📚
Danh sách bài học
Bài 102B1Tính từ và Trạng từ

so và such

so and such

A

Cấu trúc cơ bản: phân biệt so và such

“So” dùng để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ. “Such” dùng để nhấn mạnh cả một cụm danh từ (tính từ + danh từ). Với danh từ đếm được số ít, phải dùng “a/an” sau “such”. Với danh từ số nhiều hoặc không đếm được, không dùng “a/an”.

so + adjective/adverb; such + (a/an) + adjective + singular countable noun; such + adjective + plural/uncountable noun
KiểuCấu trúcVí dụ ngắn
Nhấn mạnh tính từso + adjso tired
Nhấn mạnh trạng từso + advso quickly
Danh từ số ítsuch + a/an + adj + singular nounsuch a busy day
Danh từ số nhiều/không đếm đượcsuch + adj + nounsuch good friends / such useful information
  • The movie is so funny.

    Bộ phim hài quá.

  • She spoke so quickly that I missed some details.

    Cô ấy nói nhanh quá nên tôi bỏ lỡ vài chi tiết.

  • It was such a busy day at the office.

    Đó là một ngày bận rộn kinh khủng ở văn phòng.

  • They are such good neighbors.

    Họ đúng là những người hàng xóm tốt.

B

Mệnh đề kết quả: so/such ... that

Dùng “so/such ... that” để diễn tả mức độ dẫn đến kết quả. “That” có thể lược bỏ trong văn nói khi nghĩa rõ ràng. Nhớ: “so” đi với adj/adv; “such” đi với (a/an) + adj + noun.

so + adj/adv + that + mệnh đề; such + (a/an) + adj + noun + that + mệnh đề
  • The coffee was so hot that I couldn't drink it.

    Cà phê nóng đến mức tôi không thể uống được.

  • It rained so heavily that the alley was flooded.

    Mưa nặng hạt đến nỗi con hẻm bị ngập.

  • It was such a long meeting that everyone was exhausted.

    Cuộc họp dài đến mức ai cũng kiệt sức.

  • They made such a noise that the baby woke up.

    Họ ồn ào đến nỗi em bé thức giấc.

C

Số lượng: so many/much/few/little (không dùng “such many”)

Dùng “so + many/few + danh từ đếm được số nhiều” và “so + much/little + danh từ không đếm được” để nhấn mạnh số lượng. Không dùng “such many/much/few/little”. Có thể dùng “such a lot of + noun” để nhấn mạnh một cách tự nhiên.

so many/few + plural count noun; so much/little + uncount noun; such a lot of + noun
Loại danh từDùng vớiVí dụ ngắn
Đếm được số nhiềuso many / so fewso many emails / so few chairs
Không đếm đượcso much / so littleso much traffic / so little time
Cả hai loạisuch a lot ofsuch a lot of money / such a lot of ideas
  • I have so many emails today.

    Hôm nay tôi có quá nhiều email.

  • There was so much traffic on Nguyễn Trãi Street.

    Đường Nguyễn Trãi kẹt xe nhiều khủng khiếp.

  • We have so few chairs for the guests.

    Chúng tôi có quá ít ghế cho khách.

  • She has so little time before the exam.

    Cô ấy có quá ít thời gian trước kỳ thi.

  • We spent such a lot of money on the wedding.

    Chúng tôi tốn quá nhiều tiền cho đám cưới.

D

Câu cảm thán với so/such

Dùng “so” và “such” để bộc lộ cảm xúc mạnh trong câu cảm thán. “So” đi với tính từ sau động từ “be”; “such” đi với (a/an) + tính từ + danh từ. Lưu ý trật tự từ và mạo từ a/an.

It’s so + adj!; Such (a/an) + adj + noun!; It’s such a/an + adj + noun!
  • This pho is so delicious!

    Tô phở này ngon quá!

  • You are so kind!

    Bạn tốt bụng quá!

  • Such a beautiful view!

    Cảnh đẹp quá!

  • It’s such a small world!

    Thế giới này nhỏ thật!

  • That was such bad luck!

    Xui xẻo quá!

Lỗi thường gặp

It’s such beautiful.It’s so beautiful. / It’s such a beautiful view.

“Such” phải đi với cụm danh từ (adj + noun). Khi chỉ có tính từ, dùng “so + adj”.

a such big problemsuch a big problem

Với danh từ số ít, trật tự đúng là “such + a/an + adj + noun”, không đặt “a” trước “such”.

such many people cameso many people came

Không dùng “such many/much/few/little”. Dùng “so + many/much/few/little + noun” để nhấn mạnh số lượng.