Phân biệt "like" và "as"
like and as
Cách dùng 1: "like" để nói "giống như"
"Like" dùng để so sánh sự giống nhau, theo sau là danh từ hoặc đại từ. Thường đi với các động từ cảm giác/nhìn/âm thanh như be/look/sound/feel/taste/smell để nói ai/cái gì giống ai/cái gì. Không dùng "like" để nói nghề nghiệp hay vai trò chính thức.
This coffee tastes like chocolate.
Cốc cà phê này có vị như sô-cô-la.
He speaks English like a local in Da Nang.
Anh ấy nói tiếng Anh như người bản địa ở Đà Nẵng.
Không dùng: He speaks English as a local (nếu chỉ mức độ giống).
My sister looks like a university student.
Em gái tôi trông giống một sinh viên đại học.
They treated me like family at the homestay in Sa Pa.
Ở homestay Sa Pa, họ đối xử với tôi như người nhà.
Cách dùng 2: "as" để nói vai trò/chức năng
"As" + danh từ dùng để nói về vai trò, công việc, chức năng thật sự. Dùng với các động từ như work/serve/use/act để nhấn mạnh tư cách chính thức hoặc mục đích sử dụng. Không dùng "as" khi chỉ muốn nói giống như.
| Ý nghĩa | Cấu trúc đúng | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Giống như (so sánh) | like + danh từ/đại từ | He runs like a pro. |
| Vai trò/chức vụ | as + danh từ | He works as a chef. |
| Cách thức (mệnh đề) | as + S + V | Do as I told you. |
I work as a tour guide every summer in Hoi An.
Tôi làm hướng dẫn viên du lịch mỗi mùa hè ở Hội An.
She used her scarf as a mask on the dusty street.
Cô ấy dùng chiếc khăn làm khẩu trang trên con đường bụi bặm.
As your neighbor, I can water your plants while you are away.
Với tư cách là hàng xóm của bạn, tôi có thể tưới cây khi bạn vắng nhà.
He served as the class monitor last semester.
Cậu ấy làm lớp trưởng học kỳ trước.
Không dùng: He served like the class monitor (nếu là chức danh thật sự).
Cách dùng 3: "as" + mệnh đề để nói "như/đúng như"
"As" có thể đi với mệnh đề để nói 'như/đúng như' một điều đã nói, đã biết, hoặc cách thức hành động. Trong văn phong chuẩn, dùng "as" + mệnh đề; dùng "like" + mệnh đề thường mang tính khẩu ngữ. Khi ra lệnh/hướng dẫn, "Do as..." là cấu trúc thường gặp.
Do as I say, not as I do.
Hãy làm như tôi nói, đừng như tôi làm.
Trang trọng/chuẩn: as I say; Khẩu ngữ: like I say (ít trang trọng).
As we discussed yesterday, the meeting starts at 8 a.m.
Như chúng ta đã bàn hôm qua, cuộc họp bắt đầu lúc 8 giờ sáng.
As you know, Tet is the biggest holiday in Vietnam.
Như bạn biết, Tết là kỳ nghỉ lớn nhất ở Việt Nam.
She cooks as her mother taught her.
Cô ấy nấu ăn như mẹ cô ấy đã dạy.
Cách dùng 4: "such as" (đưa ví dụ) và "as if/though" vs "like"
"Such as" dùng để đưa ví dụ cụ thể; "like" cũng hay dùng để liệt kê mang tính gợi ý (không đầy đủ) trong khẩu ngữ. "As if/though" + mệnh đề diễn tả 'dường như/như thể'; trong nói chuyện, có thể nghe 'look/seem + like + mệnh đề', nhưng 'as if/though' trang trọng hơn.
Bring items such as water, sunscreen, and a hat when hiking in Da Lat.
Khi đi bộ đường dài ở Đà Lạt, hãy mang các đồ như nước, kem chống nắng và mũ.
We visited places like Hue and Ninh Binh on our trip.
Trong chuyến đi, chúng tôi thăm những nơi như Huế và Ninh Bình.
like gợi ý 'tương tự/ví dụ' chứ không liệt kê đầy đủ như such as.
He looks as if he didn't sleep last night.
Trông anh ấy như thể tối qua không ngủ.
Khẩu ngữ: He looks like he didn't sleep last night.
It seems as though the bus won't arrive on time.
Có vẻ như xe buýt sẽ không đến đúng giờ.
Lỗi thường gặp
Dùng 'like' để so sánh mức độ giống; 'as + danh từ' nói vai trò thật sự (không phù hợp ở đây).
Nói nghề nghiệp/chức vụ phải dùng 'as + danh từ' (as a teacher), không dùng 'like'.
Trong văn phong chuẩn, dùng 'as + mệnh đề' để nói 'như đã bàn'; 'like + mệnh đề' mang tính khẩu ngữ, không phù hợp trong viết trang trọng.
Xem thêm: