Cụm động từ với up/down
Phrasal verbs 6 up/down
Ý nghĩa chung của up và down
Trong cụm động từ, up thường gợi ý ý nghĩa tăng lên, hoàn thành/hết, hoặc trở nên tốt/hứng khởi hơn. Down thường chỉ sự giảm xuống, dừng hoạt động, hoặc hành động đặt/ghi xuống và làm dịu lại. Hiểu sắc thái này giúp bạn đoán nghĩa của nhiều cụm mới khi gặp trong thực tế.
Prices have gone up again this year.
Giá đã tăng lên nữa trong năm nay.
Please speak up; I can't hear you at the back.
Làm ơn nói to lên; tôi không nghe rõ ở phía sau.
The shop shut down last month.
Cửa hàng đã đóng hẳn vào tháng trước.
He wrote down my phone number.
Anh ấy đã ghi lại số điện thoại của tôi.
After the argument, we both calmed down.
Sau cuộc cãi vã, cả hai chúng tôi đã bình tĩnh lại.
Dùng up: hoàn thành, hết, tăng hoặc tốt hơn
Up cho thấy hành động đã hoàn thành/hết sạch, hoặc điều gì đó tăng lên/cải thiện. Nó cũng có thể diễn tả chuyển trạng thái, như tỉnh dậy hay vui lên. Rất hữu ích trong ngữ cảnh đời sống như nấu ăn, dọn dẹp, công việc.
We used up all the rice when our cousins visited.
Chúng tôi dùng hết gạo khi họ hàng ghé chơi.
Finish up the report before lunch, please.
Làm cho xong bản báo cáo trước giờ trưa nhé.
The room is messy. Let's tidy up.
Phòng bừa bộn quá. Cùng dọn dẹp đi.
The weather is warming up this week.
Thời tiết ấm dần lên trong tuần này.
That message really cheered me up after a long day.
Tin nhắn đó làm tôi vui hẳn lên sau một ngày dài.
Dùng down: giảm, dừng, ghi/đặt xuống, bình tĩnh
Down thường diễn tả giảm cường độ hoặc tốc độ, đóng/dừng hoạt động, hoặc hành động ghi/đặt xuống. Nó cũng dùng để nói ai đó bình tĩnh lại. Nhiều cụm down liên quan đến thói quen hàng ngày như lái xe, nghe nhạc, ghi chú.
Could you turn down the music? The baby is sleeping.
Bạn vặn nhỏ nhạc được không? Em bé đang ngủ.
Traffic slows down near the market every morning.
Giao thông chậm lại gần chợ mỗi buổi sáng.
The factory shut down during Tet for maintenance.
Nhà máy đóng cửa trong Tết để bảo dưỡng.
I need to write down the Wi‑Fi password.
Tôi cần ghi lại mật khẩu Wi‑Fi.
Our car broke down on the way to Da Lat.
Xe của chúng tôi bị hỏng giữa đường đi Đà Lạt.
Vị trí tân ngữ với up/down (tách được/không tách được)
Nhiều cụm động từ với up/down có thể tách được: nếu tân ngữ là danh từ, đặt trước hoặc sau up/down đều được. Nhưng nếu tân ngữ là đại từ (it, them...), phải đặt giữa động từ và up/down. Một số cụm không có tân ngữ (intransitive) như grow up, sit down: không tách gì cả.
| Loại | Cấu trúc mẫu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tách được (với danh từ) | S + V + O + up/down hoặc S + V + up/down + O | She turned the volume down / She turned down the volume |
| Tách được (với đại từ) | S + V + đại từ + up/down | She turned it down (không: She turned down it) |
| Không tách (không có tân ngữ) | S + V + up/down | He grew up in Hue; Please sit down |
Can you turn it up a little?
Bạn vặn to nó lên một chút được không?
We set up a small coffee cart last summer.
Chúng tôi lập một xe cà phê nhỏ vào mùa hè năm ngoái.
They set it up in front of the office.
Họ dựng nó lên trước văn phòng.
The kids grew up so fast.
Bọn trẻ lớn nhanh quá.
Please write it down so I don't forget.
Làm ơn ghi nó xuống để tôi khỏi quên.
Lỗi thường gặp
Với đại từ làm tân ngữ, phải đặt giữa động từ và up/down (tách được). Không đặt đại từ sau giới từ/phó từ.
Grow up dùng cho con người trưởng thành; nói giá tăng dùng go up hoặc increase.
Shut down thường dùng cho máy móc/hệ thống/công ty; tắt đèn dùng turn off hoặc switch off.
Xem thêm: