So sánh hơn 1: cheaper, more expensive, v.v.
Comparative 1 (cheaper, more expensive etc.)
Cấu trúc cơ bản của so sánh hơn
So sánh hơn dùng để so sánh hai người/vật hoặc hai trạng thái. Tính từ ngắn (1 âm tiết, hoặc một số tính từ 2 âm tiết) thêm -er + than; tính từ dài dùng more + adjective + than. Có thể bỏ "than + ..." khi nói chung chung, không chỉ ra đối tượng so sánh cụ thể.
This shirt is cheaper than that one.
Áo này rẻ hơn áo kia.
not: more cheap
Hanoi is busier than Da Nang in the summer.
Hà Nội nhộn nhịp hơn Đà Nẵng vào mùa hè.
Our new office is more comfortable than the old one.
Văn phòng mới thoải mái hơn văn phòng cũ.
This coffee is stronger than mine.
Cà phê này mạnh hơn của tôi.
Tickets are more expensive on weekends.
Vé vào cuối tuần đắt hơn.
Quy tắc chính tả với tính từ ngắn (-er)
Một số tính từ ngắn đổi dạng khi thêm -er. Kết thúc bằng -y đổi thành -ier; kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối; kết thúc bằng -e chỉ thêm -r. Nắm vững quy tắc để viết đúng.
| Loại tính từ | Dạng gốc | So sánh hơn |
|---|---|---|
| Kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm (gấp đôi phụ âm) | big | bigger |
| Kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm (gấp đôi phụ âm) | hot | hotter |
| Kết thúc bằng -e (thêm -r) | nice | nicer |
| Kết thúc bằng -y (đổi y -> i + er) | easy | easier |
| Thêm -er thông thường | small | smaller |
My bag is bigger than yours.
Cái túi của tôi to hơn của bạn.
not: biger
It's hotter in Ho Chi Minh City today.
Hôm nay ở TP.HCM nóng hơn.
not: more hot
This test is easier than the last one.
Bài kiểm tra này dễ hơn bài trước.
not: more easy
Her smile is nicer than before.
Nụ cười của cô ấy dễ thương hơn trước.
The street is busier after 5 pm.
Đường phố đông hơn sau 5 giờ chiều.
Từ nhấn mạnh mức độ trong so sánh hơn
Dùng much, a lot, far để nhấn mạnh sự khác biệt lớn; dùng a bit, a little, slightly cho khác biệt nhỏ. Các từ này đặt trước dạng so sánh hơn. Lưu ý: không dùng "very" với so sánh hơn.
This phone is much cheaper than the new model.
Chiếc điện thoại này rẻ hơn nhiều so với mẫu mới.
not: very cheaper
The river is a lot cleaner after the festival.
Con sông sạch hơn rất nhiều sau lễ hội.
My brother is a bit taller than me.
Em trai tôi cao hơn tôi một chút.
Hanoi traffic is far busier than our town.
Giao thông Hà Nội đông hơn nhiều so với thị trấn của chúng tôi.
This soup is slightly saltier than I expected.
Món canh này mặn hơn một chút so với tôi nghĩ.
Tính từ so sánh hơn bất quy tắc thường gặp
Một số tính từ có dạng so sánh hơn bất quy tắc: good → better, bad → worse, far → farther/further. "Farther" và "further" đều dùng cho khoảng cách; "further" còn có nghĩa "thêm nữa" trong ngữ cảnh khác. Có thể dùng dạng này cả khi không nêu rõ đối tượng so sánh.
This idea is better than the old plan.
Ý tưởng này tốt hơn kế hoạch cũ.
not: more good
Her English is getting better.
Tiếng Anh của cô ấy đang khá hơn.
The air quality was worse yesterday than today.
Chất lượng không khí hôm qua tệ hơn hôm nay.
The café is farther than I thought.
Quán cà phê xa hơn tôi nghĩ.
We need to walk further from the main road to find quiet.
Chúng ta cần đi xa hơn khỏi đường chính để tìm sự yên tĩnh.
Lỗi thường gặp
Tính từ ngắn như "cheap" dùng dạng -er, không dùng "more".
Cần có động từ "be" trước tính từ khi so sánh: be + adj-er/more + adj.
"Very" không đi với so sánh hơn; dùng much/a lot/far/a bit để nhấn mạnh mức độ.
Xem thêm: