Dùng “as” để nói “khi/đang khi” (as I walked…, as I was…)
as (as I walked … / as I was … etc.)
Cách dùng 1: “as” = khi/đang khi (hai hành động đồng thời)
“As” dùng như một liên từ thời gian để nối hai hành động xảy ra cùng lúc. Thường gặp với quá khứ tiếp diễn (hành động nền) và quá khứ đơn (sự kiện chen vào), nhưng cũng dùng ở hiện tại khi mô tả thói quen. Có thể đặt mệnh đề “as …” ở đầu hoặc sau câu.
As I was walking home, it started to rain.
Khi tôi đang đi bộ về nhà, trời bắt đầu mưa.
I met Linh as I was leaving the gym.
Tôi gặp Linh khi tôi đang rời phòng gym.
As she cooks, she listens to podcasts.
Khi cô ấy nấu ăn, cô ấy nghe podcast.
My phone vibrated as I was getting on the elevator.
Điện thoại tôi rung khi tôi đang bước vào thang máy.
As we were waiting for our food, the power went out.
Khi chúng tôi đang chờ đồ ăn, điện bị cúp.
Cách dùng 2: “just as” = đúng lúc, ngay khi
“Just as” nhấn mạnh khoảnh khắc chính xác một việc xảy ra cắt ngang việc khác. Thường dùng với quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn. Dùng để tạo cảm giác bất ngờ, đột ngột.
Just as I sat down, the doorbell rang.
Đúng lúc tôi vừa ngồi xuống, chuông cửa reo.
The lights went off just as the movie started.
Đèn tắt đúng lúc bộ phim bắt đầu.
She called me just as I was about to sleep.
Cô ấy gọi đúng lúc tôi sắp ngủ.
Just as we were crossing the street, it started to pour.
Ngay khi chúng tôi đang băng qua đường, trời đổ mưa to.
Cách dùng 3: “as” diễn tả sự thay đổi dần theo thời gian
Dùng “as” để nói về quá trình biến đổi từ từ: càng… thì càng…, hoặc khi một điều thay đổi dần dẫn đến kết quả khác. Cấu trúc này thường thấy trong mô tả trải nghiệm, phát triển cá nhân hay xu hướng.
As I got older, I became more patient.
Khi tôi lớn tuổi hơn, tôi trở nên kiên nhẫn hơn.
As the lesson went on, everything became clearer.
Khi buổi học tiếp diễn, mọi thứ trở nên rõ ràng hơn.
As Hanoi grows, rent keeps rising.
Khi Hà Nội phát triển, tiền thuê nhà cứ tăng.
As we got to know each other, we trusted each other more.
Khi chúng tôi hiểu nhau hơn, chúng tôi tin nhau hơn.
Lưu ý & Phân biệt: as, when, while; và tránh nhầm với because/like
“As” (thời gian) gần nghĩa với “while” (nhấn mạnh cùng lúc) và “when” (mốc thời điểm). “As” cũng có nghĩa “vì” (because), nhưng bài này tập trung nghĩa thời gian. Không dùng “like” làm liên từ thời gian; và trong mệnh đề thời gian, thường không dùng “will”.
| Liên từ | Nghĩa (thời gian) | Dùng khi | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| as | khi/đang khi; quá trình | hai hành động đồng thời; thay đổi dần | As I was driving, it rained. |
| while | trong khi | nhấn mạnh cùng lúc kéo dài | While I was cooking, he cleaned. |
| when | khi/lúc | mốc, sự kiện đơn | When I arrived, they cheered. |
As I was waiting, I checked my email.
Khi tôi đang chờ, tôi kiểm tra email.
Cũng có thể dùng: While I was waiting, …
We’ll call you when we arrive, not as we will arrive.
Chúng tôi sẽ gọi cho bạn khi chúng tôi đến, không phải “as we will arrive”.
Trong mệnh đề thời gian dùng hiện tại, không dùng will.
As it’s late, let’s order delivery. (as = because)
Vì muộn rồi, mình đặt đồ ăn giao nhé. (as = vì)
Đây là nghĩa “vì”, khác với nghĩa thời gian.
As I was walking home, it started to rain.
Khi tôi đang đi bộ về nhà, trời bắt đầu mưa.
not: Like I was walking home, …
Lỗi thường gặp
Không dùng “like” làm liên từ thời gian. Dùng “as/when/while” để nối mệnh đề thời gian.
Sau “as” cần một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ + động từ, không chỉ cụm V-ing.
Trong mệnh đề thời gian (as/when/while), dùng thì hiện tại để nói về tương lai; không dùng “will”.
Xem thêm: