📚
Danh sách bài học
Bài 73B1Mạo từ và Danh từ

Mạo từ xác định “the” (Phần 1)

the 1

A

Cấu trúc và ý nghĩa cơ bản

“The” là mạo từ xác định, dùng trước danh từ khi người nghe/người đọc có thể xác định chính xác bạn đang nói về ai/cái gì. “The” có thể đi với danh từ số ít, số nhiều và cả danh từ không đếm được khi ý nghĩa là cụ thể.

the + noun (singular/plural/uncountable) (+ modifiers)
Loại danh từCấu trúcVí dụ
Đếm được số ítthe + singular nounthe door, the bike in the hallway
Đếm được số nhiềuthe + plural nounthe keys, the students
Không đếm đượcthe + uncountable nounthe water, the information
  • The meeting starts at 9.

    Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.

  • He locked the door before leaving.

    Anh ấy khóa cửa trước khi đi.

  • The coffee you made is amazing.

    Ly cà phê bạn pha rất ngon.

  • I’ll fix the laptop we bought yesterday.

    Tôi sẽ sửa chiếc laptop chúng ta mua hôm qua.

B

Cách dùng 1: Đã nhắc trước hoặc rõ từ ngữ cảnh

Dùng “the” khi danh từ đã được nhắc trước đó, hoặc bối cảnh làm cho người nghe biết rõ bạn nói cái nào. Trong không gian chia sẻ (phòng, lớp, nhà), nhiều vật thể trở nên “xác định” dù chưa nhắc tên trước.

  • I bought a helmet yesterday. The helmet fits perfectly.

    Tôi mua một cái mũ bảo hiểm hôm qua. Cái mũ bảo hiểm đó rất vừa.

  • Can you open the window? It’s getting hot.

    Bạn mở cửa sổ được không? Trời bắt đầu nóng rồi.

  • I met a barista at the new café. The barista taught me how to brew cold brew.

    Tôi gặp một bạn pha chế ở quán cà phê mới. Bạn pha chế đó dạy tôi pha cold brew.

  • Your mom called while you were in the shower. The phone is on the table.

    Mẹ bạn gọi khi bạn đang tắm. Điện thoại ở trên bàn.

C

Cách dùng 2: Vật duy nhất hoặc được xác định bởi phần bổ nghĩa

Dùng “the” cho những thứ duy nhất (trên thế giới, trong thành phố, trong nhà…) hoặc khi danh từ được làm rõ bằng cụm từ/đề (of, mệnh đề quan hệ, giới từ). Cụm bổ nghĩa giúp thu hẹp đối tượng nên cần “the”.

  • The sun is very bright today.

    Mặt trời hôm nay rất chói.

  • The capital of Vietnam is Hanoi.

    Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội.

  • I spoke to the manager of this shop.

    Tôi đã nói chuyện với quản lý của cửa hàng này.

  • She’s the student who won the scholarship.

    Cô ấy là học sinh đã giành học bổng.

  • We sat at the table next to the window.

    Chúng tôi ngồi ở chiếc bàn cạnh cửa sổ.

D

Lưu ý: Không dùng “the” khi nói chung

Khi nói chung về một nhóm (danh từ số nhiều) hoặc một chất/khái niệm (không đếm được), thường không dùng “the”. Tên riêng (người, đa số quốc gia, thành phố) và bữa ăn khi nói chung cũng không có “the”.

  • Coffee is popular in Vietnam.

    Cà phê phổ biến ở Việt Nam.

    Nói chung; so sánh: The coffee on the tray is yours.

  • Students need sleep.

    Sinh viên cần ngủ đủ.

    Nói chung; so sánh: The students in my class have an exam.

  • I have breakfast at 7 a.m.

    Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.

    Bữa ăn nói chung; so sánh: The breakfast at that hotel is amazing.

  • Vietnam is my home country.

    Việt Nam là quê hương tôi.

    Tên quốc gia thường không dùng “the”.

  • She studies English at university.

    Cô ấy học tiếng Anh ở đại học.

    Môn học/ngôn ngữ nói chung không dùng “the”.

Lỗi thường gặp

Close door.Close the door.

Khi cả hai bên biết rõ cánh cửa nào (ví dụ cửa trong phòng), cần mạo từ xác định “the”.

I go to the school every day.I go to school every day.

Khi nói hoạt động chung (đi học, đi tù, đi nhà thờ…) không dùng “the”. Dùng “the” chỉ khi nói đến một ngôi trường cụ thể (e.g., the school near my house).

the my phone is brokenMy phone is broken.

Không dùng “the” chung với tính từ sở hữu (my/your/his…). Chỉ dùng một trong hai: “the phone” hoặc “my phone” tùy ngữ cảnh.