Cụm động từ với 'up' (1)
Phrasal verbs 7 up (1)
Cấu trúc và vị trí 'up' trong cụm động từ
'Up' là tiểu từ đi kèm động từ để tạo thành cụm động từ (phrasal verb). Nhiều cụm động từ với 'up' có tân ngữ và thường tách được: tân ngữ là danh từ có thể đứng trước hoặc sau 'up', nhưng tân ngữ là đại từ phải đứng trước 'up'. Một số cụm động từ với 'up' là nội động từ, không có tân ngữ.
| Loại tân ngữ | Cấu trúc | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Danh từ | V + up + N / V + N + up | turn up the volume / turn the volume up |
| Đại từ | V + pronoun + up (không: V + up + pronoun) | turn it up (not: turn up it) |
| Không tân ngữ | S + V + up | The kids grew up. |
We used up the budget by June.
Chúng tôi dùng hết ngân sách trước tháng Sáu.
We used it up by June.
Chúng tôi dùng hết nó trước tháng Sáu.
không dùng: used up it
Could you turn the music up a bit?
Bạn tăng nhạc lên một chút được không?
The kids woke up at 6 a.m.
Bọn trẻ thức dậy lúc 6 giờ sáng.
Cách dùng 1: up = hoàn tất/tiêu hết/làm sạch, gọn
Với nhiều động từ, 'up' nhấn mạnh hành động được làm đến mức trọn vẹn: tiêu hết, làm xong, dọn cho sạch/gọn. Nghĩa này thường gặp trong sinh hoạt hằng ngày. Dùng khi bạn muốn nói không còn gì sót lại hoặc công việc đã hoàn tất.
We used up the rice during the lockdown.
Chúng tôi dùng hết gạo trong thời gian giãn cách.
Finish up your homework before dinner.
Làm cho xong bài tập trước bữa tối nhé.
Eat up your vegetables, or they will get cold.
Ăn hết rau đi, không là nguội đấy.
Let’s tidy up the living room before our guests arrive.
Hãy dọn gọn phòng khách trước khi khách đến.
After the barbecue, we cleaned up the balcony.
Sau buổi nướng BBQ, chúng tôi dọn sạch ban công.
Cách dùng 2: up = tăng, mạnh hơn, đến mức đầy
'Up' cũng thể hiện sự tăng lên về mức độ, nhiệt độ, tốc độ hoặc đến mức đầy. Dùng với các hành động chỉnh mức, làm nóng, tăng tốc hay tích lũy dần. Nghĩa này rất hay gặp trong công việc, giao thông và nấu ăn.
Turn up the volume; the match is starting.
Tăng âm lượng lên đi; trận đấu sắp bắt đầu.
Can you heat up the soup for me?
Bạn hâm nóng súp giúp mình được không?
We need to speed up or we’ll miss the bus.
Chúng ta cần tăng tốc kẻo lỡ chuyến xe buýt.
She’s building up her stamina by jogging every morning.
Cô ấy đang tăng dần thể lực bằng cách chạy bộ mỗi sáng.
Let’s fill up the motorbike before the trip.
Hãy đổ đầy xăng cho xe trước chuyến đi.
Cách dùng 3: up = xuất hiện/khởi động và kết quả cuối cùng
Một số cụm với 'up' nói về việc xuất hiện/đến bất ngờ (show up, turn up) hoặc vấn đề nảy sinh (come up). 'Up' cũng đi với động từ chỉ khởi tạo (set up, start up). Ngoài ra, 'end up' diễn tả kết quả cuối cùng ngoài dự tính và thường đi với V-ing.
He didn’t show up for the interview.
Anh ấy đã không xuất hiện trong buổi phỏng vấn.
She suddenly turned up at my café.
Cô ấy bất ngờ ghé quán cà phê của tôi.
A last-minute issue came up before the flight.
Một vấn đề phút chót đã nảy sinh trước chuyến bay.
We set up a group chat for the project.
Chúng tôi lập một nhóm chat cho dự án.
After comparing prices, we ended up taking the bus.
Sau khi so sánh giá, cuối cùng chúng tôi chọn đi xe buýt.
end up + V-ing (ending up taking...)
Lỗi thường gặp
Với tân ngữ là đại từ (it, them...), phải đặt đại từ trước 'up' trong cụm động từ tách được.
'End up' + V-ing, không dùng 'to V' để chỉ kết quả cuối cùng.
'Set up' mới có nghĩa là thành lập/lập nên; 'set' một mình không mang nghĩa này.
Xem thêm: