still, any more, yet, already – diễn tả tiếp diễn, thay đổi, và thời điểm xảy ra
still any more yet already
Cách dùng 1: still = vẫn (tiếp tục đến hiện tại/thời điểm nói)
still dùng để nói một hành động/trạng thái tiếp tục diễn ra cho đến bây giờ (hoặc đến một thời điểm đã nhắc). Vị trí thường: sau chủ ngữ và trước động từ thường; sau be (am/is/are/was/were); trước trợ động từ trong phủ định để nhấn mạnh. still mang cảm giác “chưa thay đổi”.
I'm still at the office; the deadline is tight.
Tôi vẫn còn ở văn phòng; hạn chót khá gấp.
She still lives with her parents in Da Nang.
Cô ấy vẫn sống với bố mẹ ở Đà Nẵng.
Are you still studying for the exam?
Bạn vẫn đang ôn thi à?
It's 10 p.m., and he still hasn't called.
Đã 10 giờ tối mà anh ấy vẫn chưa gọi.
Cách dùng 2: any more/anymore và no longer = không còn nữa (thay đổi trạng thái)
not ... any more/anymore dùng trong câu phủ định và câu hỏi để nói điều gì đó không còn đúng/không còn xảy ra. any more (Anh-Anh) = anymore (Anh-Mỹ). no longer trang trọng hơn, đứng trước động từ chính hoặc sau be; không đứng cuối câu.
| Mẫu | Vị trí | Độ trang trọng | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| not ... any more/anymore | cuối câu | trung tính | I don't smoke any more. |
| no longer + V | trước động từ chính | trang trọng hơn | She no longer drives. |
| be + no longer + adj/N | sau be | trang trọng hơn | He is no longer available. |
I don't drink milk tea any more.
Tôi không còn uống trà sữa nữa.
We don't sell that phone model any more at the shop.
Cửa hàng chúng tôi không còn bán mẫu điện thoại đó nữa.
Do you go to the gym any more?
Bạn còn đi tập gym nữa không?
She no longer works for that company.
Cô ấy không còn làm cho công ty đó nữa.
Cách dùng 3: yet và already với hiện tại hoàn thành
yet dùng trong phủ định và câu hỏi, nghĩa là “đến giờ chưa”; thường đứng cuối câu. already dùng trong câu khẳng định để nói điều gì xảy ra sớm hơn mong đợi; có thể đứng giữa (sau have/has) hoặc cuối câu; đôi khi dùng trong câu hỏi để thể hiện ngạc nhiên.
Have you eaten yet?
Bạn ăn chưa?
I haven't finished the report yet.
Tôi vẫn chưa hoàn thành báo cáo.
We've already booked the tickets for Tet.
Chúng tôi đã đặt vé cho Tết rồi.
Has she already left the cafe?
Cô ấy đã rời quán cà phê rồi à?
Cách dùng 4: so sánh sắc thái – still not vs not ... yet; still vs any more; already trong câu hỏi
still not nhấn mạnh sự chậm trễ/kéo dài khó chịu; not ... yet trung tính, ngụ ý sẽ xảy ra sau. still nói điều gì tiếp tục đúng; any more nói điều gì không còn đúng. already trong câu hỏi thường thể hiện bất ngờ hoặc kiểm tra việc đã xảy ra sớm.
The bus still hasn't come, and it's been 30 minutes.
Xe buýt vẫn chưa đến, đã 30 phút rồi.
The bus hasn't come yet; let's wait a bit.
Xe buýt chưa đến; mình đợi thêm chút nhé.
Do you still live in Hue, or have you moved?
Bạn vẫn sống ở Huế hay đã chuyển đi?
Do you live in Hue any more?
Bạn còn sống ở Huế nữa không?
Lỗi thường gặp
any more/anymore chỉ dùng trong phủ định và câu hỏi; không dùng trong khẳng định. Có thể thay bằng no longer (trang trọng hơn).
still đứng trước động từ thường; với động từ understand cần trợ động từ do trong phủ định: don't understand. Với be thì: I am still not hungry.
already thường đi với câu khẳng định; trong phủ định dùng yet để nói “chưa”.
Xem thêm: