Cách dùng "in case" (phòng khi, để phòng)
in case
Cách dùng 1: Diễn tả hành động chuẩn bị/phòng tránh
"In case" dùng để nói về việc làm gì đó trước, nhằm phòng khi một tình huống có thể xảy ra (không chắc chắn). Mệnh đề sau "in case" nêu tình huống có thể xảy ra; mệnh đề chính là hành động chuẩn bị. Thường dùng hiện tại đơn sau "in case" để nói về khả năng trong tương lai, hoặc quá khứ đơn nếu toàn câu nói về quá khứ.
I'll take a raincoat in case it rains this afternoon.
Mình mang áo mưa phòng khi chiều nay mưa.
Save the draft in case the internet drops.
Lưu bản nháp phòng khi mạng bị rớt.
I left home early in case there was a traffic jam on Nguyen Hue.
Tôi rời nhà sớm phòng khi kẹt xe trên đường Nguyễn Huệ.
She writes down the address in case she forgets it.
Cô ấy ghi lại địa chỉ phòng khi quên.
Cách dùng 2: Lưu ý thì và biến thể với "should"
Không dùng will/would trong mệnh đề sau "in case"; dùng hiện tại đơn để nói về tương lai. Khi toàn câu ở quá khứ, dùng quá khứ đơn sau "in case". Cấu trúc "in case + S + should + V" (trang trọng/lịch sự) diễn tả khả năng nhỏ, thường dùng trong thông báo hoặc lời dặn.
I'll message you on Zalo in case I arrive late.
Mình sẽ nhắn Zalo cho bạn phòng khi mình tới trễ.
not: in case I will arrive late
Take some cash in case the QR machine doesn't work.
Mang ít tiền mặt phòng khi máy quét QR không hoạt động.
I took my power bank in case my phone ran out of battery during the trip.
Tôi mang sạc dự phòng phòng khi điện thoại hết pin trong chuyến đi.
In case you should need help, call me anytime.
Phòng khi bạn cần giúp, cứ gọi tôi bất cứ lúc nào.
Take an extra mask in case it should get crowded on the bus.
Mang thêm khẩu trang phòng khi xe buýt đông người.
"should" làm câu trang trọng, khả năng thấp.
Phân biệt "in case" và "if"
"In case" nói về hành động chuẩn bị trước để phòng một khả năng có thể xảy ra. "If" đặt điều kiện: hành động chỉ xảy ra khi điều kiện xảy ra thật. Chọn sai sẽ làm nghĩa đổi hoàn toàn (chuẩn bị trước vs. đợi xảy ra mới làm).
| Cụm nối | Ý nghĩa | Mục đích hành động chính | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| in case | để phòng/chuẩn bị trước (khả năng có thể xảy ra) | làm trước để đề phòng | Take an umbrella in case it rains. |
| if | điều kiện (khi/ nếu điều kiện xảy ra) | làm khi điều kiện xảy ra | Take an umbrella if it rains. |
I'll take an umbrella in case it rains.
Tôi mang ô theo phòng khi trời mưa.
chuẩn bị trước
I'll take an umbrella if it rains.
Nếu trời mưa thì tôi mới mang ô.
đợi mưa mới làm
Leave now in case there's heavy traffic.
Đi ngay phòng khi kẹt xe nặng.
đi sớm để đề phòng
Leave now if there's heavy traffic.
Nếu đang kẹt xe nặng thì hãy đi ngay.
chỉ đi khi chắc là kẹt
Keep the receipt in case you need to exchange the jacket.
Giữ hóa đơn phòng khi bạn cần đổi áo khoác.
"in case of" + danh từ (giới từ)
"In case of" là giới từ, theo sau là danh từ/cụm danh từ, thường dùng trong hướng dẫn/thông báo. Không dùng mệnh đề sau "in case of"; nếu muốn mệnh đề, dùng "if" hoặc "in case + S + V". Nghĩa: trong trường hợp (xảy ra X).
In case of emergency, call 115.
Trong trường hợp khẩn cấp, gọi 115.
In case of fire, do not use the elevator.
Trong trường hợp cháy, không dùng thang máy.
In case of heavy rain, the match in District 7 will be postponed.
Trong trường hợp mưa lớn, trận đấu ở Quận 7 sẽ hoãn.
Bring extra water in case of power cuts during the heatwave.
Mang thêm nước phòng trường hợp mất điện khi nắng nóng.
not: In case of it rains → dùng: In case of rain / If it rains
Lỗi thường gặp
Không dùng will/would sau "in case". Dùng hiện tại đơn để nói về khả năng trong tương lai.
"In case of" + danh từ/cụm danh từ, không theo sau là mệnh đề có chủ ngữ + động từ.
Cần điều kiện (chỉ làm khi xảy ra) thì dùng "if". "In case" diễn tả chuẩn bị trước chứ không phải điều kiện.
Xem thêm: