Trạng từ chỉ mức độ: quite, pretty, rather, fairly
quite, pretty, rather and fairly
Tổng quan & mức độ
Bốn trạng từ này đều mang nghĩa “khá/khá là”, nhưng mức độ và sắc thái khác nhau. Thông thường: fairly < quite ≈ pretty < rather. Pretty thiên về khẩu ngữ (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ), fairly trung tính, quite linh hoạt (có khi nghĩa “hoàn toàn”), còn rather thường ám chỉ bất ngờ hoặc hơi tiêu cực/nhấn mạnh.
| Trạng từ | Mức độ (ước tính) | Sắc thái/Phong cách | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| fairly | nhẹ → trung bình | trung tính, khách quan | The room is fairly big. = Căn phòng khá rộng. |
| quite | trung bình / hoặc 'hoàn toàn' (tùy tính từ) | linh hoạt về nghĩa | quite good; quite impossible |
| pretty | trung bình | khẩu ngữ, thân mật (nhất là Mỹ) | pretty nice = khá dễ chịu |
| rather | trung bình → mạnh | hơi trang trọng; thường hàm ý bất ngờ/tiêu cực | rather cold = khá lạnh (hơn mong đợi) |
This pho place is fairly good for the price.
Quán phở này khá ổn so với mức giá.
The plan is quite simple.
Kế hoạch này khá đơn giản.
It was rather crowded on the bus this morning.
Sáng nay trên xe buýt khá đông, hơn mình nghĩ.
The movie was pretty funny, to be honest.
Nói thật thì bộ phim khá hài.
Cách dùng 'quite' (hai nghĩa chính)
Với tính từ chia độ (ví dụ: good, warm), quite thường nghĩa là “khá” (gần với fairly/pretty). Nhưng với tính từ tuyệt đối/không chia độ (ví dụ: impossible, right, perfect), quite lại mang nghĩa “hoàn toàn”. Ngoài ra, cấu trúc quite a/an + adj + noun thường nhấn mạnh mức độ đáng kể.
The weather is quite warm today.
Hôm nay thời tiết khá ấm.
≈ fairly warm
Your answer is quite right.
Câu trả lời của bạn hoàn toàn đúng.
non-gradable → nghĩa 'hoàn toàn'
It’s quite impossible to park here during rush hour.
Giờ cao điểm đỗ xe ở đây là hoàn toàn không thể.
That’s quite a big mistake in the report.
Đó là một lỗi khá lớn trong báo cáo.
quite a/an + adj + noun
She spoke quite quickly in the interview.
Cô ấy nói khá nhanh trong buổi phỏng vấn.
Cách dùng 'rather' (sắc thái bất ngờ/tiêu cực hoặc nhấn mạnh)
Rather thường dùng khi điều gì đó mạnh hơn mong đợi, hơi tiêu cực hoặc gây bất ngờ. Nó cũng có thể khen theo kiểu “bất ngờ là tốt”. Cấu trúc rather a/an + adj + noun nhấn mạnh mức độ đáng kể theo cách khá trang trọng.
It’s rather late; we should head home.
Khá muộn rồi; mình nên về thôi.
mạnh hơn quite/fairly
That comment was rather rude to the waiter.
Bình luận đó khá thô lỗ với anh phục vụ.
The coffee was rather good, actually.
Thực ra cà phê khá ngon đấy.
khen nhưng có sắc thái bất ngờ
There was rather a long queue at the bank.
Có một hàng xếp khá dài ở ngân hàng.
'pretty' và 'fairly': khẩu ngữ vs trung tính
Pretty thường dùng trong khẩu ngữ, thân mật (đặc biệt tiếng Anh Mỹ) và tương đương “khá”. Fairly mang sắc thái trung tính, khách quan, phù hợp cả văn nói lẫn viết. Trong văn bản trang trọng, ưu tiên fairly hoặc quite hơn pretty.
I’m pretty sure we turned left at the lights.
Mình khá chắc là tụi mình rẽ trái ở chỗ đèn giao thông.
The new phone is pretty expensive in Vietnam.
Chiếc điện thoại mới khá đắt ở Việt Nam.
The instructions are fairly clear, even for beginners.
Hướng dẫn khá rõ ràng, ngay cả cho người mới.
She did fairly well in the IELTS speaking test.
Cô ấy làm khá tốt phần nói IELTS.
Lỗi thường gặp
Trạng từ mức độ đứng trước tính từ: quite/pretty/rather/fairly + adjective (không đặt sau).
Không chồng hai bộ tăng cường cùng lúc. Chọn một: quite hoặc very.
Impossible là tính từ tuyệt đối; không dùng fairly. Dùng quite (nghĩa 'hoàn toàn' trong BrE) hoặc absolutely.
Xem thêm: