📚
Danh sách bài học
Bài 103A2Tính từ và Trạng từ

Enough và Too (đủ và quá)

enough and too

A

Cấu trúc và vị trí cơ bản của enough/too

Enough diễn tả “đủ”, còn too diễn tả “quá mức” (vượt quá mức phù hợp). Enough đứng sau tính từ/trạng từ nhưng đứng trước danh từ. Too đứng trước tính từ/trạng từ, và có thể đi với much/many + danh từ. Hãy chú ý vị trí để câu tự nhiên và đúng nghĩa.

adjective/adverb + enough; enough + noun; too + adjective/adverb; too much/many + noun
MẫuVị trí 'enough/too'Ví dụ ngắn
adjective + enough'enough' sau tính từ/trạng từtall enough
enough + noun'enough' trước danh từenough time
too + adjective/adv'too' trước tính từ/trạng từtoo slow
too much/many + noun'too' trước much/many + danh từtoo many emails
  • She is tall enough.

    Cô ấy đủ cao.

    not: She is enough tall.

  • The soup is too salty.

    Món canh quá mặn.

  • We have enough time for lunch.

    Chúng ta có đủ thời gian để ăn trưa.

  • He drives too fast on this small street.

    Anh ấy lái xe quá nhanh trên con phố nhỏ này.

  • There are too many notifications on my phone.

    Có quá nhiều thông báo trong điện thoại của tôi.

B

Đủ/Quá để làm gì: dùng với to + V và for + someone

Dùng adjective/adverb + enough + to V để nói “đủ để làm gì”. Dùng too + adjective/adverb + to V để nói “quá ... nên không thể làm gì”. Có thể thêm for + someone để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng.

adj/adv + enough + to V; too + adj/adv + to V; enough + noun + to V; too + adj/adv + for + someone + to V
  • It’s warm enough to go without a jacket.

    Trời đủ ấm để đi mà không cần áo khoác.

  • It’s too late to call my teacher.

    Trễ quá nên không thể gọi cho cô giáo.

  • We don’t have enough money to buy the train tickets.

    Chúng tôi không có đủ tiền để mua vé tàu.

  • This bag is too heavy for me to carry.

    Cái túi này quá nặng đối với tôi để mang.

  • The room is big enough for three people to study.

    Phòng đủ lớn để ba người học.

C

Với danh từ đếm được/không đếm được: enough, too many, too much

Dùng enough + danh từ (đếm được số nhiều hoặc không đếm được) để nói đủ. Dùng too many + danh từ đếm được số nhiều; dùng too much + danh từ không đếm được. Khi thiếu, dùng not enough + danh từ.

enough + plural/uncountable noun; not enough + noun; too many + plural noun; too much + uncountable noun
  • There are too many motorbikes on this street in the morning.

    Buổi sáng có quá nhiều xe máy trên con đường này.

  • I drank too much coffee last night.

    Tối qua tôi đã uống quá nhiều cà phê.

  • Do we have enough chairs for the guests?

    Chúng ta có đủ ghế cho khách không?

  • She doesn’t have enough rice.

    Cô ấy không có đủ gạo.

  • I spent too much money on apps this month.

    Tháng này tôi tiêu quá nhiều tiền cho ứng dụng.

    not: too many money

D

Sắc thái nghĩa và lưu ý thường gặp

Too mang nghĩa tiêu cực/không mong muốn, còn very chỉ mức độ cao nhưng vẫn chấp nhận được. Not enough nghĩa là không đạt mức cần thiết; too little/few nhấn mạnh mức quá ít. Not too mang nghĩa “không quá ...”, nhẹ nhàng hơn.

  • It’s very hot today.

    Hôm nay rất nóng.

    Dùng very khi không mang nghĩa tiêu cực vượt mức.

  • The soup is too hot to drink.

    Món súp quá nóng nên không thể uống.

  • We don’t have enough chairs.

    Chúng tôi không có đủ ghế.

  • There are too few chairs for everyone.

    Có quá ít ghế cho mọi người.

  • This café is not too expensive.

    Quán cà phê này không quá đắt.

Lỗi thường gặp

She is enough tall.→She is tall enough.

Enough đứng sau tính từ/trạng từ, không đứng trước: tall enough, fast enough.

The movie is too good.→The movie is very good.

Too thường mang nghĩa tiêu cực (vượt mức, dẫn đến vấn đề). Khen tích cực nên dùng very, không dùng too.

I have too many money.→I have too much money.

Money là danh từ không đếm được, phải dùng too much (không dùng too many).