📚
Danh sách bài học
Bài 140B1Cụm động từ

Cụm động từ với on/off (1)

Phrasal verbs 4 on/off (1)

A

Cách dùng 1: Bật/Tắt thiết bị – turn/switch on/off; log on/off

On thường chỉ “bật, hoạt động”; off chỉ “tắt, ngắt”. Với thiết bị, ta dùng turn on/off hoặc switch on/off. Khi tân ngữ là đại từ (it, them), phải đặt giữa động từ và on/off. Với tài khoản/hệ thống, dùng log on (đăng nhập) và log off (đăng xuất).

turn/switch + (noun) + on/off; turn/switch + pronoun + on/off; log on/off (to + site/app)
Mẫu câuVí dụGhi chú
turn on + nounTurn on the light.Bật + danh từ
turn + pronoun + onTurn it on.Đại từ đứng giữa (không dùng: turn on it)
turn + noun + offTurn the fan off.Có thể đặt off sau danh từ
switch off + nounSwitch off the TV.Tương tự turn off
log on/off (to ...)Log on to the Wi‑Fi.Đăng nhập/đăng xuất
  • Can you turn on the fan? It’s too hot.

    Bạn bật quạt được không? Nóng quá.

  • Please switch off the AC before you leave.

    Làm ơn tắt điều hoà trước khi bạn rời đi.

  • I turned it off because the battery was low.

    Tôi đã tắt nó vì pin yếu.

    not: I turned off it

  • She forgot to log off at the café.

    Cô ấy quên đăng xuất ở quán cà phê.

  • He logged on to the bank app to transfer money.

    Anh ấy đăng nhập ứng dụng ngân hàng để chuyển tiền.

B

Cách dùng 2: Quần áo và phụ kiện – put on/take off/try on/have on

Put on là "mặc/đội/đeo"; take off là "cởi/bỏ". Try on là "thử mặc"; have ... on là "đang mặc/đang đeo". Khi tân ngữ là đại từ (it/them), đặt giữa động từ và on/off.

put + (object) + on; take + (object) + off; try + (object) + on; have + (object) + on
  • It’s sunny—put on a hat.

    Trời nắng—đội mũ vào đi.

  • Please take off your shoes before entering the house.

    Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.

  • I tried the jeans on, but they were too tight.

    Tôi đã thử chiếc quần jeans, nhưng nó quá chật.

  • She has a mask on on the bus.

    Cô ấy đang đeo khẩu trang trên xe buýt.

  • It’s cold—put it on!

    Trời lạnh—mặc nó vào đi!

    not: put on it (với đại từ phải đặt giữa)

C

Cách dùng 3: On = tiếp tục – go on / carry on / keep on

On còn mang nghĩa "tiếp tục". Go on nói về việc một hoạt động vẫn kéo dài; carry on và keep on nhấn mạnh việc tiếp tục bất chấp khó khăn. Sau các động từ này thường dùng V-ing; carry on có thể đi với with + noun.

go on / carry on / keep on + V-ing; carry on with + noun
  • The meeting went on for two hours.

    Cuộc họp tiếp tục trong hai tiếng.

  • They kept on talking even during the power cut.

    Họ vẫn tiếp tục nói chuyện ngay cả khi mất điện.

  • Carry on with your homework while I cook.

    Tiếp tục làm bài tập trong khi mẹ nấu ăn.

  • Don’t stop—go on practicing every day.

    Đừng dừng lại—hãy tiếp tục luyện tập mỗi ngày.

    not: go on to practice (nghĩa khác: chuyển sang việc khác)

D

Cách dùng 4: Off = rời đi/khởi hành

Off còn diễn tả rời khỏi nơi nào đó hoặc bắt đầu hành trình. Dùng drive/walk/run off để nói ai đó rời đi; set off để bắt đầu đi; take off cho máy bay cất cánh. Set off thường không cần tân ngữ trực tiếp.

drive/walk/run + off; set off (for + place) (at + time); take off (plane)
  • The bus drove off before I could get on.

    Chiếc xe buýt chạy đi trước khi tôi kịp lên.

  • He walked off after the argument.

    Anh ấy bỏ đi sau cuộc tranh cãi.

  • We set off for Da Nang at 5 a.m.

    Chúng tôi khởi hành đi Đà Nẵng lúc 5 giờ sáng.

  • The plane took off late because of the rain.

    Máy bay cất cánh trễ vì trời mưa.

  • My dog ran off when it heard fireworks.

    Con chó của tôi chạy mất khi nghe pháo hoa.

Lỗi thường gặp

Turn on it.→Turn it on.

Với tân ngữ là đại từ (it, them), phải đặt giữa động từ và on/off: turn it on/off; không đặt sau giới từ.

I put off the light.→I turned off the light.

Put off có nghĩa là hoãn lại, không phải tắt. Để tắt thiết bị, dùng turn off/switch off.

We set off our trip at 6 a.m.→We set off at 6 a.m. / We started our trip at 6 a.m.

Set off thường không cần tân ngữ trực tiếp; nói "set off at ..." hoặc dùng động từ khác như start/begin + object.