📚
Danh sách bài học
Bài 76B2Mạo từ và Danh từ

“the” (phần 4): nói về loài, phát minh và nhóm người (the giraffe / the telephone / the old...)

the 4 (the giraffe / the telephone / the old etc.)

A

Cách dùng 1: the + danh từ số ít để nói chung về một loài hoặc một phát minh

Ta dùng “the + danh từ đếm được số ít” để nói về cả một loài (species) hoặc một phát minh/hệ thống nói chung. Cấu trúc này thường gặp trong câu khái quát, mang ý nghĩa “loài … nói chung” hoặc “phát minh … nói chung”. Ngoài ra, ta cũng có thể dùng danh từ số nhiều không có mạo từ để nói chung (giraffes…), cách này phổ biến trong văn nói.

the + singular countable noun + singular verb (nói chung về loài/phát minh); hoặc plural noun (không có the) + plural verb
  • The giraffe is the tallest land animal.

    Hươu cao cổ là loài thú trên cạn cao nhất.

    Cũng có thể nói: Giraffes are the tallest land animals.

  • The bicycle is a cheap and green way to get around in Hanoi.

    Xe đạp là cách di chuyển rẻ và xanh ở Hà Nội.

  • The smartphone has changed how we keep in touch with family.

    Điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giữ liên lạc với gia đình.

  • Giraffes can go for days without water.

    Hươu cao cổ có thể nhịn nước nhiều ngày.

    Dùng số nhiều không mạo từ để nói chung, tự nhiên trong văn nói.

  • A giraffe has a very long neck.

    Một con hươu cao cổ có chiếc cổ rất dài.

    Cách nói khái quát bằng “a + danh từ số ít” (mang nghĩa một cá thể bất kỳ) – ít trang trọng hơn.

B

Cách dùng 2: the với radio/phone/internet; không the với television (khi nói về phương tiện)

Một số từ liên quan tới phương tiện truyền thông/thiết bị có cách dùng cố định. Ta nói “listen to the radio”, “on the phone”, “on the internet”, nhưng nói “watch television” khi nói về phương tiện (không dùng the). Nếu nói về cái máy/cái tivi cụ thể, dùng “the television/TV”.

listen to the radio; be on the phone; be on the internet; watch television (phương tiện) / turn off the television (thiết bị)
TừPhương tiện/Hệ thống (thường dùng)Thiết bị/Cái cụ thể
radiolisten to the radioturn off the radio
television/TVwatch televisionturn off the television / the TV
phone/telephonebe on the phone / on the telephoneanswer the phone
interneton the internet(không phải thiết bị)
  • I heard the traffic report on the radio.

    Tôi nghe bản tin giao thông trên đài.

  • After dinner, we watched television for half an hour.

    Sau bữa tối, chúng tôi xem tivi nửa tiếng.

  • Can you turn off the television? It’s too loud.

    Bạn tắt cái tivi được không? Nó ồn quá.

  • She spent two hours on the internet comparing prices.

    Cô ấy lên mạng hai tiếng để so sánh giá.

  • He’s on the phone with a client right now.

    Anh ấy đang nói chuyện điện thoại với một khách hàng.

C

Cách dùng 3: the + tính từ để chỉ một nhóm người

Dùng “the + tính từ” để nói về một nhóm người có đặc điểm đó (the old, the young, the rich, the poor, the unemployed, the homeless, the injured…). Cụm này mang nghĩa số nhiều và đi với động từ số nhiều. Không thêm -s cho tính từ, và không dùng cho mọi tính từ tuỳ ý.

the + adjective + plural verb (chỉ nhóm người)
  • The elderly often wake up early in the countryside.

    Những người cao tuổi thường dậy sớm ở nông thôn.

  • The unemployed are attending free training in Da Nang.

    Những người thất nghiệp đang tham gia khóa đào tạo miễn phí ở Đà Nẵng.

  • The rich don’t always feel satisfied.

    Người giàu không phải lúc nào cũng cảm thấy hài lòng.

  • During the storm, the injured were taken to the sports hall.

    Trong cơn bão, những người bị thương được đưa tới nhà thi đấu.

  • The young are starting to prefer second-hand clothes.

    Giới trẻ bắt đầu chuộng quần áo đã qua sử dụng.

    Cũng có thể nói: Young people are…

D

Cách dùng 4: the + tính từ quốc tịch hoặc danh từ quốc tịch số nhiều

Với một số quốc tịch là tính từ tập hợp (the Vietnamese, the Japanese, the Chinese, the French, the British, the English), ta dùng “the + tính từ” và động từ số nhiều. Với quốc tịch có dạng danh từ số nhiều (Americans, Germans), có thể nói “The Germans…/Germans…”. Cả hai cách đều có thể nói chung về một dân tộc.

  • The Vietnamese are proud of their coffee culture.

    Người Việt Nam tự hào về văn hoá cà phê.

  • The French are famous for their bread and cheese.

    Người Pháp nổi tiếng với bánh mì và phô mai.

  • Americans love road trips along the coast.

    Người Mỹ thích những chuyến đi đường dài dọc bờ biển.

  • The Japanese take punctuality very seriously.

    Người Nhật coi trọng đúng giờ.

    Động từ số nhiều: The Japanese are…

Lỗi thường gặp

Giraffe is the tallest land animal.The giraffe is the tallest land animal. / Giraffes are the tallest land animals.

Khi nói chung về loài bằng danh từ số ít, phải có “the”; hoặc dùng số nhiều không mạo từ.

I watch the television every night.I watch television every night.

Khi nói về phương tiện (xem tivi nói chung), không dùng “the”. Dùng “the television” khi nói về cái máy tivi cụ thể.

The poor is often ignored in big cities.The poor are often ignored in big cities.

“the + tính từ” chỉ nhóm người mang nghĩa số nhiều nên đi với động từ số nhiều.