Mạo từ 'the' với danh từ số nhiều: children vs the children
the 3 (children / the children)
Cách dùng 1: Nói chung về một nhóm (không dùng 'the')
Khi nói chung về một nhóm người hoặc vật, dùng danh từ số nhiều mà không có 'the'. Cách này diễn tả sự thật, thói quen, hoặc nhận định chung. Tránh dùng 'the' trong các câu kiểu này.
Children learn languages quickly.
Trẻ em học ngôn ngữ nhanh.
not: The children learn languages quickly.
Women drive as well as men.
Phụ nữ lái xe giỏi như đàn ông.
Students often study late before exams.
Sinh viên thường học khuya trước kỳ thi.
People need fresh air to stay healthy.
Con người cần không khí trong lành để khỏe mạnh.
Cách dùng 2: 'the' + danh từ số nhiều khi nói đến nhóm cụ thể
Dùng 'the' khi cả người nói và người nghe biết rõ nhóm nào đang được nhắc tới, thường đã được xác định bằng ngữ cảnh, cụm giới từ, hoặc mệnh đề quan hệ. 'The + plural noun' ám chỉ một tập hợp cụ thể, không phải nói chung.
The children in my class are noisy today.
Những đứa trẻ trong lớp tôi hôm nay ồn ào.
The students I met at the workshop were from Da Nang.
Những sinh viên tôi gặp ở hội thảo đến từ Đà Nẵng.
The people next door always recycle their trash.
Những người hàng xóm kế bên luôn tái chế rác.
The women on our project have a meeting every Friday.
Những phụ nữ trong dự án của chúng tôi họp mỗi thứ Sáu.
The apples on the table are for you.
Những quả táo trên bàn là dành cho bạn.
Cách dùng 3: 'most/many/few' vs 'most of the/many of the/few of the'
Khi nói chung, dùng 'most/many/few + danh từ số nhiều' và không có 'the'. Khi nói về một nhóm đã xác định, dùng 'most of/many of/few of + the/my/these + danh từ số nhiều (hoặc đại từ)'. Sự có mặt của 'of the/my/these…' báo hiệu bạn đang nói về một tập hợp cụ thể.
| Mục đích | Cấu trúc | Ví dụ (EN) | Dịch (VI) |
|---|---|---|---|
| Nói chung | Most + plural noun | Most children like cartoons. | Hầu hết trẻ em thích phim hoạt hình. |
| Nhóm cụ thể | Most of the + plural noun | Most of the children in this class like cartoons. | Hầu hết bọn trẻ trong lớp này thích phim hoạt hình. |
| Nói chung | Many + plural noun | Many students work part-time. | Nhiều sinh viên làm thêm. |
| Nhóm cụ thể | Many of the + plural noun | Many of the students in my class work part-time. | Nhiều sinh viên trong lớp tôi làm thêm. |
| Nói chung | Few + plural noun | Few people enjoy waiting in long lines. | Ít người thích xếp hàng lâu. |
| Nhóm cụ thể | Few of the + plural noun/pronoun | Few of the people we invited could come. | Ít người trong số những người chúng tôi mời có thể đến. |
Most children go to bed early on weekdays.
Hầu hết trẻ em đi ngủ sớm vào ngày thường.
Most of the children at the party were six years old.
Hầu hết bọn trẻ ở bữa tiệc đều sáu tuổi.
Many workers in my city use motorbikes.
Nhiều người lao động ở thành phố tôi đi xe máy.
Many of the workers in this factory work night shifts.
Nhiều công nhân ở nhà máy này làm ca đêm.
Lưu ý & khác biệt thường gặp
'People' nói chung không cần 'the'; 'the people' nói về một cộng đồng/nhóm người cụ thể. Không dùng 'the' khi đã có từ chỉ sở hữu hay chỉ định (my/your/these/those). Khi muốn nói chung, ưu tiên dùng danh từ số nhiều không 'the'; dùng 'a/an + danh từ số ít' cũng có thể mang nghĩa chung nhưng nghe trang trọng hoặc nhấn mạnh tính đại diện.
People are worried about air pollution.
Mọi người lo ngại về ô nhiễm không khí.
not (for general): The people are worried...
The people of Hue are proud of their cuisine.
Người dân Huế tự hào về ẩm thực của họ.
My children love football, but the children in the apartment prefer swimming.
Con tôi thích bóng đá, nhưng bọn trẻ ở chung cư thì thích bơi.
These students need help, not the students over there.
Những sinh viên này cần giúp đỡ, không phải những sinh viên ở đằng kia.
Lỗi thường gặp
Khi nói chung về trẻ em, dùng danh từ số nhiều không có 'the'.
Không dùng 'most of' trực tiếp với danh từ nếu không có 'the/my/these…'. Nói chung: 'most + danh từ'; nói nhóm cụ thể: 'most of the + danh từ'.
Có cụm xác định 'in my class' nên phải dùng 'the' để chỉ nhóm cụ thể.
Xem thêm: