Cụm động từ với 'out' (Phrasal verbs 3)
Phrasal verbs 3 out
Ý nghĩa chung của 'out' trong cụm động từ
'Out' là tiểu từ đi kèm động từ để tạo nghĩa mới. Thông thường, 'out' gợi ý các ý niệm: ra ngoài/ra khỏi, dùng hết, lộ ra/kết quả, hoặc tắt/dập tắt. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào động từ đứng trước và nhiều cụm có thể tách rời khi có tân ngữ.
| Ý nghĩa của 'out' | Mô tả ngắn | Ví dụ ngắn (EN → VI) |
|---|---|---|
| ra ngoài/ra khỏi | đưa ra ngoài, rời khỏi, lấy ra | take out the trash → mang rác ra ngoài |
| hết/cạn | không còn, dùng hết | run out of rice → hết gạo |
| hiểu ra/tìm ra | phát hiện thông tin, giải được | find out the truth → tìm ra sự thật |
| kết quả/hoá ra | kết cục, kết quả được biết | it turned out fine → hoá ra ổn |
| tắt/dập tắt | ngừng cháy/chiếu sáng | put out the fire → dập lửa |
We went out for bún chả after class.
Sau giờ học, chúng tôi ra ngoài ăn bún chả.
The power went out during the storm.
Mưa bão làm cúp điện.
Please take out your student card at the gate.
Vui lòng lấy thẻ sinh viên ra ở cổng.
The fire was quickly put out by the guard.
Bảo vệ đã dập tắt đám cháy rất nhanh.
Tìm ra/giải quyết/kết quả: find out, work out, sort out, turn out, carry out
Find out = tìm ra/phát hiện thông tin; work out = hiểu/giải được (bài toán, vấn đề); sort out = sắp xếp/giải quyết ổn thỏa. Turn out diễn tả kết quả/hoá ra; thường đi với tính từ hoặc mệnh đề that. Carry out = tiến hành/thực hiện (nhiệm vụ, khảo sát).
I finally found out why the Wi‑Fi was so slow.
Cuối cùng tôi đã tìm ra vì sao Wi‑Fi chậm như vậy.
We couldn’t work out the last math question in time.
Chúng tôi không giải được câu toán cuối cùng kịp giờ.
AmE thường dùng: figure out
Can you sort out the schedule so everyone can join the meeting?
Bạn có thể sắp xếp lại lịch để mọi người đều tham gia họp được không?
It turned out that the café on Trần Hưng Đạo is closed on Mondays.
Hóa ra quán cà phê trên Trần Hưng Đạo đóng cửa vào thứ Hai.
The university will carry out a survey about online learning.
Trường đại học sẽ tiến hành một khảo sát về việc học online.
Hết/cạn: run out (of), be out of
Run out of + danh từ = hết/không còn (thứ gì). Ta cũng có thể dùng be out of + danh từ với nghĩa tương tự. Với thời gian, pin, xăng… có thể nói (sth) is running out để nhấn mạnh đang dần cạn.
We ran out of petrol on the way to Vũng Tàu.
Trên đường đi Vũng Tàu, chúng tôi bị hết xăng.
Sorry, we’re out of milk—could you buy some on the way home?
Xin lỗi, nhà hết sữa rồi—bạn mua giúp ít sữa trên đường về được không?
My phone battery is running out, so I’ll call you later.
Pin điện thoại tôi sắp hết, nên tôi sẽ gọi lại bạn sau.
Time ran out during the speaking test.
Trong lúc thi nói thì hết giờ.
Lấy ra/loại bỏ & tắt: take out, leave out, cross out, blow out, go out
Take out = mang/lấy cái gì ra; leave out = bỏ bớt/không đưa vào; cross out = gạch bỏ; blow out/put out = thổi tắt/dập tắt; go out = tự tắt (đèn, lửa) hoặc ngừng chiếu sáng. Những cụm có tân ngữ thường tách được (take it out, leave it out).
Please take out the trash before 9 p.m.
Làm ơn mang rác ra ngoài trước 9 giờ tối.
If the soup is too salty, leave out the fish sauce next time.
Nếu canh quá mặn, lần sau đừng cho nước mắm.
Cross out the wrong answer and choose again.
Gạch bỏ đáp án sai và chọn lại.
The kids blew out the candles and made a wish.
Lũ trẻ thổi tắt nến và ước một điều.
The lights went out in the whole neighborhood last night.
Tối qua cả khu bị tắt điện.
Lỗi thường gặp
Để diễn tả 'biết được/tìm ra thông tin', phải dùng find out; 'find' thường là tìm thấy vật/hóa ra vị trí.
Cấu trúc đúng là run out of + danh từ (thiếu 'of' là sai ngữ pháp).
Put out dùng để dập lửa/nến; với thiết bị điện tử/đèn nên dùng turn off/switch off.
Xem thêm: