Mệnh đề điều kiện với unless, as long as, provided (that)
unless as long as provided
Tổng quan & ý nghĩa
Unless, as long as và provided (that)/providing (that) đều dùng để nêu điều kiện. Unless nghĩa là “trừ khi/ngoại trừ nếu”, còn as long as và provided (that) nghĩa là “miễn là/với điều kiện là”. Chúng thường đi với hiện tại đơn trong mệnh đề điều kiện để nói về kết quả ở tương lai hoặc thói quen.
| Liên từ | Nghĩa chính (VI) | Tương đương gần | Sắc thái/độ trang trọng |
|---|---|---|---|
| unless | trừ khi; ngoại trừ nếu | if ... not | nhấn ngoại lệ, logic phủ định |
| as long as | miễn là; chỉ cần | if / on condition that | trung tính; dễ nhầm với nghĩa thời lượng |
| so long as | miễn là; miễn chừng nào | as long as | hơi trang trọng/lịch sự hơn |
| provided (that) / providing (that) | với điều kiện là; miễn là | as long as | provided trang trọng hơn; providing thân mật hơn |
Unless it’s urgent, please text me instead of calling.
Trừ khi thật sự khẩn cấp, hãy nhắn tin cho tôi thay vì gọi.
You can sit here as long as you order a drink.
Bạn có thể ngồi ở đây miễn là bạn gọi một món đồ uống.
They will approve your visa provided (that) all documents are correct.
Họ sẽ duyệt visa miễn là tất cả giấy tờ đều chính xác.
Cách dùng 'unless' (= 'if ... not')
Unless diễn đạt điều kiện phủ định: ‘trừ khi … thì …’. Về nghĩa, nó gần tương đương với ‘if … not’, nhưng tránh dùng thêm phủ định trong mệnh đề sau unless để không bị “phủ định kép”. Có thể dùng cho thói quen, quy định hoặc kết quả trong tương lai.
Unless you wear a helmet, the guard won’t let you into the parking basement.
Trừ khi bạn đội nón bảo hiểm, bảo vệ sẽ không cho bạn vào hầm xe.
Don’t open the door unless you know who it is.
Đừng mở cửa trừ khi bạn biết đó là ai.
We can’t fix your wifi unless you are at home.
Chúng tôi không thể sửa wifi của bạn trừ khi bạn có mặt ở nhà.
Unless it stops raining, the match will be postponed.
Trừ khi trời tạnh mưa, trận đấu sẽ bị hoãn.
Tương đương: If it doesn’t stop raining, the match will be postponed.
Cách dùng 'as long as', 'so long as', 'provided/providing (that)'
As long as/so long as và provided/providing (that) đều mang nghĩa “miễn là/với điều kiện là”. ‘Provided (that)’ trang trọng hơn; ‘providing (that)’ thân mật hơn; ‘as long as’ trung tính và rất thường dùng. Lưu ý đừng nhầm as long as (điều kiện) với cách nói thời lượng (for + khoảng thời gian).
You can borrow my motorbike as long as you fill up the tank.
Bạn có thể mượn xe máy của tôi miễn là bạn đổ đầy bình xăng.
As long as you arrive before 7, we can catch the early show.
Miễn là bạn đến trước 7 giờ, chúng ta có thể kịp suất chiếu sớm.
So long as everyone agrees, we’ll split the bill evenly.
Miễn là mọi người đồng ý, chúng ta sẽ chia hóa đơn đều nhau.
We can use the meeting room provided (that) we book it in advance.
Chúng ta có thể dùng phòng họp miễn là đặt trước.
Providing (that) you keep the receipt, you can return the shoes within 7 days.
Miễn là bạn giữ hóa đơn, bạn có thể đổi trả đôi giày trong 7 ngày.
Đừng dùng will trong mệnh đề điều kiện: not: Providing that you will keep the receipt.
Thì, vị trí & biến thể trong mệnh đề điều kiện
Trong mệnh đề với unless/as long as/provided, thường dùng hiện tại đơn để nói về tương lai; không dùng will trong mệnh đề điều kiện. Mệnh đề điều kiện có thể đứng đầu hoặc cuối câu; nếu đứng đầu, dùng dấu phẩy sau mệnh đề đó. Có thể dùng các thì khác khi ngữ cảnh yêu cầu (hoàn thành, tiếp diễn) và dùng câu mệnh lệnh ở mệnh đề chính.
As long as I’m not in a meeting, I’ll answer your call immediately.
Miễn là tôi không đang họp, tôi sẽ nghe máy ngay.
You’ll miss the flight unless you leave now.
Bạn sẽ lỡ chuyến bay trừ khi bạn đi ngay.
As long as you have completed the form, HR will process your application.
Miễn là bạn đã hoàn thành mẫu đơn, phòng nhân sự sẽ xử lý hồ sơ của bạn.
Keep the windows closed unless the air quality improves.
Giữ cửa sổ đóng trừ khi chất lượng không khí được cải thiện.
I wouldn’t join the tour unless it was free for residents.
Tôi sẽ không tham gia tour trừ khi nó miễn phí cho cư dân.
Cấu trúc giả định: would + V … unless + quá khứ đơn.
Lỗi thường gặp
Không dùng phủ định trong mệnh đề sau unless. ‘Unless’ đã mang nghĩa ‘if…not’ rồi; dùng thêm don’t tạo phủ định kép.
Không dùng will trong mệnh đề điều kiện với unless/as long as/provided. Dùng hiện tại đơn để nói về tương lai.
As long as trong nghĩa điều kiện = ‘miễn là’. Khi nói thời lượng, dùng for + khoảng thời gian, không dùng as long as.
Xem thêm: