Phân biệt like và as if
like as if
Tổng quan: like và as if
Like dùng để so sánh “giống như” và đứng trước danh từ/đại từ/cụm V-ing. As if (hoặc as though) nghĩa là “như thể” và đứng trước một mệnh đề đầy đủ (S + V), thường đi sau các động từ chỉ cảm giác/nhận định như look, seem, sound, feel, smell. Hiểu đúng cấu trúc giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác mức độ thật/không thật của nhận định.
He drives like a pro on his motorbike.
Anh ấy lái xe máy như dân chuyên.
This milk tea tastes like coconut.
Ly trà sữa này có vị giống dừa.
It looks as if she's lost her keys.
Trông như thể cô ấy đã làm mất chìa khóa.
My boss sounds as if he's in a hurry.
Sếp nghe như thể đang vội.
As if/as though: mức độ thật/không thật và thì theo sau
As if/as though cho phép bạn diễn tả nhận định có vẻ đúng, không đúng (giả định), hoặc trái với quá khứ. Khi người nói nghĩ điều đó có thể đúng, dùng hiện tại (hoặc thì phù hợp với ngữ cảnh). Khi điều đó không đúng ở hiện tại, dùng quá khứ đơn (thường dùng were cho mọi chủ ngữ trong văn phong cẩn trọng). Khi điều đó trái với quá khứ, dùng quá khứ hoàn thành.
| Ý nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ (EN) | Dịch (VI) |
|---|---|---|---|
| Có vẻ đúng/ta tin là đúng (hiện tại/tiến hành/tương lai gần) | as if + present (simple/continuous) hoặc be going to | It looks as if it is going to rain. | Có vẻ sắp mưa. |
| Không đúng/khó đúng ở hiện tại (giả định) | as if + past simple (thường: were cho mọi chủ ngữ) | He talks as if he knew everything. | Anh ấy nói như thể biết tuốt (nhưng không). |
| Trái với quá khứ | as if + past perfect | She acted as if she had never met me. | Cô ấy cư xử như thể chưa từng gặp tôi (nhưng đã gặp). |
They treat me as if I were their child.
Họ đối xử với tôi như thể tôi là con của họ (nhưng không phải).
She looked as if she had been crying.
Cô ấy trông như thể vừa khóc.
It seems as if he knows the answer.
Có vẻ anh ấy biết đáp án.
The sky is so dark; it looks as if it is going to rain.
Trời tối quá; có vẻ sắp mưa.
He talked to me as if he had known me for years.
Anh ấy nói chuyện với tôi như thể đã quen tôi từ nhiều năm (nhưng không phải).
Like + mệnh đề trong văn nói; It looks/seems/feels like
Trong văn nói hằng ngày, like có thể đi với một mệnh đề (S + V), đặc biệt sau look/seem/sound/feel/taste. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng hoặc bài thi, nên dùng as if/as though thay cho like + mệnh đề. Cấu trúc It looks/seems/feels like rất phổ biến và tự nhiên trong giao tiếp.
It looks like we missed the last bus.
Có vẻ chúng ta lỡ chuyến xe buýt cuối rồi.
Thân mật; trang trọng: It looks as if we have missed the last bus.
It seems like he's not coming.
Có vẻ anh ấy sẽ không đến.
Trang trọng: It seems as if he isn't coming.
My coffee tastes like it's burned.
Ly cà phê của tôi có vị như bị khét.
The app feels like it's lagging today.
Ứng dụng hôm nay có vẻ bị lag.
Lưu ý quan trọng (was/were, as = vai trò, độ trang trọng)
Sau as if diễn tả điều không có thật hiện tại, dùng quá khứ đơn; were thường được ưa dùng cho mọi chủ ngữ trong văn phong cẩn trọng (He were/She were). As diễn tả “với vai trò là”, còn like là “giống như” để so sánh. Tránh dùng like + mệnh đề trong văn viết trang trọng; chọn as if/as though.
She talks as if she were your boss.
Cô ấy nói như thể cô ấy là sếp của bạn.
Trong văn nói có thể gặp “was”, nhưng “were” trang trọng và rõ nghĩa giả định hơn.
He works as a driver in Hanoi.
Anh ấy làm việc với vai trò là tài xế ở Hà Nội.
He works like a driver; he knows every small alley.
Anh ấy làm việc giống như một tài xế; anh ấy biết mọi con hẻm.
It seems as if he's upset.
Có vẻ anh ấy đang khó chịu.
Trang trọng hơn: tránh “It seems like...” trong bài viết.
Lỗi thường gặp
Diễn tả điều không có thật ở hiện tại phải dùng quá khứ đơn (giả định); “were” thường dùng cho mọi chủ ngữ để nhấn mạnh tính giả định.
Trong văn viết trang trọng, tránh like + mệnh đề; dùng as if/as though để đúng chuẩn mực.
As diễn tả vai trò/chức danh thật; like chỉ dùng để so sánh ‘giống như’, không phải nghề nghiệp thực.
Xem thêm: