Enough và Too (đủ và quá)
enough and too
Cấu trúc và vị trí cơ bản của enough/too
Enough diễn tả “đủ”, còn too diễn tả “quá mức” (vượt quá mức phù hợp). Enough đứng sau tính từ/trạng từ nhưng đứng trước danh từ. Too đứng trước tính từ/trạng từ, và có thể đi với much/many + danh từ. Hãy chú ý vị trí để câu tự nhiên và đúng nghĩa.
| Mẫu | Vị trí 'enough/too' | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| adjective + enough | 'enough' sau tính từ/trạng từ | tall enough |
| enough + noun | 'enough' trước danh từ | enough time |
| too + adjective/adv | 'too' trước tính từ/trạng từ | too slow |
| too much/many + noun | 'too' trước much/many + danh từ | too many emails |
She is tall enough.
Cô ấy đủ cao.
not: She is enough tall.
The soup is too salty.
Món canh quá mặn.
We have enough time for lunch.
Chúng ta có đủ thời gian để ăn trưa.
He drives too fast on this small street.
Anh ấy lái xe quá nhanh trên con phố nhỏ này.
There are too many notifications on my phone.
Có quá nhiều thông báo trong điện thoại của tôi.
Đủ/Quá để làm gì: dùng với to + V và for + someone
Dùng adjective/adverb + enough + to V để nói “đủ để làm gì”. Dùng too + adjective/adverb + to V để nói “quá ... nên không thể làm gì”. Có thể thêm for + someone để chỉ đối tượng bị ảnh hưởng.
It’s warm enough to go without a jacket.
Trời đủ ấm để đi mà không cần áo khoác.
It’s too late to call my teacher.
Trễ quá nên không thể gọi cho cô giáo.
We don’t have enough money to buy the train tickets.
Chúng tôi không có đủ tiền để mua vé tàu.
This bag is too heavy for me to carry.
Cái túi này quá nặng đối với tôi để mang.
The room is big enough for three people to study.
Phòng đủ lớn để ba người học.
Với danh từ đếm được/không đếm được: enough, too many, too much
Dùng enough + danh từ (đếm được số nhiều hoặc không đếm được) để nói đủ. Dùng too many + danh từ đếm được số nhiều; dùng too much + danh từ không đếm được. Khi thiếu, dùng not enough + danh từ.
There are too many motorbikes on this street in the morning.
Buổi sáng có quá nhiều xe máy trên con đường này.
I drank too much coffee last night.
Tối qua tôi đã uống quá nhiều cà phê.
Do we have enough chairs for the guests?
Chúng ta có đủ ghế cho khách không?
She doesn’t have enough rice.
Cô ấy không có đủ gạo.
I spent too much money on apps this month.
Tháng này tôi tiêu quá nhiều tiền cho ứng dụng.
not: too many money
Sắc thái nghĩa và lưu ý thường gặp
Too mang nghĩa tiêu cực/không mong muốn, còn very chỉ mức độ cao nhưng vẫn chấp nhận được. Not enough nghĩa là không đạt mức cần thiết; too little/few nhấn mạnh mức quá ít. Not too mang nghĩa “không quá ...”, nhẹ nhàng hơn.
It’s very hot today.
Hôm nay rất nóng.
Dùng very khi không mang nghĩa tiêu cực vượt mức.
The soup is too hot to drink.
Món súp quá nóng nên không thể uống.
We don’t have enough chairs.
Chúng tôi không có đủ ghế.
There are too few chairs for everyone.
Có quá ít ghế cho mọi người.
This café is not too expensive.
Quán cà phê này không quá đắt.
Lỗi thường gặp
Enough đứng sau tính từ/trạng từ, không đứng trước: tall enough, fast enough.
Too thường mang nghĩa tiêu cực (vượt mức, dẫn đến vấn đề). Khen tích cực nên dùng very, không dùng too.
Money là danh từ không đếm được, phải dùng too much (không dùng too many).
Xem thêm: