Tính từ và trạng từ 1 (quick/quickly)
Adjectives and adverbs 1 (quick/quickly)
Phân biệt tính từ (adjective) và trạng từ (adverb)
Tính từ mô tả người/vật (đi trước danh từ) hoặc theo sau các động từ nối như be, seem, feel. Trạng từ mô tả cách hành động diễn ra (đi với động từ thường) hoặc bổ nghĩa cho tính từ/trạng từ khác. Ở mức cơ bản, nhớ: adj + noun; be + adj; verb + adv.
She is a quick worker.
Cô ấy là một người làm việc nhanh nhẹn.
đặt tính từ trước danh từ
She works quickly.
Cô ấy làm việc nhanh.
không: She works quick
The bus is slow today.
Xe buýt hôm nay chậm.
be + adj
Huy speaks English clearly.
Huy nói tiếng Anh rõ ràng.
verb + adv
Tạo trạng từ với -ly và các trường hợp đặc biệt
Phần lớn trạng từ chỉ cách thức được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ: quick → quickly, careful → carefully. Một số từ bất quy tắc hoặc không đổi: good → well; fast/hard/early giữ nguyên dạng. Khi tính từ kết thúc bằng -y, đổi y thành i rồi thêm -ly: happy → happily.
| Adjective | Adverb | Ghi chú |
|---|---|---|
| quick | quickly | thêm -ly |
| careful | carefully | thêm -ly |
| happy | happily | y → i + -ly |
| good | well | bất quy tắc |
| fast | fast | không đổi |
| hard | hard | không đổi (chăm chỉ/mạnh) |
| early | early | không đổi |
Please drive carefully on the wet road.
Làm ơn lái xe cẩn thận trên đường ướt.
Lan is a good cook. She cooks well.
Lan là một đầu bếp giỏi. Cô ấy nấu ăn giỏi.
good (adj), well (adv)
The train arrived early this morning.
Tàu đến sớm sáng nay.
He runs fast but types quickly.
Anh ấy chạy nhanh nhưng gõ phím nhanh chóng.
My sister studied hard for the test.
Em gái tôi học chăm chỉ cho bài kiểm tra.
Vị trí của trạng từ chỉ cách thức (manner)
Trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ của động từ. Có thể đặt trước động từ chính để nhấn mạnh hoặc khi câu ngắn. Không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ.
He answered the email immediately.
Anh ấy trả lời email ngay lập tức.
He immediately answered the email.
Anh ấy ngay lập tức trả lời email.
nhấn mạnh tốc độ
She finished the report carefully.
Cô ấy hoàn thành bản báo cáo một cách cẩn thận.
They quickly closed the window.
Họ nhanh chóng đóng cửa sổ.
She speaks English fluently.
Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.
không: She speaks fluently English
Động từ nối + tính từ (không dùng trạng từ)
Sau các động từ nối như be, seem, look, sound, smell, taste, feel, dùng tính từ để mô tả trạng thái/ấn tượng, không dùng trạng từ. Ví dụ: The soup tastes good (không: tastes well). Lưu ý well là trạng từ của good, nhưng feel well có nghĩa là 'cảm thấy khỏe'.
The coffee smells good.
Cà phê ngửi thơm.
không: smells well
The soup tastes salty.
Món súp có vị mặn.
She looks tired after the trip.
Cô ấy trông mệt sau chuyến đi.
I feel well today.
Hôm nay tôi thấy khỏe.
well = khỏe (sức khỏe)
Lỗi thường gặp
Sau động từ thường (drive) cần trạng từ để mô tả cách thức (carefully), không dùng tính từ (careful).
Smell là động từ nối, theo sau phải là tính từ (good) để mô tả mùi, không dùng trạng từ (well).
Không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ; đặt trước động từ chính hoặc cuối câu.
Xem thêm: