📚
Danh sách bài học
Bài 96B2Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ: mệnh đề thêm thông tin (phần 2)

Relative clauses 5: extra information clauses (2)

A

Khái niệm & dấu phẩy

Mệnh đề quan hệ thêm thông tin (non-defining) dùng để bổ sung thông tin phụ về người/vật đã xác định, và được đặt giữa hai dấu phẩy. Trong loại mệnh đề này, ta không dùng "that" và không lược bỏ đại từ quan hệ. Nếu bỏ mệnh đề này, câu vẫn đúng và nghĩa chính không thay đổi.

Danh từ/nhóm danh từ, who/which/whose/where/when + mệnh đề, ...
  • My brother, who lives in Hue, is a photographer.

    Anh trai tôi, người sống ở Huế, là một nhiếp ảnh gia.

    Không dùng: 'that lives in Hue'

  • The coffee shop on Tran Quang Khai, which stays open till midnight, is perfect for night owls.

    Quán cà phê trên Trần Quang Khải, nơi mở đến nửa đêm, rất hợp với cú đêm.

  • Hanoi, where my parents grew up, has changed a lot.

    Hà Nội, nơi bố mẹ tôi lớn lên, đã thay đổi rất nhiều.

    Cần có dấu phẩy hai bên mệnh đề

  • My phone, which I bought on sale, broke after a week.

    Điện thoại của tôi, cái mà tôi mua khi đang giảm giá, hỏng sau một tuần.

    Không lược bỏ 'which' trong mệnh đề thêm thông tin

B

Đại từ quan hệ thường dùng

Trong mệnh đề thêm thông tin, các từ who/whom/which/whose/where/when đều có thể dùng, nhưng không được lược bỏ và thường đi kèm dấu phẩy. 'Whose' diễn tả sở hữu; 'where/when' tương đương với in/at/on which cho nơi chốn/thời điểm. 'Whom' thường dùng trong văn trang trọng khi làm tân ngữ.

Đại từ/Trạng từChỉCó thể lược bỏ?
whongười (chủ ngữ/tân ngữ)Không
whomngười (tân ngữ, trang trọng)Không
whichvật/sự việc (chủ ngữ/tân ngữ)Không
whosesở hữu (người/vật)Không (đứng trước danh từ)
wherenơi chốn (≈ in/at which)Không
whenthời điểm (≈ on/in which)Không
  • Ms. Lan, who teaches physics, is very patient.

    Cô Lan, người dạy vật lý, rất kiên nhẫn.

  • My cousin Minh, whom you met at Tet, just moved to Da Nang.

    Anh họ Minh của tôi, người mà bạn gặp dịp Tết, vừa chuyển vào Đà Nẵng.

    Trang trọng: 'whom' làm tân ngữ

  • The apartment, whose balcony faces West Lake, gets beautiful sunsets.

    Căn hộ, ban công của nó nhìn ra Hồ Tây, đón hoàng hôn rất đẹp.

  • Last Sunday, when we had a power cut, we ate banh mi by candlelight.

    Chủ nhật vừa rồi, khi mất điện, chúng tôi ăn bánh mì dưới ánh nến.

  • The bookstore on Nguyen Van Cu, where I found this novel, has friendly staff.

    Tiệm sách trên Nguyễn Văn Cừ, nơi tôi tìm được cuốn tiểu thuyết này, có nhân viên thân thiện.

C

Dùng 'which' cho cả câu trước

'Which' có thể thay cho toàn bộ mệnh đề/câu đứng trước để bình luận, đánh giá, hoặc nêu hệ quả. Mệnh đề này luôn là thêm thông tin, đi sau dấu phẩy, và không dùng 'that'.

  • I arrived late, which was embarrassing.

    Tôi đến muộn, điều đó thật ngại ngùng.

  • She forgot my birthday, which upset me.

    Cô ấy quên sinh nhật tôi, việc đó làm tôi buồn.

  • We finished the project early, which saved us a lot of stress.

    Chúng tôi hoàn thành dự án sớm, điều này giúp giảm rất nhiều căng thẳng.

  • The train was delayed for two hours, which meant we missed the meeting.

    Tàu bị trễ hai giờ, nghĩa là chúng tôi lỡ cuộc họp.

D

Giới từ + which, và lựa chọn where/when

Trong mệnh đề thêm thông tin, cấu trúc giới từ + which (for which, in which, with which...) rất tự nhiên và rõ nghĩa, nhất là khi chủ ngữ không phải là nơi chốn/thời điểm. Với nơi chốn/thời điểm, ta có thể dùng where/when thay thế in/at/on which.

  • My company, for which I prepare monthly reports, is expanding.

    Công ty của tôi, vì đó mà tôi chuẩn bị báo cáo hàng tháng, đang mở rộng.

  • The mentor, from whom I learned coding, now works in Singapore.

    Vị cố vấn, người mà tôi học lập trình từ ông ấy, hiện làm việc ở Singapore.

    Trang trọng: 'from whom' thay cho 'who ... from'

  • Our wedding day, on which it rained heavily, was still perfect.

    Ngày cưới của chúng tôi, vào ngày đó trời mưa to, vẫn hoàn hảo.

  • The café, in which we first met, closed last week.

    Quán cà phê, nơi mà chúng tôi gặp nhau lần đầu, đã đóng cửa tuần trước.

    Có thể dùng: 'where we first met'

  • This policy, to which many students object, needs revision.

    Chính sách này, điều mà nhiều sinh viên phản đối, cần được sửa đổi.

Lỗi thường gặp

My brother, that lives in Hue, is a photographer.My brother, who lives in Hue, is a photographer.

Trong mệnh đề thêm thông tin, không dùng 'that'; dùng 'who/which/whose/where/when' và phải có dấu phẩy.

The café, I first met my wife, closed last week.The café, where I first met my wife, closed last week.

Không được lược bỏ đại từ quan hệ trong mệnh đề thêm thông tin; cần 'where' hoặc 'in which'.

Hanoi where my parents grew up has changed a lot.Hanoi, where my parents grew up, has changed a lot.

Mệnh đề thêm thông tin phải được ngăn bằng dấu phẩy để tách thông tin phụ khỏi phần chính của câu.