastes great.

    Tuy món ăn trông đơn giản, nó rất ngon → Bất chấp vẻ ngoài đơn giản, nó rất ngon.

  • Even though Minh is very shy, he spoke in front of the class → Despite being very shy, Minh spoke in front of the class.

    Dù Minh rất nhút nhát, cậu ấy đã phát biểu trước lớp → Mặc dù rất nhút nhát, Minh vẫn phát biểu trước lớp.

  • Although she had little money, she donated to charity → In spite of having little money, she donated to charity.

    Mặc dù cô ấy có ít tiền, cô ấy vẫn quyên góp từ thiện → Dù có ít tiền, cô ấy vẫn quyên góp từ thiện.

Lỗi thường gặp

Despite of the rain, we went out.Despite the rain, we went out.

Không dùng 'of' sau 'despite'; dùng 'despite + N/V‑ing' hoặc 'in spite of + N/V‑ing'.

Although it was late, but we kept working.Although it was late, we kept working.

Không dùng 'but' trong cùng câu với 'although/though/even though' vì bản thân chúng đã thể hiện sự tương phản.

Despite it was cold, he wore a T-shirt.Despite the fact that it was cold, he wore a T-shirt. / Although it was cold, he wore a T-shirt.

'Despite' không đi trực tiếp với mệnh đề; muốn dùng mệnh đề thì thêm 'the fact that', hoặc đổi sang 'although'.