📚
Danh sách bài học
Bài 139B1Cụm động từ

Cụm động từ với 'out' (Phrasal verbs 3)

Phrasal verbs 3 out

A

Ý nghĩa chung của 'out' trong cụm động từ

'Out' là tiểu từ đi kèm động từ để tạo nghĩa mới. Thông thường, 'out' gợi ý các ý niệm: ra ngoài/ra khỏi, dùng hết, lộ ra/kết quả, hoặc tắt/dập tắt. Nghĩa cụ thể phụ thuộc vào động từ đứng trước và nhiều cụm có thể tách rời khi có tân ngữ.

Ý nghĩa của 'out'Mô tả ngắnVí dụ ngắn (EN → VI)
ra ngoài/ra khỏiđưa ra ngoài, rời khỏi, lấy ratake out the trash → mang rác ra ngoài
hết/cạnkhông còn, dùng hếtrun out of rice → hết gạo
hiểu ra/tìm raphát hiện thông tin, giải đượcfind out the truth → tìm ra sự thật
kết quả/hoá rakết cục, kết quả được biếtit turned out fine → hoá ra ổn
tắt/dập tắtngừng cháy/chiếu sángput out the fire → dập lửa
  • We went out for bún chả after class.

    Sau giờ học, chúng tôi ra ngoài ăn bún chả.

  • The power went out during the storm.

    Mưa bão làm cúp điện.

  • Please take out your student card at the gate.

    Vui lòng lấy thẻ sinh viên ra ở cổng.

  • The fire was quickly put out by the guard.

    Bảo vệ đã dập tắt đám cháy rất nhanh.

B

Tìm ra/giải quyết/kết quả: find out, work out, sort out, turn out, carry out

Find out = tìm ra/phát hiện thông tin; work out = hiểu/giải được (bài toán, vấn đề); sort out = sắp xếp/giải quyết ổn thỏa. Turn out diễn tả kết quả/hoá ra; thường đi với tính từ hoặc mệnh đề that. Carry out = tiến hành/thực hiện (nhiệm vụ, khảo sát).

find/work/sort + out + tân ngữ/wh-clause; turn out + adj/(that) clause; carry out + task/plan/study
  • I finally found out why the Wi‑Fi was so slow.

    Cuối cùng tôi đã tìm ra vì sao Wi‑Fi chậm như vậy.

  • We couldn’t work out the last math question in time.

    Chúng tôi không giải được câu toán cuối cùng kịp giờ.

    AmE thường dùng: figure out

  • Can you sort out the schedule so everyone can join the meeting?

    Bạn có thể sắp xếp lại lịch để mọi người đều tham gia họp được không?

  • It turned out that the café on Trần Hưng Đạo is closed on Mondays.

    Hóa ra quán cà phê trên Trần Hưng Đạo đóng cửa vào thứ Hai.

  • The university will carry out a survey about online learning.

    Trường đại học sẽ tiến hành một khảo sát về việc học online.

C

Hết/cạn: run out (of), be out of

Run out of + danh từ = hết/không còn (thứ gì). Ta cũng có thể dùng be out of + danh từ với nghĩa tương tự. Với thời gian, pin, xăng… có thể nói (sth) is running out để nhấn mạnh đang dần cạn.

run out of + N; be out of + N; (time/battery) + run(s) out
  • We ran out of petrol on the way to Vũng Tàu.

    Trên đường đi Vũng Tàu, chúng tôi bị hết xăng.

  • Sorry, we’re out of milk—could you buy some on the way home?

    Xin lỗi, nhà hết sữa rồi—bạn mua giúp ít sữa trên đường về được không?

  • My phone battery is running out, so I’ll call you later.

    Pin điện thoại tôi sắp hết, nên tôi sẽ gọi lại bạn sau.

  • Time ran out during the speaking test.

    Trong lúc thi nói thì hết giờ.

D

Lấy ra/loại bỏ & tắt: take out, leave out, cross out, blow out, go out

Take out = mang/lấy cái gì ra; leave out = bỏ bớt/không đưa vào; cross out = gạch bỏ; blow out/put out = thổi tắt/dập tắt; go out = tự tắt (đèn, lửa) hoặc ngừng chiếu sáng. Những cụm có tân ngữ thường tách được (take it out, leave it out).

take/cut + out + object; leave out + object; cross out + word; blow/put + out + fire/candle; lights/candles + go out
  • Please take out the trash before 9 p.m.

    Làm ơn mang rác ra ngoài trước 9 giờ tối.

  • If the soup is too salty, leave out the fish sauce next time.

    Nếu canh quá mặn, lần sau đừng cho nước mắm.

  • Cross out the wrong answer and choose again.

    Gạch bỏ đáp án sai và chọn lại.

  • The kids blew out the candles and made a wish.

    Lũ trẻ thổi tắt nến và ước một điều.

  • The lights went out in the whole neighborhood last night.

    Tối qua cả khu bị tắt điện.

Lỗi thường gặp

I found why he was late.I found out why he was late.

Để diễn tả 'biết được/tìm ra thông tin', phải dùng find out; 'find' thường là tìm thấy vật/hóa ra vị trí.

We ran out milk.We ran out of milk.

Cấu trúc đúng là run out of + danh từ (thiếu 'of' là sai ngữ pháp).

He put out the TV before sleeping.He turned off the TV before sleeping.

Put out dùng để dập lửa/nến; với thiết bị điện tử/đèn nên dùng turn off/switch off.