during, for, while – cách dùng và phân biệt
during for while
Tổng quan khác biệt
during dùng với cụm danh từ để nói “trong suốt” một giai đoạn/sự kiện. for dùng với độ dài thời gian (số lượng: hai giờ, ba ngày, một lúc) để trả lời “bao lâu”. while dùng với mệnh đề (S + V) để nói hai hành động diễn ra đồng thời. Ba từ này không thay thế lẫn nhau; chọn theo thành phần đi sau.
We met during the conference.
Chúng tôi gặp nhau trong suốt hội nghị.
I studied English for two hours.
Tôi học tiếng Anh trong hai giờ.
While I was cooking, my brother washed the dishes.
Trong khi tôi đang nấu ăn, anh tôi rửa chén.
Cách dùng 'for' – chỉ độ dài thời gian
for + độ dài thời gian dùng để nói một việc kéo dài bao lâu. Dùng được với quá khứ, hiện tại, tương lai và cả thì hiện tại hoàn thành. Không dùng for trước tên sự kiện/giai đoạn (hội nghị, Tết) vì đó không phải là độ dài thời gian.
I worked in Da Nang for two years.
Tôi làm việc ở Đà Nẵng trong hai năm.
She has studied English for a long time.
Cô ấy đã học tiếng Anh trong một thời gian dài.
We waited for 30 minutes at the bank.
Chúng tôi chờ 30 phút ở ngân hàng.
My phone battery lasts for about a day.
Pin điện thoại của tôi trụ khoảng một ngày.
Cách dùng 'during' – trong suốt một giai đoạn/sự kiện
during + cụm danh từ để nói việc xảy ra bên trong một giai đoạn hoặc sự kiện cụ thể. Nó trả lời câu hỏi “khi nào (trong suốt giai đoạn nào)”, không phải “bao lâu”. Tránh dùng during trực tiếp với con số thời gian; hãy dùng for nếu muốn nhấn mạnh độ dài.
During the meeting, I turned off my phone.
Trong cuộc họp, tôi tắt điện thoại.
I met many relatives during Tet.
Tôi gặp nhiều họ hàng vào dịp Tết.
It rained heavily during the night.
Trời mưa to suốt đêm.
He fell asleep during the movie.
Anh ấy ngủ gật trong lúc xem phim.
Cách dùng 'while' – hai hành động đồng thời
while + mệnh đề (S + V) diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc. Có thể dùng while + V-ing khi chủ ngữ của mệnh đề rút gọn trùng với chủ ngữ câu chính. Không dùng while trước danh từ đơn lẻ; khi đó hãy dùng during.
| Từ | Theo sau | Ý nghĩa chính |
|---|---|---|
| for | độ dài thời gian (two hours, three days, ages) | bao lâu |
| during | cụm danh từ (the meeting, Tet, the night) | khi nào (trong suốt giai đoạn/sự kiện) |
| while | mệnh đề (S + V) hoặc V-ing | hai hành động diễn ra đồng thời |
While I was cooking, my sister called me.
Trong khi tôi đang nấu ăn, em gái gọi cho tôi.
I listen to podcasts while commuting.
Tôi nghe podcast khi đi làm.
While we were waiting, the power went out.
Trong khi chúng tôi đang chờ, mất điện.
While studying, don't check your phone.
Trong khi học, đừng kiểm tra điện thoại.
while + V-ing dùng khi chủ ngữ giống với câu chính
So sánh & mẹo dùng chính xác
for nói về độ dài; during nói về bối cảnh thời gian; while nối hai hành động. Có thể kết hợp: dùng during để đặt bối cảnh, và for để nêu độ dài. Ghi nhớ: while không đi với danh từ, during không đi với con số thời gian đơn lẻ.
We studied for two hours during the evening class.
Chúng tôi học trong hai giờ trong buổi học tối.
for = độ dài; during = giai đoạn (buổi học)
I got a phone call while I was having lunch.
Tôi nhận cuộc gọi trong khi tôi đang ăn trưa.
not: during I was having lunch
The store is closed during lunch, but you can wait for a while.
Cửa hàng đóng cửa vào giờ ăn trưa, nhưng bạn có thể đợi một lúc.
for a while = một lúc (độ dài ngắn)
During the festival, we stayed in Hanoi for a week.
Trong lễ hội, chúng tôi ở Hà Nội một tuần.
Kết hợp during (bối cảnh) + for (độ dài)
Lỗi thường gặp
during không dùng với con số thời gian; khi nói độ dài, phải dùng for.
while cần mệnh đề (S + V); 'the movie' là danh từ nên phải dùng during.
during không đi với mệnh đề; dùng while + S + V để nối hai hành động đồng thời.
Xem thêm: