📚
Danh sách bài học
Bài 110B1Tính từ và Trạng từ

Thứ tự từ 2: trạng từ đi với động từ

Word order 2: adverbs with the verb

A

Vị trí giữa câu (mid-position) của trạng từ thường

Trong câu khẳng định, nhiều trạng từ như always, usually, often, sometimes, rarely, never đứng ở vị trí giữa câu (mid-position). Cụ thể: trước động từ thường, sau động từ be (am/is/are/was/were) và sau trợ động từ đầu tiên (have, will, can...). Vị trí này giữ cho câu tự nhiên và dễ hiểu.

1) S + adverb + V (động từ thường) / 2) S + be + adverb / 3) S + auxiliary + adverb + V
Loại động từVị trí trạng từVí dụ ngắn
Động từ thườngTrước động từI often cook.
Động từ beSau beShe is usually late.
Có trợ động từSau trợ động từ đầuThey have never been.
  • I often drink iced milk coffee in the morning.

    Tôi thường uống cà phê sữa đá vào buổi sáng.

  • My parents never watch TV during dinner.

    Bố mẹ tôi không bao giờ xem TV trong bữa tối.

    never dùng một mình, không dùng thêm not

  • Lan usually goes to work by motorbike.

    Lan thường đi làm bằng xe máy.

  • He is always busy on Mondays.

    Anh ấy luôn bận vào thứ Hai.

    không: He always is busy

B

Trạng từ với trợ động từ và phủ định: probably, definitely, never…

Với trợ động từ (will, can, should, have, be...), trạng từ thường đứng sau trợ động từ và trước động từ chính. Trong câu phủ định có dạng viết tắt (won’t, can’t), probably và definitely thường đứng trước phần phủ định: “probably won’t…”. Never diễn tả tần suất bằng 0 và không đi kèm not.

S + auxiliary + adverb + V | Phủ định thường: S + adverb + won't/can't + V | 'be' + adverb (He is probably tired.)
  • I will probably be home late tonight.

    Tối nay tôi có lẽ sẽ về muộn.

  • She can definitely pass the test.

    Cô ấy chắc chắn có thể vượt qua bài kiểm tra.

  • We have never been to Ha Giang.

    Chúng tôi chưa bao giờ đến Hà Giang.

  • They probably won't agree with the price.

    Họ có lẽ sẽ không đồng ý với mức giá.

  • He is probably tired after the flight.

    Anh ấy có lẽ mệt sau chuyến bay.

C

Trạng từ ở cuối câu: cách – nơi – thời gian

Khi miêu tả thêm về hành động, trạng từ/cụm từ chỉ cách thức (manner), nơi chốn (place) và thời gian (time) thường đứng cuối câu. Trật tự tự nhiên là: Cách → Nơi → Thời gian. Không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng theo thứ tự này câu sẽ mạch lạc hơn.

S + V (+ tân ngữ) + manner + place + time
Thành phầnThứ tự gợi ýVí dụ ngắn
Cách thức (manner)1quietly
Nơi chốn (place)2in the library
Thời gian (time)3last night
  • He spoke quietly in the library last night.

    Anh ấy nói khẽ trong thư viện tối qua.

  • The kids played happily in the park this morning.

    Bọn trẻ chơi vui vẻ ở công viên sáng nay.

  • Lan drives carefully on Võ Văn Kiệt at night.

    Lan lái xe cẩn thận trên đường Võ Văn Kiệt vào ban đêm.

  • I’ll meet you at the office at 3 p.m.

    Tôi sẽ gặp bạn ở văn phòng lúc 3 giờ chiều.

D

still / already / just / yet: vị trí và ý nghĩa

Still diễn tả sự tiếp diễn và đứng trước động từ thường hoặc sau be/ trợ động từ: “I still live…”, “He is still…”. Already và just thường đứng giữa câu: “have/has + already/just + V3”; already cũng có thể đi với hiện tại đơn: “I already know”. Yet dùng trong câu phủ định/ nghi vấn và đứng cuối câu: “I haven’t finished yet.”

still: S + still + V | S + be + still | S + aux + still + V; already/just: S + have/has + already/just + V3; yet: S + have/has + not + V3 + yet / Have/Has + S + V3 + yet?
Trạng từVị trí thường gặpVí dụ ngắn
stillTrước V; sau be/auxI still study. / He is still busy.
alreadyGiữa câuWe have already booked.
justGiữa câuShe has just left.
yetCuối câu (phủ định/hỏi)I haven’t eaten yet?
  • I still live with my parents.

    Tôi vẫn sống cùng bố mẹ.

  • He has just left the office.

    Anh ấy vừa rời văn phòng.

  • We have already booked the tickets.

    Chúng tôi đã đặt vé rồi.

  • I still haven’t found my keys.

    Tôi vẫn chưa tìm thấy chìa khóa.

  • Have you finished your homework yet?

    Bạn đã làm xong bài tập chưa?

Lỗi thường gặp

I don’t never drink beer.I never drink beer.

Không dùng double negative. 'Never' đã mang nghĩa phủ định nên không thêm 'don’t'.

She often is late for class.She is often late for class.

Với động từ 'be', trạng từ (often, usually, always...) đứng sau 'be'.

I haven’t finished still.I still haven’t finished. / I haven’t finished yet.

'Still' đứng trước động từ/ sau trợ động từ; 'yet' đứng cuối câu trong phủ định.

He will not probably come.He probably won’t come.

Trong phủ định rút gọn, đặt 'probably' trước 'won’t/can’t' để câu tự nhiên.