📚
Danh sách bài học
Bài 117B2Liên từ và Giới từ

Phân biệt "like" và "as"

like and as

A

Cách dùng 1: "like" để nói "giống như"

"Like" dùng để so sánh sự giống nhau, theo sau là danh từ hoặc đại từ. Thường đi với các động từ cảm giác/nhìn/âm thanh như be/look/sound/feel/taste/smell để nói ai/cái gì giống ai/cái gì. Không dùng "like" để nói nghề nghiệp hay vai trò chính thức.

like + noun/pronoun; be/look/sound/feel/taste/smell + like + noun
  • This coffee tastes like chocolate.

    Cốc cà phê này có vị như sô-cô-la.

  • He speaks English like a local in Da Nang.

    Anh ấy nói tiếng Anh như người bản địa ở Đà Nẵng.

    Không dùng: He speaks English as a local (nếu chỉ mức độ giống).

  • My sister looks like a university student.

    Em gái tôi trông giống một sinh viên đại học.

  • They treated me like family at the homestay in Sa Pa.

    Ở homestay Sa Pa, họ đối xử với tôi như người nhà.

B

Cách dùng 2: "as" để nói vai trò/chức năng

"As" + danh từ dùng để nói về vai trò, công việc, chức năng thật sự. Dùng với các động từ như work/serve/use/act để nhấn mạnh tư cách chính thức hoặc mục đích sử dụng. Không dùng "as" khi chỉ muốn nói giống như.

work/serve/act/use + as + noun; as + your/my/his + role
Ý nghĩaCấu trúc đúngVí dụ ngắn
Giống như (so sánh)like + danh từ/đại từHe runs like a pro.
Vai trò/chức vụas + danh từHe works as a chef.
Cách thức (mệnh đề)as + S + VDo as I told you.
  • I work as a tour guide every summer in Hoi An.

    Tôi làm hướng dẫn viên du lịch mỗi mùa hè ở Hội An.

  • She used her scarf as a mask on the dusty street.

    Cô ấy dùng chiếc khăn làm khẩu trang trên con đường bụi bặm.

  • As your neighbor, I can water your plants while you are away.

    Với tư cách là hàng xóm của bạn, tôi có thể tưới cây khi bạn vắng nhà.

  • He served as the class monitor last semester.

    Cậu ấy làm lớp trưởng học kỳ trước.

    Không dùng: He served like the class monitor (nếu là chức danh thật sự).

C

Cách dùng 3: "as" + mệnh đề để nói "như/đúng như"

"As" có thể đi với mệnh đề để nói 'như/đúng như' một điều đã nói, đã biết, hoặc cách thức hành động. Trong văn phong chuẩn, dùng "as" + mệnh đề; dùng "like" + mệnh đề thường mang tính khẩu ngữ. Khi ra lệnh/hướng dẫn, "Do as..." là cấu trúc thường gặp.

as + S + V
  • Do as I say, not as I do.

    Hãy làm như tôi nói, đừng như tôi làm.

    Trang trọng/chuẩn: as I say; Khẩu ngữ: like I say (ít trang trọng).

  • As we discussed yesterday, the meeting starts at 8 a.m.

    Như chúng ta đã bàn hôm qua, cuộc họp bắt đầu lúc 8 giờ sáng.

  • As you know, Tet is the biggest holiday in Vietnam.

    Như bạn biết, Tết là kỳ nghỉ lớn nhất ở Việt Nam.

  • She cooks as her mother taught her.

    Cô ấy nấu ăn như mẹ cô ấy đã dạy.

D

Cách dùng 4: "such as" (đưa ví dụ) và "as if/though" vs "like"

"Such as" dùng để đưa ví dụ cụ thể; "like" cũng hay dùng để liệt kê mang tính gợi ý (không đầy đủ) trong khẩu ngữ. "As if/though" + mệnh đề diễn tả 'dường như/như thể'; trong nói chuyện, có thể nghe 'look/seem + like + mệnh đề', nhưng 'as if/though' trang trọng hơn.

such as + danh từ; as if/as though + S + V; look/seem + like + clause (khẩu ngữ)
  • Bring items such as water, sunscreen, and a hat when hiking in Da Lat.

    Khi đi bộ đường dài ở Đà Lạt, hãy mang các đồ như nước, kem chống nắng và mũ.

  • We visited places like Hue and Ninh Binh on our trip.

    Trong chuyến đi, chúng tôi thăm những nơi như Huế và Ninh Bình.

    like gợi ý 'tương tự/ví dụ' chứ không liệt kê đầy đủ như such as.

  • He looks as if he didn't sleep last night.

    Trông anh ấy như thể tối qua không ngủ.

    Khẩu ngữ: He looks like he didn't sleep last night.

  • It seems as though the bus won't arrive on time.

    Có vẻ như xe buýt sẽ không đến đúng giờ.

Lỗi thường gặp

He speaks English as a native.He speaks English like a native.

Dùng 'like' để so sánh mức độ giống; 'as + danh từ' nói vai trò thật sự (không phù hợp ở đây).

She works like a teacher at a language center.She works as a teacher at a language center.

Nói nghề nghiệp/chức vụ phải dùng 'as + danh từ' (as a teacher), không dùng 'like'.

Like we discussed, the deadline is Friday.As we discussed, the deadline is Friday.

Trong văn phong chuẩn, dùng 'as + mệnh đề' để nói 'như đã bàn'; 'like + mệnh đề' mang tính khẩu ngữ, không phù hợp trong viết trang trọng.