Thứ tự từ 1: động từ + tân ngữ; nơi chốn và thời gian
Word order 1: verb + object; place and time
Cấu trúc cơ bản: động từ + tân ngữ (S + V + O)
Trong câu tiếng Anh, tân ngữ (người/vật nhận hành động) đứng ngay sau động từ chính. Đây là trật tự nền tảng: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ. Tránh đặt cụm thời gian hay nơi chốn chen giữa động từ và tân ngữ. Lưu ý: có động từ không cần tân ngữ (nội động từ).
I bought a new helmet.
Tôi mua một cái nón bảo hiểm mới.
My parents love Vietnamese coffee.
Bố mẹ tôi thích cà phê Việt.
She invited her colleagues to lunch.
Cô ấy mời các đồng nghiệp đi ăn trưa.
He arrived early.
Anh ấy đến sớm.
arrive là nội động từ, không có tân ngữ.
Vị trí của nơi chốn và thời gian: thường ở cuối câu
Thông thường, cụm nơi chốn và thời gian đứng ở cuối câu. Khi có cả hai, thứ tự hay dùng là: nơi chốn trước, rồi đến thời gian. Không đặt thời gian giữa động từ và tân ngữ.
| Thứ tự | Thành phần | Mảnh ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Động từ + Tân ngữ | eat breakfast |
| 2 | Nơi chốn (Place) | at the company |
| 3 | Thời gian (Time) | every morning |
We had dinner at a small pho place on Le Loi Street last night.
Tối qua chúng tôi ăn tối ở một quán phở nhỏ trên đường Lê Lợi.
I will meet you at the café at 7 p.m.
Tôi sẽ gặp bạn ở quán cà phê lúc 7 giờ tối.
Nơi chốn (at the café) trước thời gian (at 7 p.m.).
My brother plays football in the park every Sunday.
Em trai tôi chơi bóng ở công viên mỗi Chủ nhật.
The courier delivered the package to my apartment this morning.
Nhân viên giao hàng đã giao gói đồ đến căn hộ của tôi sáng nay.
Đưa thời gian/nơi chốn lên đầu câu để nhấn mạnh
Bạn có thể đặt cụm thời gian hoặc nơi chốn lên đầu câu để nhấn mạnh bối cảnh; khi đó thêm dấu phẩy. Dù thay đổi vị trí, trục chính vẫn là động từ + tân ngữ đi liền nhau. Cách này giúp câu linh hoạt hơn nhưng không làm sai trật tự cơ bản.
Yesterday, I met my friend near Ben Thanh Market.
Hôm qua, tôi gặp bạn tôi gần chợ Bến Thành.
In Da Nang, we tried banh xeo for the first time last month.
Ở Đà Nẵng, tháng trước chúng tôi lần đầu thử bánh xèo.
At 6 a.m., Dad drives my sister to school.
Lúc 6 giờ sáng, ba chở em gái tôi đến trường.
On Tet holiday, our family visits relatives in Hue.
Vào dịp Tết, gia đình tôi đi thăm họ hàng ở Huế.
Động từ có hai tân ngữ: người và vật
Với động từ như give/send/show, có thể dùng hai mẫu: (1) V + tân ngữ gián tiếp (người) + tân ngữ trực tiếp (vật); hoặc (2) V + tân ngữ trực tiếp + to/for + người. Nơi chốn và thời gian vẫn để sau cùng. Chọn to/for tùy động từ (send/give + to; buy/make + for).
I gave my mom some flowers yesterday.
Hôm qua tôi tặng mẹ tôi một ít hoa.
I gave some flowers to my mom yesterday.
Hôm qua tôi tặng một ít hoa cho mẹ tôi.
She sent her boss an email this morning.
Sáng nay cô ấy gửi sếp một email.
She sent an email to her boss this morning.
Sáng nay cô ấy gửi một email cho sếp.
We bought our coach a coffee after training.
Sau buổi tập, chúng tôi mua cho huấn luyện viên một ly cà phê.
Lỗi thường gặp
Không đặt trạng ngữ thời gian giữa động từ và tân ngữ; tân ngữ phải theo ngay sau động từ (met + my manager).
Khi có nơi chốn và thời gian ở cuối câu, nên đặt nơi chốn trước rồi đến thời gian để câu tự nhiên.
Không chèn giới từ nơi chốn giữa động từ và tân ngữ; thứ tự đúng là V + O + Place.
Xem thêm: