📚
Danh sách bài học
Bài 100A2Tính từ và Trạng từ

Tính từ và trạng từ 1 (quick/quickly)

Adjectives and adverbs 1 (quick/quickly)

A

Phân biệt tính từ (adjective) và trạng từ (adverb)

Tính từ mô tả người/vật (đi trước danh từ) hoặc theo sau các động từ nối như be, seem, feel. Trạng từ mô tả cách hành động diễn ra (đi với động từ thường) hoặc bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ khác. Ở mức cơ bản, nhớ: adj + noun; be + adj; verb + adv.

adj + noun; be/seem/feel + adj; verb + adv
  • She is a quick worker.

    Cô ấy là một người làm việc nhanh nhẹn.

    đặt tính từ trước danh từ

  • She works quickly.

    Cô ấy làm việc nhanh.

    không: She works quick

  • The bus is slow today.

    Xe buýt hôm nay chậm.

    be + adj

  • Huy speaks English clearly.

    Huy nói tiếng Anh rõ ràng.

    verb + adv

B

Tạo trạng từ với -ly và các trường hợp đặc biệt

Phần lớn trạng từ chỉ cách thức được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ: quick → quickly, careful → carefully. Một số từ bất quy tắc hoặc không đổi: good → well; fast/hard/early giữ nguyên dạng. Khi tính từ kết thúc bằng -y, đổi y thành i rồi thêm -ly: happy → happily.

adjective + -ly → adverb (happy → happily; careful → carefully)
AdjectiveAdverbGhi chú
quickquicklythêm -ly
carefulcarefullythêm -ly
happyhappilyy → i + -ly
goodwellbất quy tắc
fastfastkhông đổi
hardhardkhông đổi (chăm chỉ/mạnh)
earlyearlykhông đổi
  • Please drive carefully on the wet road.

    Làm ơn lái xe cẩn thận trên đường ướt.

  • Lan is a good cook. She cooks well.

    Lan là một đầu bếp giỏi. Cô ấy nấu ăn giỏi.

    good (adj), well (adv)

  • The train arrived early this morning.

    Tàu đến sớm sáng nay.

  • He runs fast but types quickly.

    Anh ấy chạy nhanh nhưng gõ phím nhanh chóng.

  • My sister studied hard for the test.

    Em gái tôi học chăm chỉ cho bài kiểm tra.

C

Vị trí của trạng từ chỉ cách thức (manner)

Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ của động từ. Có thể đặt trước động từ chính để nhấn mạnh hoặc khi câu ngắn. Không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ.

verb + object + adv; adv + main verb; (không) verb + adv + object
  • He answered the email immediately.

    Anh ấy trả lời email ngay lập tức.

  • He immediately answered the email.

    Anh ấy ngay lập tức trả lời email.

    nhấn mạnh tốc độ

  • She finished the report carefully.

    Cô ấy hoàn thành bản báo cáo một cách cẩn thận.

  • They quickly closed the window.

    Họ nhanh chóng đóng cửa sổ.

  • She speaks English fluently.

    Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.

    không: She speaks fluently English

D

Động từ nối + tính từ (không dùng trạng từ)

Sau các động từ nối như be, seem, look, sound, smell, taste, feel, dùng tính từ để mô tả trạng thái/ấn tượng, không dùng trạng từ. Ví dụ: The soup tastes good (không: tastes well). Lưu ý well là trạng từ của good, nhưng feel well có nghĩa là 'cảm thấy khỏe'.

be/seem/look/sound/smell/taste/feel + adjective
  • The coffee smells good.

    Cà phê ngửi thơm.

    không: smells well

  • The soup tastes salty.

    Món súp có vị mặn.

  • She looks tired after the trip.

    Cô ấy trông mệt sau chuyến đi.

  • I feel well today.

    Hôm nay tôi thấy khỏe.

    well = khỏe (sức khỏe)

Lỗi thường gặp

She drives careful.She drives carefully.

Sau động từ thường (drive) cần trạng từ để mô tả cách thức (carefully), không dùng tính từ (careful).

The coffee smells well.The coffee smells good.

Smell là động từ nối, theo sau phải là tính từ (good) để mô tả mùi, không dùng trạng từ (well).

He closed quickly the door.He quickly closed the door. / He closed the door quickly.

Không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ; đặt trước động từ chính hoặc cuối câu.