📚
Danh sách bài học
Bài 108A2Tính từ và Trạng từ

So sánh nhất (the longest, the most enjoyable...)

Superlative (the longest, the most enjoyable etc.)

A

Cấu trúc 1: Tính từ ngắn (-est)

So sánh nhất diễn tả đặc điểm “nhất” trong một nhóm hoặc phạm vi. Với tính từ ngắn (thường 1 âm tiết và một số 2 âm tiết như happy, easy), thêm -est và luôn có “the” đứng trước. Cần chú ý các thay đổi chính tả như gấp đôi phụ âm hoặc đổi -y thành -i.

the + adj(-est) / be + the + adj(-est)
Tính từ gốcQuy tắcDạng so sánh nhất
bigGấp đôi phụ âm cuốibiggest
lateThêm -st (vì đã có -e)latest
easyy → i + esteasiest
thinGấp đôi phụ âm cuốithinnest
smallThêm -estsmallest
  • This is the longest bridge in my city.

    Đây là cây cầu dài nhất ở thành phố tôi.

  • Mai is the tallest in her family.

    Mai là người cao nhất trong gia đình cô ấy.

  • Summer is the hottest season in Hanoi.

    Mùa hè là mùa nóng nhất ở Hà Nội.

  • That coffee shop has the cheapest drinks on this street.

    Quán cà phê đó có đồ uống rẻ nhất trên con phố này.

    cheap → cheapest

  • My phone is the oldest device I still use.

    Điện thoại của tôi là thiết bị cũ nhất mà tôi vẫn dùng.

B

Cấu trúc 2: Tính từ dài (the most / the least)

Với tính từ dài (thường từ 3 âm tiết trở lên), dùng “the most + adj” để nói “nhất” và “the least + adj” để nói “ít nhất”. Có thể đặt sau động từ be hoặc trước danh từ. Luôn dùng mạo từ “the” trước most/least.

be + the most + adj / the most + adj + noun; be + the least + adj
  • This is the most convenient app for paying bills.

    Đây là ứng dụng tiện lợi nhất để thanh toán hóa đơn.

  • My sister is the most hardworking person in our team.

    Em gái tôi là người chăm chỉ nhất trong nhóm chúng tôi.

  • That street is the least crowded on Sunday.

    Con phố đó ít đông nhất vào Chủ nhật.

  • Reading is the most enjoyable part of my evening.

    Đọc sách là phần thú vị nhất buổi tối của tôi.

  • This is the most expensive shirt in the shop.

    Đây là chiếc áo đắt nhất trong cửa hàng.

C

Cách dùng: Phạm vi (in/of/at) và “ever”

Dùng in/at để chỉ phạm vi rộng như lớp học, công ty, thành phố; dùng of khi so sánh trong một tập nhỏ, cụ thể (ví dụ: of the three). Khi nói về trải nghiệm, dùng “the + superlative + S + have/has + ever + V3” để nhấn mạnh điều tốt/đáng nhớ nhất từng có.

the + superlative + in/at + N; the + superlative + of + số lượng/nhóm nhỏ; the + superlative + S + have/has + ever + V3
  • He is the best student in my class.

    Cậu ấy là học sinh giỏi nhất trong lớp tôi.

  • Of the three buses, the blue one is the fastest.

    Trong ba chiếc xe buýt, chiếc màu xanh là nhanh nhất.

    Dùng of với tập lựa chọn nhỏ (three buses).

  • That was the funniest movie I've ever watched.

    Đó là bộ phim hài nhất tôi từng xem.

  • This is the tastiest banh mi I've ever tried.

    Đây là ổ bánh mì ngon nhất tôi từng ăn thử.

  • Hanoi is the busiest city I've ever lived in.

    Hà Nội là thành phố đông đúc nhất tôi từng sống.

D

Lưu ý & bất quy tắc

Một số tính từ có dạng so sánh nhất bất quy tắc: cần nhớ theo cặp (good → best, bad → worst, little → least). “Far” có hai dạng: farthest/furthest; “old” có thể dùng eldest cho thành viên trong gia đình. Ngoài ra, chú ý chính tả khi thêm -est.

Tính từSo sánh hơnSo sánh nhấtGhi chú
goodbetterbestbất quy tắc
badworseworstbất quy tắc
farfarther/furtherfarthest/furthestcả hai đều đúng
oldolderoldest/eldesteldest dùng cho gia đình
littlelessleastdùng cho lượng/thời gian
  • This restaurant makes the best pho in the area.

    Nhà hàng này nấu phở ngon nhất khu vực.

    good → best

  • It was the worst day of the week.

    Đó là ngày tệ nhất trong tuần.

    bad → worst

  • This is the farthest I can walk today.

    Đây là quãng xa nhất tôi có thể đi bộ hôm nay.

    cũng có thể dùng furthest

  • Lan is the eldest child in her family.

    Lan là con cả trong gia đình.

    eldest dùng cho quan hệ gia đình

  • He has the least time to cook dinner.

    Anh ấy có ít thời gian nhất để nấu bữa tối.

    little → least (về lượng)

Lỗi thường gặp

She is tallest in the class.She is the tallest in the class.

So sánh nhất cần có mạo từ “the” đứng trước.

This is the more interesting book.This is the most interesting book.

Với tính từ dài, dùng “the most + adj”, không dùng “more” cho so sánh nhất.

He is the tallest of my class.He is the tallest in my class.

Dùng in cho phạm vi chung (lớp, công ty, thành phố); dùng of cho tập nhỏ cụ thể (ví dụ: of the three).