📚
Danh sách bài học
Bài 95B2Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin (non-defining relative clauses)

Relative clauses 4: extra information clauses (1)

A

Khái niệm và dấu phẩy

Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin là phần thêm vào để cho biết thêm chi tiết về người/vật/địa điểm đã rõ, và được ngăn bằng dấu phẩy. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu vẫn đúng và ý chính không thay đổi. Trong loại mệnh đề này không dùng "that".

  • My sister, who lives in Da Nang, has just opened a bakery.

    Chị tôi, người sống ở Đà Nẵng, vừa mở một tiệm bánh.

  • Our apartment, which faces the river, gets a cool breeze at night.

    Căn hộ của chúng tôi, căn hướng ra sông, đón gió mát vào ban đêm.

  • Mr. Tuan, who teaches physics, is very patient.

    Thầy Tuấn, người dạy Vật lý, rất kiên nhẫn.

  • Street food here, which is incredibly cheap, tastes amazing.

    Đồ ăn đường phố ở đây, vốn rất rẻ, ăn cực ngon.

B

Đại từ quan hệ dùng trong mệnh đề bổ sung

Dùng who/whom cho người, which cho vật/ý, whose cho sở hữu, where cho nơi chốn, when cho thời gian. Không dùng "that" và không được lược bỏ đại từ quan hệ trong mệnh đề bổ sung. "Whom" trang trọng, thường ngày dùng "who".

Danh từ, + who/whom/which/whose/where/when + mệnh đề, ...
Tiền ngữ (loại)Đại từ quan hệGhi chú
Ngườiwho / whomwhom trang trọng, thường dùng who
Vật/ýwhichkhông dùng that
Sở hữuwhose + danh từáp dụng cho người/vật
Nơi chốnwheretương đương "in/at which"
Thời gianwhentương đương "on/in which"
  • My dad, who works night shifts, still cooks breakfast for us.

    Ba tôi, người làm ca đêm, vẫn nấu bữa sáng cho chúng tôi.

  • The laptop, which I bought last week, is already on sale.

    Chiếc laptop, cái mà tôi mua tuần trước, đã được giảm giá rồi.

  • Linh, whose car broke down, took a Grab to the office.

    Linh, người mà xe bị hỏng, đã bắt Grab đến văn phòng.

  • The café on Ly Thuong Kiet, where we first met, has closed.

    Quán cà phê trên Lý Thường Kiệt, nơi chúng ta gặp nhau lần đầu, đã đóng cửa.

  • Tet, when everyone tries to go home, is the busiest time for buses.

    Tết, khi ai cũng cố về quê, là thời điểm xe khách bận rộn nhất.

C

"Which" để bình luận về cả mệnh đề trước

"Which" có thể tham chiếu cả mệnh đề trước đó để thêm nhận xét/đánh giá. Mệnh đề này luôn đặt giữa (hoặc sau) dấu phẩy và không dùng "that" thay thế.

Mệnh đề chính, which + mệnh đề bình luận
  • I forgot my wallet, which was embarrassing.

    Tôi quên ví, điều này thật ngượng.

  • The bus arrived 20 minutes early, which surprised everyone.

    Xe buýt đến sớm 20 phút, điều đó khiến mọi người ngạc nhiên.

  • He didn’t reply to my messages for a week, which made me worry.

    Anh ấy không trả lời tin nhắn của tôi suốt một tuần, điều này làm tôi lo.

  • Our team won the contract, which means we will travel to Hue next month.

    Đội chúng tôi thắng hợp đồng, điều đó có nghĩa là tháng sau sẽ đi Huế.

D

Dấu phẩy, giới từ và phong cách

Luôn dùng dấu phẩy để tách mệnh đề bổ sung; khi nói, có nhịp ngắt nhẹ. Với giới từ, có thể đặt cuối mệnh đề (tự nhiên) hoặc đặt trước whom/which (trang trọng). Không được lược bỏ đại từ quan hệ trong loại mệnh đề này.

  • They live in my old house, which I told you about.

    Họ sống trong căn nhà cũ của tôi, cái mà tôi đã kể với bạn.

  • They live in my old house, about which I told you.

    Họ sống trong căn nhà cũ của tôi, về cái mà tôi đã kể với bạn.

  • Ms. Hoa, to whom I sent the proposal, agreed to meet us.

    Cô Hoa, người mà tôi đã gửi đề xuất cho, đã đồng ý gặp chúng tôi.

  • Nam, who I spoke to yesterday, will join our project.

    Nam, người mà tôi đã nói chuyện hôm qua, sẽ tham gia dự án của chúng ta.

  • The meeting, which was supposed to end at three, dragged on until five.

    Cuộc họp, lẽ ra kết thúc lúc ba giờ, đã kéo dài đến năm giờ.

Lỗi thường gặp

My mother, that is a nurse, works at a private hospital.My mother, who is a nurse, works at a private hospital.

Trong mệnh đề bổ sung thông tin không dùng "that"; phải dùng "who/which/whom/whose/where/when".

My phone, I bought yesterday, is already slow.My phone, which I bought yesterday, is already slow.

Không được lược bỏ đại từ quan hệ trong mệnh đề bổ sung; cần "which" để nối mệnh đề.

The hotel which is near the beach is expensive. (ý bổ sung)The hotel, which is near the beach, is expensive.

Mệnh đề bổ sung phải có dấu phẩy ở hai bên. Nếu bỏ dấu phẩy, câu thành mệnh đề xác định và nghĩa thay đổi.