📚
Danh sách bài học
Bài 141B2Cụm động từ

Cụm động từ với on/off (phần 2)

Phrasal verbs 5 on/off (2)

A

Cách dùng 1: tiếp tục/duy trì với on (go on, carry on, keep on)

On còn mang nghĩa “tiếp tục” khi đi với go/carry/keep. Go on, carry on và keep on đều có thể + V-ing, nhưng keep on thường nhấn mạnh sự dai dẳng, đôi khi gây khó chịu. Go on to + V nhấn mạnh chuyển sang bước tiếp theo sau khi hoàn thành một việc.

go/carry/keep on + V-ing; go on to + V
  • The speaker went on talking for another hour.

    Diễn giả tiếp tục nói thêm một giờ nữa.

  • She carried on working even though it was midnight.

    Cô ấy vẫn tiếp tục làm việc dù đã nửa đêm.

  • Keep on studying — the exam is next week.

    Cứ tiếp tục học đi — tuần sau là kỳ thi rồi.

  • After interning at a bank, he went on to start his own fintech.

    Sau khi thực tập ở ngân hàng, anh ấy tiếp tục tiến tới mở công ty fintech của mình.

    go on to do = chuyển sang giai đoạn mới; go on doing = tiếp tục việc đang làm

B

Cách dùng 2: bật/tắt và đăng nhập/đăng xuất (turn/switch/power/log on/off)

Dùng turn/switch + something + on/off cho thiết bị; power on/off dùng cho việc cấp/tắt nguồn. Log on/off (to) là đăng nhập/đăng xuất hệ thống, tương đương sign in/out. Với tân ngữ là đại từ (it, them), phải đặt giữa động từ và on/off.

turn/switch + object + on/off; power on/off; log on/off (to + hệ thống/trang web)
Cụm động từKhi tân ngữ là danh từKhi tân ngữ là đại từ
turn offturn off the light = turn the light offturn it off (not: turn off it)
put onput on a jacket = put a jacket onput it on (not: put on it)
take offtake off your shoes = take your shoes offtake them off (not: take off them)
try ontry on the dress = try the dress ontry it on (not: try on it)
  • Can you turn off the fan? It's getting cold.

    Bạn tắt quạt giúp mình được không? Trời đang lạnh rồi.

  • He switched the lights on when the power came back.

    Điện có lại thì anh ấy bật đèn lên.

  • Remember to log off from the public computer.

    Nhớ đăng xuất khỏi máy tính công cộng.

  • I couldn't power on the laptop after the rain.

    Tôi không bật được laptop sau cơn mưa.

C

Cách dùng 3: mặc/cởi/đo với on/off (put on, take off, try on)

Put on là mặc/đội/đeo; take off là cởi/tháo; try on là thử (quần áo/giày mũ). Đây là các cụm tách được; khi tân ngữ là đại từ (it/them), đặt ở giữa động từ và on/off.

put/take/try + object + on/off
  • It's raining — put on your raincoat.

    Trời mưa rồi — mặc áo mưa vào đi.

  • Please take off your shoes before entering the house.

    Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.

  • She tried on the áo dài to see if it fit.

    Cô ấy thử chiếc áo dài xem có vừa không.

  • Don’t put on too much perfume at the office.

    Đừng xịt quá nhiều nước hoa ở văn phòng.

D

Cách dùng 4: off với nghĩa ẩn dụ thường gặp (hủy, rời đi, ngắt, kêu…)

Off có thể diễn tả việc dừng/hủy, rời khỏi, ngắt kết nối, hay kích hoạt âm thanh/còi. Một số cụm rất thường dùng trong đời sống: call off (hủy), put off (hoãn/làm nản), set off (khởi hành/kích hoạt), go off (chuông kêu/nổ/đồ ăn hỏng), cut off (bị ngắt).

  • We had to call off the picnic because of the storm.

    Chúng tôi phải hủy chuyến dã ngoại vì bão.

  • The constant noise put me off my work.

    Tiếng ồn liên tục làm tôi mất hứng làm việc.

  • We set off at 5 a.m. to avoid traffic on Highway 1A.

    Chúng tôi khởi hành lúc 5 giờ sáng để tránh kẹt xe trên Quốc lộ 1A.

  • The fire alarm went off during lunch at the canteen.

    Chuông báo cháy kêu trong giờ ăn trưa ở căn-tin.

  • Heavy rain cut off the internet in our neighborhood.

    Mưa lớn làm mất internet ở khu phố chúng tôi.

Lỗi thường gặp

Please open the light.Please turn on the light.

Không dùng open/close với đèn và thiết bị điện; dùng turn on/turn off mới tự nhiên.

Turn off it now.Turn it off now.

Với cụm tách được, khi tân ngữ là đại từ (it/them), phải đặt giữa động từ và on/off.

I put off my shoes at the door.I took off my shoes at the door.

Put off nghĩa là hoãn/làm nản; cởi giày phải dùng take off.