Thứ tự từ 2: trạng từ đi với động từ
Word order 2: adverbs with the verb
Vị trí giữa câu (mid-position) của trạng từ thường
Trong câu khẳng định, nhiều trạng từ như always, usually, often, sometimes, rarely, never đứng ở vị trí giữa câu (mid-position). Cụ thể: trước động từ thường, sau động từ be (am/is/are/was/were) và sau trợ động từ đầu tiên (have, will, can...). Vị trí này giữ cho câu tự nhiên và dễ hiểu.
| Loại động từ | Vị trí trạng từ | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Động từ thường | Trước động từ | I often cook. |
| Động từ be | Sau be | She is usually late. |
| Có trợ động từ | Sau trợ động từ đầu | They have never been. |
I often drink iced milk coffee in the morning.
Tôi thường uống cà phê sữa đá vào buổi sáng.
My parents never watch TV during dinner.
Bố mẹ tôi không bao giờ xem TV trong bữa tối.
never dùng một mình, không dùng thêm not
Lan usually goes to work by motorbike.
Lan thường đi làm bằng xe máy.
He is always busy on Mondays.
Anh ấy luôn bận vào thứ Hai.
không: He always is busy
Trạng từ với trợ động từ và phủ định: probably, definitely, never…
Với trợ động từ (will, can, should, have, be...), trạng từ thường đứng sau trợ động từ và trước động từ chính. Trong câu phủ định có dạng viết tắt (won’t, can’t), probably và definitely thường đứng trước phần phủ định: “probably won’t…”. Never diễn tả tần suất bằng 0 và không đi kèm not.
I will probably be home late tonight.
Tối nay tôi có lẽ sẽ về muộn.
She can definitely pass the test.
Cô ấy chắc chắn có thể vượt qua bài kiểm tra.
We have never been to Ha Giang.
Chúng tôi chưa bao giờ đến Hà Giang.
They probably won't agree with the price.
Họ có lẽ sẽ không đồng ý với mức giá.
He is probably tired after the flight.
Anh ấy có lẽ mệt sau chuyến bay.
Trạng từ ở cuối câu: cách – nơi – thời gian
Khi miêu tả thêm về hành động, trạng từ/cụm từ chỉ cách thức (manner), nơi chốn (place) và thời gian (time) thường đứng cuối câu. Trật tự tự nhiên là: Cách → Nơi → Thời gian. Không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng theo thứ tự này câu sẽ mạch lạc hơn.
| Thành phần | Thứ tự gợi ý | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Cách thức (manner) | 1 | quietly |
| Nơi chốn (place) | 2 | in the library |
| Thời gian (time) | 3 | last night |
He spoke quietly in the library last night.
Anh ấy nói khẽ trong thư viện tối qua.
The kids played happily in the park this morning.
Bọn trẻ chơi vui vẻ ở công viên sáng nay.
Lan drives carefully on Võ Văn Kiệt at night.
Lan lái xe cẩn thận trên đường Võ Văn Kiệt vào ban đêm.
I’ll meet you at the office at 3 p.m.
Tôi sẽ gặp bạn ở văn phòng lúc 3 giờ chiều.
still / already / just / yet: vị trí và ý nghĩa
Still diễn tả sự tiếp diễn và đứng trước động từ thường hoặc sau be/ trợ động từ: “I still live…”, “He is still…”. Already và just thường đứng giữa câu: “have/has + already/just + V3”; already cũng có thể đi với hiện tại đơn: “I already know”. Yet dùng trong câu phủ định/ nghi vấn và đứng cuối câu: “I haven’t finished yet.”
| Trạng từ | Vị trí thường gặp | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| still | Trước V; sau be/aux | I still study. / He is still busy. |
| already | Giữa câu | We have already booked. |
| just | Giữa câu | She has just left. |
| yet | Cuối câu (phủ định/hỏi) | I haven’t eaten yet? |
I still live with my parents.
Tôi vẫn sống cùng bố mẹ.
He has just left the office.
Anh ấy vừa rời văn phòng.
We have already booked the tickets.
Chúng tôi đã đặt vé rồi.
I still haven’t found my keys.
Tôi vẫn chưa tìm thấy chìa khóa.
Have you finished your homework yet?
Bạn đã làm xong bài tập chưa?
Lỗi thường gặp
Không dùng double negative. 'Never' đã mang nghĩa phủ định nên không thêm 'don’t'.
Với động từ 'be', trạng từ (often, usually, always...) đứng sau 'be'.
'Still' đứng trước động từ/ sau trợ động từ; 'yet' đứng cuối câu trong phủ định.
Trong phủ định rút gọn, đặt 'probably' trước 'won’t/can’t' để câu tự nhiên.
Xem thêm: