📚
Danh sách bài học
Bài 111B1Tính từ và Trạng từ

still, any more, yet, already – diễn tả tiếp diễn, thay đổi, và thời điểm xảy ra

still any more yet already

A

Cách dùng 1: still = vẫn (tiếp tục đến hiện tại/thời điểm nói)

still dùng để nói một hành động/trạng thái tiếp tục diễn ra cho đến bây giờ (hoặc đến một thời điểm đã nhắc). Vị trí thường: sau chủ ngữ và trước động từ thường; sau be (am/is/are/was/were); trước trợ động từ trong phủ định để nhấn mạnh. still mang cảm giác “chưa thay đổi”.

S + still + V (động từ thường) | S + be + still + adj/N | S + still + haven't/doesn't/can't + V
  • I'm still at the office; the deadline is tight.

    Tôi vẫn còn ở văn phòng; hạn chót khá gấp.

  • She still lives with her parents in Da Nang.

    Cô ấy vẫn sống với bố mẹ ở Đà Nẵng.

  • Are you still studying for the exam?

    Bạn vẫn đang ôn thi à?

  • It's 10 p.m., and he still hasn't called.

    Đã 10 giờ tối mà anh ấy vẫn chưa gọi.

B

Cách dùng 2: any more/anymore và no longer = không còn nữa (thay đổi trạng thái)

not ... any more/anymore dùng trong câu phủ định và câu hỏi để nói điều gì đó không còn đúng/không còn xảy ra. any more (Anh-Anh) = anymore (Anh-Mỹ). no longer trang trọng hơn, đứng trước động từ chính hoặc sau be; không đứng cuối câu.

S + do/does/did + not + V + any more/anymore | Do/Does/Did + S + V + any more? | S + no longer + V ... | S + be + no longer + adj/N
MẫuVị tríĐộ trang trọngVí dụ ngắn
not ... any more/anymorecuối câutrung tínhI don't smoke any more.
no longer + Vtrước động từ chínhtrang trọng hơnShe no longer drives.
be + no longer + adj/Nsau betrang trọng hơnHe is no longer available.
  • I don't drink milk tea any more.

    Tôi không còn uống trà sữa nữa.

  • We don't sell that phone model any more at the shop.

    Cửa hàng chúng tôi không còn bán mẫu điện thoại đó nữa.

  • Do you go to the gym any more?

    Bạn còn đi tập gym nữa không?

  • She no longer works for that company.

    Cô ấy không còn làm cho công ty đó nữa.

C

Cách dùng 3: yet và already với hiện tại hoàn thành

yet dùng trong phủ định và câu hỏi, nghĩa là “đến giờ chưa”; thường đứng cuối câu. already dùng trong câu khẳng định để nói điều gì xảy ra sớm hơn mong đợi; có thể đứng giữa (sau have/has) hoặc cuối câu; đôi khi dùng trong câu hỏi để thể hiện ngạc nhiên.

Have/Has + S + V3/ed + yet? | S + haven't/hasn't + V3/ed + yet | S + have/has + already + V3/ed | Have/Has + S + already + V3/ed?
  • Have you eaten yet?

    Bạn ăn chưa?

  • I haven't finished the report yet.

    Tôi vẫn chưa hoàn thành báo cáo.

  • We've already booked the tickets for Tet.

    Chúng tôi đã đặt vé cho Tết rồi.

  • Has she already left the cafe?

    Cô ấy đã rời quán cà phê rồi à?

D

Cách dùng 4: so sánh sắc thái – still not vs not ... yet; still vs any more; already trong câu hỏi

still not nhấn mạnh sự chậm trễ/kéo dài khó chịu; not ... yet trung tính, ngụ ý sẽ xảy ra sau. still nói điều gì tiếp tục đúng; any more nói điều gì không còn đúng. already trong câu hỏi thường thể hiện bất ngờ hoặc kiểm tra việc đã xảy ra sớm.

  • The bus still hasn't come, and it's been 30 minutes.

    Xe buýt vẫn chưa đến, đã 30 phút rồi.

  • The bus hasn't come yet; let's wait a bit.

    Xe buýt chưa đến; mình đợi thêm chút nhé.

  • Do you still live in Hue, or have you moved?

    Bạn vẫn sống ở Huế hay đã chuyển đi?

  • Do you live in Hue any more?

    Bạn còn sống ở Huế nữa không?

Lỗi thường gặp

I work here anymore.I don't work here any more. / I no longer work here.

any more/anymore chỉ dùng trong phủ định và câu hỏi; không dùng trong khẳng định. Có thể thay bằng no longer (trang trọng hơn).

I am still not understand.I still don't understand. / I still do not understand.

still đứng trước động từ thường; với động từ understand cần trợ động từ do trong phủ định: don't understand. Với be thì: I am still not hungry.

I haven't already finished.I haven't finished yet. / I've already finished.

already thường đi với câu khẳng định; trong phủ định dùng yet để nói “chưa”.