Cụm động từ với “up” (phần 2)
Phrasal verbs 8 up (2)
Cách dùng 1: up = hết/triệt để (làm cho xong hoàn toàn)
Trong nhiều cụm động từ, “up” nhấn mạnh hành động được làm đến mức hoàn toàn, không còn sót lại. Thường gặp với việc tiêu thụ, dọn dẹp hoặc hoàn tất công việc. Các cụm này thường tách được; nếu tân ngữ là đại từ (it, them…), đại từ đứng giữa động từ và “up”.
| Cụm động từ | Nghĩa ngắn gọn | Ghi chú |
|---|---|---|
| use up | dùng hết/tiêu hết | tách được: use it up |
| eat up | ăn hết | hay dùng khi giục trẻ ăn |
| burn up | cháy hết/tiêu hao | nói về nến, nhiên liệu |
| tidy up | dọn gọn gàng | nhấn mạnh kết quả ngăn nắp |
| clean up | dọn sạch | làm sạch hoàn toàn |
We used up all the phone data this week.
Tuần này chúng tôi đã dùng hết sạch dữ liệu điện thoại.
We used it up by streaming football matches.
Chúng tôi đã dùng hết nó vì xem bóng đá trực tuyến.
đại từ đứng giữa: use it up (không: used up it)
Remember to eat up your vegetables.
Nhớ ăn hết rau nhé.
The candles burned up during the blackout.
Mấy cây nến đã cháy hết trong lúc mất điện.
Let’s tidy up the kitchen before Mum gets home.
Dọn gọn bếp trước khi mẹ về nhé.
Cách dùng 2: up = tăng/thêm/nhanh hơn (mức độ, cường độ, tốc độ)
“Up” diễn tả sự tăng lên về âm lượng, nhiệt, tốc độ, mức độ hay nỗ lực. Hay đi với các động từ điều chỉnh hoặc tăng cường hành động. Nhiều cụm có thể tách tân ngữ ra giữa.
Can you turn the volume up a bit?
Bạn vặn to âm lượng lên một chút được không?
The driver sped up after we passed the school zone.
Tài xế tăng tốc sau khi đi qua khu trường học.
We need to step up production before Tết.
Chúng ta cần tăng cường sản xuất trước Tết.
They tightened up security after the break-in.
Họ siết chặt an ninh sau vụ đột nhập.
We’re ramping up hiring in Q3.
Chúng tôi sẽ tăng tuyển dụng trong quý 3.
Cách dùng 3: up = xuất hiện/đột ngột nảy sinh
Với một số động từ, “up” diễn tả người/vật xuất hiện bất ngờ hoặc vấn đề/chủ đề nảy sinh. Dùng phổ biến: show up, turn up (xuất hiện), come up/crop up (vấn đề nảy sinh), pop up (bật lên).
He didn’t show up at the interview yesterday.
Hôm qua anh ấy đã không tới buổi phỏng vấn.
A last-minute issue came up, so we postponed the trip.
Một vấn đề phút chót nảy sinh nên chúng tôi hoãn chuyến đi.
She turned up at my café without calling.
Cô ấy bỗng xuất hiện ở quán cà phê của tôi mà không gọi trước.
Those pop-up ads keep showing up on this website.
Những quảng cáo bật lên cứ xuất hiện trên trang web này.
Questions about fees often come up during the Q&A.
Các câu hỏi về phí thường nảy sinh trong phần hỏi đáp.
Cách dùng 4: up = dựng/thiết lập/đưa vào trạng thái sẵn sàng
“Up” cho thấy thứ gì đó được dựng lên, lắp đặt hoặc chuẩn bị để hoạt động. Thường gặp: set up (thiết lập/sắp xếp/lắp đặt), put up (dựng/treo), build up (xây dựng dần), open up (mở cửa/khai trương).
We set up the projector before the workshop.
Chúng tôi lắp đặt máy chiếu trước buổi tập huấn.
I’m setting up a new phone tonight.
Tối nay tôi sẽ cài đặt chiếc điện thoại mới.
They put up a shelf in the small kitchen.
Họ lắp một cái kệ trong căn bếp nhỏ.
Our team is building up a network of partners.
Đội của chúng tôi đang xây dựng dần mạng lưới đối tác.
The new bakery will open up next Monday.
Tiệm bánh mới sẽ khai trương vào thứ Hai tới.
Lỗi thường gặp
Với cụm động từ tách được, nếu tân ngữ là đại từ (it/them…), đại từ phải đứng giữa động từ và “up” (use it up), không đặt sau “up”.
“Turn on” = bật; “turn up” = tăng. Không dùng đồng thời cả hai. Hãy dùng một cấu trúc: turn up + tân ngữ hoặc turn + tân ngữ + up.
“Come up” diễn tả việc phát sinh bất ngờ, không dùng cho sự kiện đã lên lịch cố định.
Xem thêm: