📚
Danh sách bài học
Bài 101B1Tính từ và Trạng từ

Tính từ và trạng từ 2 (well, fast, late, hard/hardly)

Adjectives and adverbs 2 (well, fast, late, hard/hardly)

A

Ôn nhanh: phân biệt tính từ và trạng từ (các dạng đặc biệt)

Tính từ (adjective) miêu tả người/vật và thường đứng trước danh từ hoặc sau các động từ nối (be, feel, look...). Trạng từ (adverb) miêu tả cách thức, mức độ, thời gian... của hành động và thường bổ nghĩa cho động từ. Phần lớn trạng từ thêm -ly, nhưng có các trường hợp đặc biệt: well, fast, late, hard/hardly. Hiểu đúng bốn từ này giúp bạn nói tự nhiên và chính xác hơn.

Tính từ (adjective)Trạng từ (adverb)Ghi chú nghĩa/chức năng
goodwellgood = tốt (tả người/vật); well = làm tốt (cách thức)
fastfastfast không thêm -ly (adj và adv đều là fast)
latelate / latelylate = trễ (adj/adv); lately = gần đây (chỉ thời gian gần đây)
hardhard / hardlyhard = chăm chỉ/mạnh (adj/adv); hardly = hầu như không
  • My sister is a good cook.

    Chị tôi là một người nấu ăn giỏi.

  • She cooks well, even when she is tired.

    Cô ấy nấu ngon (nấu tốt), ngay cả khi mệt.

  • The bus was late again this morning.

    Xe buýt lại trễ vào sáng nay.

  • I've been very busy lately.

    Dạo gần đây tôi rất bận.

  • He works hard but earns little.

    Anh ấy làm việc rất chăm chỉ nhưng kiếm được ít tiền.

B

Cách dùng: well vs good

Good là tính từ, dùng để miêu tả danh từ (một người/vật là tốt/giỏi). Well là trạng từ, dùng để nói bạn làm việc gì đó tốt như thế nào; ngoài ra well còn là tính từ nghĩa là “khỏe”. Một số cụm thường gặp: do well, go well, work well.

V + well (làm tốt); be/feel/look + well (khỏe)
  • She speaks English well.

    Cô ấy nói tiếng Anh tốt.

    not: She speaks English good.

  • He is a good singer, and he sings very well.

    Anh ấy là ca sĩ giỏi, và anh ấy hát rất hay.

  • I don't feel well today, so I'll work from home.

    Hôm nay tôi không khỏe, nên tôi sẽ làm việc tại nhà.

  • The presentation went well despite the short time.

    Bài thuyết trình diễn ra suôn sẻ dù thời gian gấp.

  • Our team did well in the startup competition.

    Đội của chúng tôi làm rất tốt trong cuộc thi khởi nghiệp.

C

Cách dùng: fast và late (không thêm -ly) + phân biệt late và lately

Fast vừa là tính từ vừa là trạng từ, không có dạng “fastly”. Late cũng dùng được như tính từ và trạng từ để nói “trễ”. Lately là trạng từ nghĩa là “gần đây”, không dùng để nói ai đó “trễ”.

V + fast/late; have/has + V3 + lately
  • He drives fast on the highway but slows down in the city.

    Anh ấy lái nhanh trên đường cao tốc nhưng chạy chậm trong thành phố.

    not: drives fastly

  • Sorry I'm late. The elevator was out of service.

    Xin lỗi tôi đến trễ. Thang máy bị hỏng.

  • We arrived late to the cinema and missed the first scene.

    Chúng tôi tới rạp trễ và bỏ lỡ cảnh đầu tiên.

  • Lately, I've been going jogging around Hồ Gươm after work.

    Gần đây tôi hay chạy bộ quanh Hồ Gươm sau giờ làm.

  • The internet has been unstable lately, so I work at a café.

    Dạo gần đây mạng không ổn định nên tôi làm việc ở quán cà phê.

D

Cách dùng: hard vs hardly

Hard có thể là tính từ (khó, cứng) hoặc trạng từ (chăm chỉ, mạnh). Hardly là trạng từ mang nghĩa phủ định “hầu như không”, thường đi với ever/any/anyone/anywhere hoặc với can/could; không dùng thêm not cùng hardly. Phân biệt: study hard (học chăm) ≠ hardly study (hầu như không học).

V + hard; hardly + ever/any/anyone/anywhere; can/could hardly + V
  • She studies hard every night for the IELTS exam.

    Cô ấy học rất chăm mỗi tối để thi IELTS.

    not: studies hardly (nghĩa sẽ thành 'hầu như không học')

  • The rain hit the window hard during the storm.

    Trong cơn bão, mưa đập mạnh vào cửa sổ.

  • I hardly ever watch TV; I mostly use YouTube.

    Tôi hầu như không bao giờ xem TV; tôi chủ yếu dùng YouTube.

  • We had hardly any time to eat before the meeting.

    Chúng tôi hầu như không có thời gian để ăn trước cuộc họp.

  • I could hardly hear the announcement at the station.

    Tôi hầu như không thể nghe thông báo ở nhà ga.

Lỗi thường gặp

She speaks English good.She speaks English well.

Good là tính từ; cần trạng từ well để miêu tả cách cô ấy nói như thế nào.

He drives fastly.He drives fast.

Fast đã là trạng từ; không có dạng fastly.

I didn't hardly sleep last night.I hardly slept last night. / I didn't sleep much last night.

Hardly đã mang nghĩa phủ định; không dùng thêm 'didn't' để tránh phủ định kép.