📚
Danh sách bài học
Bài 107B1Tính từ và Trạng từ

So sánh bằng và so sánh hơn (as … as / than)

Comparative 3 (as … as / than)

A

Cấu trúc so sánh bằng: as … as / not as (so) … as

Dùng as + tính từ/trạng từ + as để nói hai thứ “bằng nhau”. Trong câu phủ định, dùng not as/so + tính từ/trạng từ + as để nói “không bằng”. “So” chỉ dùng trong cấu trúc phủ định/nhấn mạnh, còn câu khẳng định dùng “as … as”.

as + adjective/adverb + as; not as/so + adjective/adverb + as
MẫuÝ nghĩaVí dụ ngắn
as + adj/adv + asbằngThis bag is as light as that one.
not as/so + adj/adv + askhông bằngMy room isn’t as big as yours.
  • This coffee is as strong as the one we had yesterday.

    Ly cà phê này đậm như ly hôm qua.

  • She drives as carefully as her brother.

    Cô ấy lái xe cẩn thận như anh trai cô ấy.

  • My motorbike isn’t as new as his.

    Xe máy của tôi không mới bằng xe của anh ấy.

  • The tickets are not so cheap as last week.

    Vé không rẻ bằng tuần trước.

    Trong phủ định có thể dùng not so ... as thay cho not as ... as.

B

So sánh hơn với than

Dùng tính từ ngắn + -er + than, hoặc more + tính từ dài + than để so sánh hơn. Có thể dùng less + adj + than để nói “kém hơn”. Dùng từ chỉ mức độ như much/far/a bit trước so sánh hơn để nhấn mạnh mạnh/yếu.

adj-er + than; more/less + adjective + than; (much/far/a bit) + comparative
  • This street is quieter than ours at night.

    Con phố này yên tĩnh hơn phố của chúng tôi vào ban đêm.

  • Her laptop is more powerful than mine for video editing.

    Máy tính xách tay của cô ấy mạnh hơn của tôi khi dựng video.

  • The new apartment is less convenient than the old one because it’s far from the bus stop.

    Căn hộ mới kém tiện hơn căn cũ vì xa trạm xe buýt.

  • The train was much faster than driving.

    Đi tàu nhanh hơn lái xe rất nhiều.

C

So sánh số lượng: as many/much … as; more/fewer/less … than; the same as

Dùng as many + danh từ đếm được số nhiều + as và as much + danh từ không đếm được + as để nói số lượng bằng nhau. Dùng more/fewer/less + danh từ + than để so sánh hơn về số lượng. Có thể nói the same + danh từ + as hoặc be the same as để diễn tả “giống hệt”.

as many + plural noun + as; as much + uncountable noun + as; more/fewer/less + noun + than; (be) the same as
  • Our class has as many students as the afternoon class.

    Lớp chúng tôi có số học sinh bằng lớp buổi chiều.

  • I drink as much water as my dad in the summer.

    Vào mùa hè tôi uống lượng nước bằng bố tôi.

  • We spent less money than we planned—only 500,000 VND.

    Chúng tôi tiêu ít tiền hơn dự định—chỉ 500.000 đồng.

  • This phone is the same price as that one, but its camera is better.

    Chiếc điện thoại này cùng mức giá với chiếc kia, nhưng camera tốt hơn.

    Có thể dùng “is the same price as …” để nói cùng giá.

D

Nhấn mạnh và số lần: just/almost/nearly as … as; twice … as; much/far/a bit + comparative

Dùng just/almost/nearly/not quite + as … as để tinh chỉnh mức độ “bằng”. Dùng twice/three times + as + adj + as để nói gấp hai, gấp ba. Trước so sánh hơn, dùng much/far/a lot để nhấn mạnh mạnh; dùng a bit/slightly để nhấn mạnh nhẹ.

just/almost/nearly/not quite + as + adj/adv + as; twice/three times + as + adj + as; (much/far/a lot/a bit/slightly) + comparative
  • This room is almost as bright as the kitchen.

    Phòng này gần sáng bằng nhà bếp.

  • The new chair is just as comfortable as the old one.

    Chiếc ghế mới thoải mái y như chiếc cũ.

  • Their office is twice as big as ours.

    Văn phòng của họ rộng gấp đôi văn phòng của chúng tôi.

    Dùng “twice as + adj + as”, tránh dùng “two times bigger than” trong văn viết trang trọng.

  • My rent is a bit higher than my sister’s.

    Tiền thuê nhà của tôi cao hơn của em gái một chút.

Lỗi thường gặp

My phone is as same as yours.My phone is the same as yours.

Không dùng “as same as”. Dùng “the same as” (giống), hoặc “as + adj + as” với tính từ: “My phone is as good as yours.”

This shirt is more cheaper than that one.This shirt is cheaper than that one.

Không dùng kép “more + adj-er”. Với tính từ ngắn: adj-er + than; với tính từ dài: more + adj + than.

We have as much people as them.We have as many people as them.

People là danh từ đếm được số nhiều → dùng “many”, không dùng “much”.