So sánh hơn 2: much better / any better (và các từ nhấn mạnh khác)
Comparative 2 (much better / any better etc.)
Ôn nhanh và vị trí từ nhấn mạnh
Trong so sánh hơn, ta có thể thêm các từ nhấn mạnh (degree modifiers) đứng trước dạng so sánh hơn để chỉ mức độ chênh lệch. Các từ thường gặp: much/far/a lot (hơn nhiều), a bit/a little/slightly (hơn một chút), any (chút nào – dùng trong câu hỏi/phủ định), no (không… hơn chút nào), even (còn… hơn), still (vẫn… hơn so với trước). Các từ này đứng ngay trước tính từ/trạng từ ở dạng so sánh hơn.
| Bổ ngữ mức độ | Nghĩa | Cụm ví dụ |
|---|---|---|
| much / a lot / far | hơn nhiều | much/a lot/far + better/cheaper/faster |
| a bit / a little / slightly | hơn một chút | a bit/a little/slightly + easier/faster |
| any (câu hỏi/phủ định) | chút nào | any + better/cheaper |
| no + comparative | không… hơn chút nào | no better / no easier |
| even | còn… hơn (bất ngờ) | even + better |
| still | vẫn… hơn (so với trước) | still + higher than before |
This coffee is much stronger than yesterday's.
Cà phê này đậm hơn nhiều so với hôm qua.
My new laptop is a bit lighter than the old one.
Laptop mới của tôi nhẹ hơn một chút so với cái cũ.
Today feels a lot colder than last week.
Hôm nay cảm giác lạnh hơn rất nhiều so với tuần trước.
She sings slightly better than me at karaoke.
Cô ấy hát karaoke hay hơn tôi một chút.
The shortcut is far faster than taking the main road.
Đi đường tắt nhanh hơn nhiều so với đi đường chính.
Cách dùng: mức độ lớn vs. nhỏ
Dùng much/far/a lot để nói chênh lệch lớn; a bit/a little/slightly cho chênh lệch nhỏ. A lot mang tính thân mật, far thường gặp trong văn viết; slightly mang sắc thái trang trọng/khách quan. Các từ này chỉ dùng với so sánh hơn, không dùng với so sánh nhất.
The new phone is far cheaper than the old one.
Điện thoại mới rẻ hơn nhiều so với cái cũ.
My English is a lot better now than last year.
Tiếng Anh của tôi bây giờ tốt hơn rất nhiều so với năm ngoái.
Taking the metro is slightly faster than taking a bus.
Đi tàu điện nhanh hơn một chút so với đi xe buýt.
Rent in Da Nang is a bit higher this year than last year.
Tiền thuê nhà ở Đà Nẵng năm nay cao hơn một chút so với năm ngoái.
Adding ginger makes the soup much tastier than before.
Thêm gừng làm súp ngon hơn nhiều so với trước.
any và no với so sánh hơn (câu hỏi/phủ định)
any + comparative dùng trong câu hỏi/phủ định để hỏi/nhấn mạnh “chút nào”. not any + comparative có nghĩa tương đương với no + comparative. Dùng cấu trúc này khi muốn hỏi xem có tiến triển hay cải thiện không, hoặc phủ định rằng không có sự khác biệt.
Is your headache any better now?
Cơn đau đầu của bạn đỡ hơn chút nào chưa?
Are the Wi‑Fi speeds any faster after the upgrade?
Tốc độ Wi‑Fi có nhanh hơn chút nào sau khi nâng cấp không?
It isn't any cheaper to order from that app.
Đặt qua ứng dụng đó không rẻ hơn chút nào.
This route is no shorter than the one we took yesterday.
Đường này không ngắn hơn đường hôm qua chúng ta đi đâu.
If the service doesn't get any better, I'll leave a review.
Nếu dịch vụ không khá hơn chút nào, tôi sẽ để lại đánh giá.
even, still và ‘… and …’ để nhấn mạnh sự thay đổi
even + comparative diễn tả mức độ còn… hơn, thường mang tính bất ngờ. still + comparative nhấn mạnh sự chênh lệch vẫn tiếp diễn so với trước. Cấu trúc comparative and comparative (better and better / worse and worse / more and more + adj/adv) diễn tả “ngày càng…”.
The second episode was even better than the first.
Tập 2 còn hay hơn tập 1.
The new café is even cozier than the one on the corner.
Quán cà phê mới còn ấm cúng hơn quán ở góc phố.
Prices are still higher than before the holiday.
Giá vẫn cao hơn so với trước kỳ nghỉ.
My dad is getting better and better after physical therapy.
Bố tôi đang ngày càng khỏe hơn sau khi vật lý trị liệu.
Traffic in Ho Chi Minh City seems to be worse and worse at rush hour.
Giao thông ở TP.HCM dường như ngày càng tệ vào giờ cao điểm.
Lỗi thường gặp
Không dùng more với better vì better đã là dạng so sánh hơn của good.
very không dùng để nhấn mạnh so sánh hơn; dùng much/far/a lot.
Không dùng no any cùng lúc; dùng no + comparative hoặc not any + comparative.
Xem thêm: