Cụm động từ với on/off (phần 2)
Phrasal verbs 5 on/off (2)
Cách dùng 1: tiếp tục/duy trì với on (go on, carry on, keep on)
On còn mang nghĩa “tiếp tục” khi đi với go/carry/keep. Go on, carry on và keep on đều có thể + V-ing, nhưng keep on thường nhấn mạnh sự dai dẳng, đôi khi gây khó chịu. Go on to + V nhấn mạnh chuyển sang bước tiếp theo sau khi hoàn thành một việc.
The speaker went on talking for another hour.
Diễn giả tiếp tục nói thêm một giờ nữa.
She carried on working even though it was midnight.
Cô ấy vẫn tiếp tục làm việc dù đã nửa đêm.
Keep on studying — the exam is next week.
Cứ tiếp tục học đi — tuần sau là kỳ thi rồi.
After interning at a bank, he went on to start his own fintech.
Sau khi thực tập ở ngân hàng, anh ấy tiếp tục tiến tới mở công ty fintech của mình.
go on to do = chuyển sang giai đoạn mới; go on doing = tiếp tục việc đang làm
Cách dùng 2: bật/tắt và đăng nhập/đăng xuất (turn/switch/power/log on/off)
Dùng turn/switch + something + on/off cho thiết bị; power on/off dùng cho việc cấp/tắt nguồn. Log on/off (to) là đăng nhập/đăng xuất hệ thống, tương đương sign in/out. Với tân ngữ là đại từ (it, them), phải đặt giữa động từ và on/off.
| Cụm động từ | Khi tân ngữ là danh từ | Khi tân ngữ là đại từ |
|---|---|---|
| turn off | turn off the light = turn the light off | turn it off (not: turn off it) |
| put on | put on a jacket = put a jacket on | put it on (not: put on it) |
| take off | take off your shoes = take your shoes off | take them off (not: take off them) |
| try on | try on the dress = try the dress on | try it on (not: try on it) |
Can you turn off the fan? It's getting cold.
Bạn tắt quạt giúp mình được không? Trời đang lạnh rồi.
He switched the lights on when the power came back.
Điện có lại thì anh ấy bật đèn lên.
Remember to log off from the public computer.
Nhớ đăng xuất khỏi máy tính công cộng.
I couldn't power on the laptop after the rain.
Tôi không bật được laptop sau cơn mưa.
Cách dùng 3: mặc/cởi/đo với on/off (put on, take off, try on)
Put on là mặc/đội/đeo; take off là cởi/tháo; try on là thử (quần áo/giày mũ). Đây là các cụm tách được; khi tân ngữ là đại từ (it/them), đặt ở giữa động từ và on/off.
It's raining — put on your raincoat.
Trời mưa rồi — mặc áo mưa vào đi.
Please take off your shoes before entering the house.
Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.
She tried on the áo dài to see if it fit.
Cô ấy thử chiếc áo dài xem có vừa không.
Don’t put on too much perfume at the office.
Đừng xịt quá nhiều nước hoa ở văn phòng.
Cách dùng 4: off với nghĩa ẩn dụ thường gặp (hủy, rời đi, ngắt, kêu…)
Off có thể diễn tả việc dừng/hủy, rời khỏi, ngắt kết nối, hay kích hoạt âm thanh/còi. Một số cụm rất thường dùng trong đời sống: call off (hủy), put off (hoãn/làm nản), set off (khởi hành/kích hoạt), go off (chuông kêu/nổ/đồ ăn hỏng), cut off (bị ngắt).
We had to call off the picnic because of the storm.
Chúng tôi phải hủy chuyến dã ngoại vì bão.
The constant noise put me off my work.
Tiếng ồn liên tục làm tôi mất hứng làm việc.
We set off at 5 a.m. to avoid traffic on Highway 1A.
Chúng tôi khởi hành lúc 5 giờ sáng để tránh kẹt xe trên Quốc lộ 1A.
The fire alarm went off during lunch at the canteen.
Chuông báo cháy kêu trong giờ ăn trưa ở căn-tin.
Heavy rain cut off the internet in our neighborhood.
Mưa lớn làm mất internet ở khu phố chúng tôi.
Lỗi thường gặp
Không dùng open/close với đèn và thiết bị điện; dùng turn on/turn off mới tự nhiên.
Với cụm tách được, khi tân ngữ là đại từ (it/them), phải đặt giữa động từ và on/off.
Put off nghĩa là hoãn/làm nản; cởi giày phải dùng take off.
Xem thêm: