📚
Danh sách bài học
Bài 145B2Cụm động từ

Cụm động từ (phrasal verbs) 9: away/back

Phrasal verbs 9 away/back

A

Cách dùng với away 1: cất đi, loại bỏ, đem đi

Away thường diễn tả hành động tách rời khỏi người/nơi hiện tại, dẫn đến việc đồ vật không còn ở đó nữa. Dùng với các động từ như put/throw/take/give để nói cất đi, vứt bỏ, dọn đi, hoặc tặng đi. Nghĩa thường là “cho khuất”, “loại khỏi chỗ này”, hoặc “không giữ lại nữa”.

put/throw/take/give + something + away
  • Please put your phone away during the exam.

    Làm ơn cất điện thoại đi trong lúc làm bài thi.

    put away = cất khuất tầm mắt

  • Don’t throw away the receipt; we might need to exchange the shoes.

    Đừng vứt biên lai đi; có thể chúng ta cần đổi đôi giày.

  • The building manager took away the broken chairs from the hallway.

    Quản lý tòa nhà đã dọn những chiếc ghế hỏng khỏi hành lang.

  • We gave away our old blankets to people in need during the cold snap.

    Chúng tôi tặng chăn cũ cho người cần trong đợt lạnh.

  • After scanning, please put the documents away in the blue cabinet.

    Sau khi quét, vui lòng cất tài liệu vào tủ màu xanh.

B

Cách dùng với away 2: rời xa/thoát ra; làm liên tục

Away còn diễn tả sự rời xa, thoát khỏi một nơi hoặc tình huống (run away, get away, walk away). Ngoài ra, cấu trúc V + away nhấn mạnh hành động diễn ra liên tục, miệt mài trong một khoảng thời gian (work away, chat away). Dùng khi muốn nhấn mạnh chuyển động rời đi hoặc tính kéo dài của hoạt động.

run/get/walk + away; V + away (nhấn mạnh sự liên tục)
  • The kids ran away when the stray dog barked.

    Bọn trẻ chạy mất khi con chó hoang sủa.

  • I really need to get away from the city this weekend.

    Tôi thật sự cần trốn khỏi thành phố cuối tuần này.

  • She walked away from the argument before it got worse.

    Cô ấy bỏ đi khỏi cuộc cãi vã trước khi mọi thứ tệ hơn.

  • They were chatting away in the café until midnight.

    Họ mải mê tán gẫu trong quán cà phê đến tận nửa đêm.

    chat away = nói chuyện rôm rả liên tục

  • He worked away at the report all night and finally finished it.

    Anh ấy cặm cụi làm bản báo cáo suốt đêm và cuối cùng hoàn thành.

C

Cách dùng với back 1: quay lại, trả lại

Back thể hiện ý nghĩa quay trở lại nơi cũ hoặc trả về chủ cũ. Dùng với go/come/get để nói di chuyển quay lại; dùng với bring/take để nói mang về hoặc mang trả; dùng với give/pay để trả lại vật/tiền. Chú ý hướng di chuyển để chọn come/go và bring/take cho tự nhiên.

go/come/get + back; bring/take + back + object; give/pay + back + object
Động từHướng di chuyểnDùng khi
come backVề phía nơi người nói/người nghe đang ởNgười nói/nghe ở điểm đến (hoặc nói về trở lại chỗ của người nghe)
go backQuay lại một nơi khác, không phải vị trí hiện tạiNgười nói không ở điểm đến hoặc nhấn mạnh hành động quay lại nơi đó
bring backMang về phía người nói/người ngheBạn hoặc người khác mang đồ về cho người nói/nghe
take backMang trả đến nơi khác (cửa hàng/chủ cũ)Mang thứ gì rời khỏi người nói/nghe để trả lại nơi ban đầu
  • I’ll come back to the office after lunch.

    Tôi sẽ quay lại văn phòng sau bữa trưa.

  • We need to go back to page 10 and check the chart.

    Chúng ta cần quay lại trang 10 và kiểm tra biểu đồ.

  • Can you bring back some bánh tráng from Tây Ninh for me?

    Bạn có thể mang về ít bánh tráng Tây Ninh cho mình không?

  • I have to take this shirt back to the shop; it’s too big.

    Tôi phải mang trả chiếc áo này cho cửa hàng; nó quá rộng.

  • Please give me back my charger when you’re done.

    Làm ơn trả lại cho tôi cục sạc khi bạn dùng xong.

D

Cách dùng với back 2: trở về trạng thái cũ, giữ lại, giảm bớt

Back còn dùng để nói đưa thứ gì về chỗ/trạng thái ban đầu (put back, bring back [memories]), hoặc giữ lại/không tiết lộ (keep/hold back), và giảm bớt (cut back on). Các cụm này thường mang sắc thái khôi phục, kiềm chế, hoặc tiết kiệm.

put/bring/keep/hold/cut + back (+ on + noun/gerund)
  • Please put the laptop back on the desk after the meeting.

    Vui lòng đặt lại laptop lên bàn sau cuộc họp.

  • That song brings back memories of my high school days.

    Bài hát đó gợi lại ký ức thời cấp ba của tôi.

  • We need to cut back on eating out this month.

    Tháng này chúng ta cần cắt giảm việc ăn ngoài.

    cut back on + noun/gerund

  • The company kept back some data until the contract was signed.

    Công ty giữ lại một số dữ liệu cho đến khi hợp đồng được ký.

  • Don’t hold back your ideas in the meeting—just share them.

    Đừng giữ lại ý tưởng của bạn trong cuộc họp—hãy chia sẻ đi.

Lỗi thường gặp

I’ll come back to Hà Nội next month. (nói khi đang ở TP.HCM và người nghe cũng ở TP.HCM)I’ll go back to Hà Nội next month.

Come back dùng khi di chuyển về phía nơi người nói/nghe đang ở; nếu không ở điểm đến, dùng go back.

I’ll take back some coffee for you.I’ll bring back some coffee for you.

Khi nói mang về cho người nghe, dùng bring back (hướng về phía người nghe), không dùng take back (mang rời đi để trả lại nơi khác).

Put back your phone during the exam.Put away your phone during the exam.

Put away = cất đi cho khuất; put back = đặt lại chỗ cũ. Trong phòng thi là yêu cầu cất khuất điện thoại, nên dùng put away.