📚
Danh sách bài học
Bài 120B1Liên từ và Giới từ

by và until; by the time … (đến trước, đến khi, khi mà…)

by and until by the time …

A

Khác biệt tổng quan: by vs until

By nói về hạn chót: việc xảy ra trước hoặc đúng một mốc thời gian, không nhấn mạnh kéo dài. Until/till nói về hành động hoặc trạng thái kéo dài liên tục cho đến mốc đó. Till = until (không trang trọng). Chọn đúng từ sẽ thay đổi nghĩa câu.

by + thời điểm/mốc; until/till + thời điểm hoặc mệnh đề (S + V)
  • I need to submit the report by Friday.

    Tôi cần nộp báo cáo muộn nhất là vào thứ Sáu.

    by Friday = trước hoặc đúng thứ Sáu; not: I need to submit the report until Friday.

  • The store is open until 9 pm.

    Cửa hàng mở đến 9 giờ tối.

  • Please be home by 10 pm.

    Làm ơn về nhà trước hoặc đúng 10 giờ tối.

  • I will study until my eyes get tired.

    Tôi sẽ học cho đến khi mắt mỏi.

  • By 2027, our city will have more parks.

    Đến năm 2027, thành phố chúng ta sẽ có thêm nhiều công viên.

B

Dùng by để nói đã hoàn thành trước một mốc (thì hoàn thành)

By thường đi với các thì hoàn thành để nhấn mạnh việc đã xong trước một thời điểm. Dùng với tương lai hoàn thành để đặt hạn chót, quá khứ hoàn thành để nói về kết quả trước một mốc quá khứ, và hiện tại hoàn thành với by now/by today để nói đến hiện tại.

will have + V3/ed + by + time; had + V3/ed + by + time; have/has + V3/ed + by now/by today/by this time
  • I will have finished the report by Friday.

    Tôi sẽ hoàn thành báo cáo trước/đúng thứ Sáu.

  • By 3 pm, they had finished the meeting.

    Đến 3 giờ chiều, họ đã kết thúc cuộc họp.

  • By now, she has learned to drive.

    Đến giờ, cô ấy đã học lái xe rồi.

  • The tickets will have sold out by noon.

    Vé sẽ bán hết trước trưa.

  • By last Tết, I had saved five million đồng.

    Đến Tết năm ngoái, tôi đã tiết kiệm được năm triệu đồng.

C

Dùng until/till để diễn tả kéo dài; cấu trúc 'not … until'

Until/till diễn tả một hành động/ trạng thái kéo dài liên tục cho đến mốc. Với phủ định (not … until), nghĩa là hành động không xảy ra cho đến mốc đó mới bắt đầu. Trong mệnh đề thời gian sau until nói về tương lai, dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Khẳng định: V (+) + until/till + time/clause; Phủ định: do/does/did/will + not + V + until + time/clause
  • I stayed at the office until 9 pm.

    Tôi ở lại văn phòng đến 9 giờ tối.

  • The café is open till 10 pm.

    Quán cà phê mở tới 10 giờ tối.

  • We won't start until everyone arrives.

    Chúng tôi sẽ không bắt đầu cho đến khi mọi người đến.

    after until dùng hiện tại đơn: arrives (không: will arrive)

  • I didn't understand until the teacher explained again.

    Tôi không hiểu cho đến khi cô giáo giải thích lại.

  • Don't leave until I call you.

    Đừng đi cho đến khi tôi gọi bạn.

D

By the time … (khi mà … thì đã …)

By the time + mệnh đề chỉ thời điểm; mệnh đề chính thường dùng thì hoàn thành để nhấn mạnh đã xong trước thời điểm đó. Quá khứ: by the time + quá khứ đơn, mệnh đề chính + quá khứ hoàn thành. Tương lai: by the time + hiện tại đơn, mệnh đề chính + tương lai hoàn thành.

Past: By the time + S + V2/ed, S + had + V3/ed; Future: By the time + S + V(s), S + will have + V3/ed; Habitual: By the time + S + V(s), S + usually/often + have/has + V3/ed
  • By the time I got to the bus stop, the bus had left.

    Khi tôi đến điểm xe buýt thì xe đã rời đi rồi.

  • By the time you wake up, I'll have gone to the gym.

    Khi bạn thức dậy, tôi sẽ đi tập gym rồi.

  • By the time the rain stops, the streets will have flooded.

    Khi mưa tạnh thì đường phố sẽ ngập rồi.

  • By the time my parents get home, I usually have cooked dinner.

    Khi bố mẹ về đến nhà, tôi thường đã nấu xong bữa tối.

  • By the time Tết came, we had booked our tickets.

    Khi Tết đến, chúng tôi đã đặt vé xong.

Lỗi thường gặp

I will finish it until Friday.I will finish it by Friday.

Until diễn tả kéo dài đến mốc; với hạn chót phải dùng by (hoàn thành trước/đến mốc).

I worked by 7 pm.I worked until 7 pm.

By không dùng để nói kéo dài; với khoảng thời gian làm đến mốc cần dùng until/till.

By the time I arrived, the train left.By the time I arrived, the train had left.

Sau by the time nói về quá khứ, mệnh đề chính nên dùng quá khứ hoàn thành (had + V3) để nhấn mạnh đã xảy ra trước mốc.