Tính từ + giới từ (phần 2)
Adjective + preposition 2
Cấu trúc chung
Nhiều tính từ trong tiếng Anh đi kèm một giới từ cố định để tạo thành cụm nghĩa tự nhiên. Sau giới từ, bạn dùng danh từ hoặc động từ dạng V-ing. Hãy học theo cụm và theo nhóm nghĩa để dễ ghi nhớ và tránh dịch từng từ.
I'm interested in learning to cook pho.
Tôi hứng thú với việc học nấu phở.
She’s afraid of driving in Hanoi traffic.
Cô ấy sợ lái xe trong giao thông Hà Nội.
We’re excited about Tet this year.
Chúng tôi háo hức về Tết năm nay.
He is proud of his sister’s achievement.
Anh ấy tự hào về thành tích của em gái mình.
Cảm xúc & thái độ: angry/sorry/nice/friendly…
Một số tính từ chỉ cảm xúc thay đổi giới từ tùy theo đối tượng: với ai, về điều gì, hoặc về hành động gì. Ví dụ, angry with (ai đó) nhưng angry about (việc gì); sorry about (sự việc) nhưng sorry for (V-ing). Với cách cư xử, thường dùng to: nice/kind/polite/rude to (ai).
| Tính từ | Giới từ thường dùng | Ghi chú nhanh |
|---|---|---|
| angry | with (sb) / about (sth) | with = tức ai; about = tức chuyện gì |
| sorry | about (sth) / for (V-ing) | about = tiếc việc xảy ra; for = xin lỗi vì đã làm |
| nice/kind/polite/rude | to (sb) | nói về cách đối xử với ai đó |
| friendly | with/to (sb) | cả with và to đều dùng được |
I'm angry with Minh for ignoring my messages.
Tôi giận Minh vì phớt lờ tin nhắn của tôi.
angry with + người; có thể thêm for + V-ing
People were angry about the sudden price increase.
Mọi người tức giận về việc tăng giá đột ngột.
I’m sorry about the delay.
Tôi xin lỗi/tiếc về sự chậm trễ.
sorry about + sự việc
I’m sorry for forgetting your birthday.
Tôi xin lỗi vì đã quên sinh nhật bạn.
sorry for + V-ing
The staff were very kind to my grandmother at the clinic.
Nhân viên rất tốt với bà tôi ở phòng khám.
Năng lực, trách nhiệm & mục đích: at/for/of
at thường đi với khả năng/kỹ năng: good at, bad at, brilliant at. for thường nói về mục đích/trách nhiệm/sự sẵn sàng: responsible for, famous for, ready for, suitable for. of thường diễn tả phẩm chất/nhận thức: capable of, aware of, proud of. Sau giới từ có thể dùng danh từ hoặc V-ing.
He’s good at fixing motorbikes.
Anh ấy giỏi sửa xe máy.
I’m terrible at singing karaoke, but I still enjoy it.
Tôi hát karaoke rất dở, nhưng tôi vẫn thích.
Lan is responsible for the marketing budget.
Lan chịu trách nhiệm về ngân sách marketing.
Da Lat is famous for its flowers and cool weather.
Đà Lạt nổi tiếng về hoa và thời tiết mát mẻ.
She’s capable of working overnight before a product launch.
Cô ấy có khả năng làm qua đêm trước khi ra mắt sản phẩm.
Quan hệ & so sánh: similar to / different from / married to…
Một số tính từ mô tả mối quan hệ hoặc so sánh giữa hai đối tượng. Dùng similar to (giống với), different from (khác với), the same as (giống hệt), married to (kết hôn với), familiar with (quen với), dependent on (phụ thuộc vào), independent of (độc lập với). Hãy chú ý giới từ đi kèm để diễn đạt tự nhiên.
This sauce is similar to the one my mom makes in Hue.
Nước sốt này giống với loại mẹ tôi làm ở Huế.
The new logo is different from last year’s design.
Logo mới khác với thiết kế năm ngoái.
He’s married to a Vietnamese chef in Da Nang.
Anh ấy kết hôn với một đầu bếp người Việt ở Đà Nẵng.
I’m familiar with Zalo but not with Slack.
Tôi quen dùng Zalo nhưng không quen dùng Slack.
Many small shops are dependent on online orders during the rainy season.
Nhiều cửa hàng nhỏ phụ thuộc vào đơn hàng online trong mùa mưa.
Lỗi thường gặp
Dùng at với kỹ năng/môn học: good at/bad at. 'Good in' không tự nhiên trong ngữ cảnh này.
Cụm cố định là married to (kết hôn với ai). 'Married with' mang nghĩa khác (đã kết hôn và có con) trong vài ngữ cảnh, nhưng không dùng để chỉ 'kết hôn với'.
angry with dùng với người (ai đó); angry about dùng với sự việc/vấn đề.
Xem thêm: